Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Samsung Galaxy Tab SM-T110 SM-T110NDWALUX TabletSM-T110NDWALUX 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 pixel 8 GB 4,2,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 3600 mAh
Samsung Galaxy Tab SM-T110 SM-T110NYKALUX TabletSM-T110NYKALUX 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 pixel 8 GB Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 3600 mAh
ASUS MeMO Pad ME176CX 90NK0133-M04340 Tablet90NK0133-M04340 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME176CX-1C036A 90NK0132-M04330 Tablet90NK0132-M04330 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Android 4.4 Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
Samsung Galaxy NotePRO 12.2 SM-P9000ZWALUX TabletSM-P9000ZWALUX 31 cm (12.2") LCD 2560 x 1600 pixel Không rõ 4,4 / Android Không rõ Không rõ 31 cm (12.2") Không rõ 3 GB 5 Octa / Samsung Exynos 9500 mAh
ASUS MeMO Pad ME176CX-1B042A 90NK0135-M04320 Tablet90NK0135-M04320 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Android 4.4 Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X-1A003A 90NK00B1-M00050 Tablet90NK00B1-M00050 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 4.2 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek Không rõ
Samsung Galaxy Tab SM-T210 SM-T2100ZWLTTT TabletSM-T2100ZWLTTT 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 pixel 8 GB Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 4000 mAh
Samsung Galaxy Note 8.0 GT-N5110ZWATPH TabletGT-N5110ZWATPH 20,3 cm (8") TFT 1280 x 800 pixel 16 GB 4,1,2 / Android Không rõ 1 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Không rõ 4600 mAh
ASUS MeMO Pad ME173X-1O008A 90NK00B3-M003340 Tablet90NK00B3-M003340 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 3950 mAh / 15 Wh / 10 Saat
Samsung Galaxy Tab SM-T211 SM-T2110GNA TabletSM-T2110GNA 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 pixel 16 GB 4,1,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Không rõ 4000 mAh
DELL Venue 8 Pro CA003TV8P9GERMBPROOR TabletCA003TV8P9GERMBPROOR 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3740D / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4830 mAh / 18 Wh
Samsung Galaxy Tab SM-T210 SM-T2100MKATTT TabletSM-T2100MKATTT 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 pixel 8 GB Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 4000 mAh
Acer Iconia W4-820 NT.L31EH.008-AN TabletNT.L31EH.008-AN 20,6 cm (8.1") Không rõ 1280 x 800 pixel 32 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 20,6 cm (8.1") 32 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4960 mAh / 8 Saat
Acer Iconia W3-810 NT.L1JEH.001-AN TabletNT.L1JEH.001-AN 20,6 cm (8.1") Không rõ 1280 x 800 pixel 32 GB Windows 8 Intel Không rõ 20,6 cm (8.1") 32 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 8 Giờ
ASUS MeMO Pad ME176C ME176C-1B011A TabletME176C-1B011A 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAABXH TabletBQAAD10000HAABXH 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
ASUS NEXUS7 G2 90NK0081-M00080-RFBA Tablet90NK0081-M00080-RFBA 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Android 4.3 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 32 GB 2 GB S4 Pro / Snapdragon 15 Wh / 10 Saat
ASUS NEXUS7-2B16 G2 90NK0081-M00020-RFBA Tablet90NK0081-M00020-RFBA 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Android 4.3 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB S4 Pro / Snapdragon 15 Wh / 10 Saat
ASUS Transformer Pad TF103C-1A015A 90NK0101-M00320 Tablet90NK0101-M00320 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 4.4 Intel 1 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS Fonepad ME372CL 90NK00Y2-M01360 Tablet90NK00Y2-M01360 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 15 Wh / 11, 5 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAAIL TabletBQAAD10000HAAAIL 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Windows 7 Professional Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
ASUS Transformer Pad TF103C-1B075A TabletTF103C-1B075A 25,6 cm (10.1") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABWO TabletBQAAD30000HAABWO 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Windows 7 Professional Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
ASUS ASUS MeMO Pad ME176CX 90NK0133-M04340 Tablet
ASUS MeMO Pad ME176CX 90NK0133-M04340 Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176CX-1C036A 90NK0132-M04330 Tablet
ASUS MeMO Pad ME176CX-1C036A 90NK0132-M04330 Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
Samsung Samsung Galaxy NotePRO 12.2 SM-P9000ZWALUX Tablet
Samsung Galaxy NotePRO 12.2 SM-P9000ZWALUX Tablet
Android
Bộ xử lý5 Octa
RAM3 GB
Ekran12.2"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176CX-1B042A 90NK0135-M04320 Tablet
ASUS MeMO Pad ME176CX-1B042A 90NK0135-M04320 Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X-1A003A 90NK00B1-M00050 Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X-1A003A 90NK00B1-M00050 Tablet
Android 4.2
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X-1O008A 90NK00B3-M003340 Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X-1O008A 90NK00B3-M003340 Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
DELL DELL Venue 8 Pro CA003TV8P9GERMBPROOR Tablet
DELL Venue 8 Pro CA003TV8P9GERMBPROOR Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740D
RAM2 GB
Ekran8"
Acer Acer Iconia W4-820 NT.L31EH.008-AN Tablet
Acer Iconia W4-820 NT.L31EH.008-AN Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8.1"
Acer Acer Iconia W3-810 NT.L1JEH.001-AN Tablet
Acer Iconia W3-810 NT.L1JEH.001-AN Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran8.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176C ME176C-1B011A Tablet
ASUS MeMO Pad ME176C ME176C-1B011A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAABXH Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAABXH Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
ASUS ASUS NEXUS7 G2 90NK0081-M00080-RFBA Tablet
ASUS NEXUS7 G2 90NK0081-M00080-RFBA Tablet
Android 4.3
Bộ xử lýS4 Pro
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS NEXUS7-2B16 G2 90NK0081-M00020-RFBA Tablet
ASUS NEXUS7-2B16 G2 90NK0081-M00020-RFBA Tablet
Android 4.3
Bộ xử lýS4 Pro
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Transformer Pad TF103C-1A015A 90NK0101-M00320 Tablet
ASUS Transformer Pad TF103C-1A015A 90NK0101-M00320 Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Fonepad ME372CL 90NK00Y2-M01360 Tablet
ASUS Fonepad ME372CL 90NK00Y2-M01360 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAAIL Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAAIL Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
ASUS ASUS Transformer Pad TF103C-1B075A Tablet
ASUS Transformer Pad TF103C-1B075A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABWO Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABWO Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4200U
RAM8 GB
Ekran12.5"