Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo ThinkPad 10 20C10018UK Tablet20C10018UK 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792G936792G9 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS Fonepad ME175CG-1A016A TabletME175CG-1A016A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad ME371MG-1B1167 TabletME371MG-1B1167 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Không rõ 4,1 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2420 / Intel Atom® 16 Wh / 9 Saat
ASUS Fonepad ME371MG-1I089A TabletME371MG-1I089A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Không rõ 4,1 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2460 / Intel Atom® 16 Wh / 9 Saat
Lenovo Miix 11 59-410846 Tablet59-410846 29,5 cm (11.6") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Intel 2 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4202Y / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 36 Wh / 6 Saat
Lenovo Idea Tab A5500 59-407829 Tablet59-407829 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB MTK8121 / Mediatek 4200 mAh
Lenovo Idea Tab A7600 59-408879 Tablet59-408879 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB MTK8121 / Mediatek 6340 mAh / 8 Saat
Lenovo Idea Tab A3500 59-412102 Tablet59-412102 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MTK8121 / Mediatek 3450 mAh / 8 Saat
Lenovo Idea Tab A5500 59-413850 Tablet59-413850 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB MTK8121 / Mediatek 4200 mAh
Lenovo Idea Tab A3500 59-411660 Tablet59-411660 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MTK8121 / Mediatek 3450 mAh / 8 Saat
ASUS MeMO Pad ME170C-1A015A 90NK0171-M00280 Tablet90NK0171-M00280 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME170C-1B014A 90NK0172-M00290 Tablet90NK0172-M00290 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad FE170CG-1A017A 90NK0121-M00690 Tablet90NK0121-M00690 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME102A-1A029A 90NK00F1-M00800 Tablet90NK00F1-M00800 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Không rõ 19 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS Fonepad FE170CG-1B011A 90NK0122-M00700 Tablet90NK0122-M00700 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
NEC LaVie Tab W TW710/M2S PC-TW710M2S TabletPC-TW710M2S 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB 64 GB Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 10 Giờ
Lenovo Miix 8 59400265 Tablet59400265 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel Không rõ Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") Không rõ 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 7 Giờ
Fujitsu ARROWS Tab WQ2/M FARWMQ2N5 TabletFARWMQ2N5 31,8 cm (12.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Windows 8.1 Intel 2 31,8 cm (12.5") Không rõ 4 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 46 Wh
Fujitsu ARROWS Tab Q704/H FARQ0100K TabletFARQ0100K 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB i3-4010U / Intel® Core™ i3 / 4. nesil Intel® Core™ i3 / Intel® Core™ i3-4000 Mobil Serileri 46 Wh
Fujitsu ARROWS Tab Q704/H FARQ01010 TabletFARQ01010 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Professional SP1 / Windows 7 Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB i3-4010U / Intel® Core™ i3 / 4. nesil Intel® Core™ i3 / Intel® Core™ i3-4000 Mobil Serileri 46 Wh
Fujitsu ARROWS Tab Q704/H FARQ01006 TabletFARQ01006 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Professional / Windows 7 Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 46 Wh
Samsung ATIV Tab XQ700T1C XQ700T1C-G57T TabletXQ700T1C-G57T 29,5 cm (11.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8 Intel Không rõ 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3337U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-3300 Mobile series Không rõ
Samsung ATIV Tab XQ700T1C XQ700T1C-G57C TabletXQ700T1C-G57C 29,5 cm (11.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8 Intel Không rõ 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3337U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-3300 Mobile series 49 Wh
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10018UK Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10018UK Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Fonepad ME175CG-1A016A Tablet
ASUS Fonepad ME175CG-1A016A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Fonepad ME371MG-1B1167 Tablet
ASUS Fonepad ME371MG-1B1167 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2420
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Fonepad ME371MG-1I089A Tablet
ASUS Fonepad ME371MG-1I089A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2460
RAM1 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo Miix 11 59-410846 Tablet
Lenovo Miix 11 59-410846 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-4202Y
RAM4 GB
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo Idea Tab A5500 59-407829 Tablet
Lenovo Idea Tab A5500 59-407829 Tablet
Android
Bộ xử lýMTK8121
RAM1 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo Idea Tab A7600 59-408879 Tablet
Lenovo Idea Tab A7600 59-408879 Tablet
Android
Bộ xử lýMTK8121
RAM1 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo Idea Tab A3500 59-412102 Tablet
Lenovo Idea Tab A3500 59-412102 Tablet
Android
Bộ xử lýMTK8121
RAM1 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo Idea Tab A5500 59-413850 Tablet
Lenovo Idea Tab A5500 59-413850 Tablet
Android
Bộ xử lýMTK8121
RAM1 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo Idea Tab A3500 59-411660 Tablet
Lenovo Idea Tab A3500 59-411660 Tablet
Android
Bộ xử lýMTK8121
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME170C-1A015A 90NK0171-M00280 Tablet
ASUS MeMO Pad ME170C-1A015A 90NK0171-M00280 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME170C-1B014A 90NK0172-M00290 Tablet
ASUS MeMO Pad ME170C-1B014A 90NK0172-M00290 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Fonepad FE170CG-1A017A 90NK0121-M00690 Tablet
ASUS Fonepad FE170CG-1A017A 90NK0121-M00690 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Fonepad FE170CG-1B011A 90NK0122-M00700 Tablet
ASUS Fonepad FE170CG-1B011A 90NK0122-M00700 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
NEC NEC LaVie Tab W TW710/M2S PC-TW710M2S Tablet
NEC LaVie Tab W TW710/M2S PC-TW710M2S Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo Miix 8 59400265 Tablet
Lenovo Miix 8 59400265 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8"
Fujitsu Fujitsu ARROWS Tab WQ2/M FARWMQ2N5 Tablet
Fujitsu ARROWS Tab WQ2/M FARWMQ2N5 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu ARROWS Tab Q704/H FARQ0100K Tablet
Fujitsu ARROWS Tab Q704/H FARQ0100K Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýi3-4010U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu ARROWS Tab Q704/H FARQ01010 Tablet
Fujitsu ARROWS Tab Q704/H FARQ01010 Tablet
Windows 7
Bộ xử lýi3-4010U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu ARROWS Tab Q704/H FARQ01006 Tablet
Fujitsu ARROWS Tab Q704/H FARQ01006 Tablet
Windows 7
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Samsung Samsung ATIV Tab XQ700T1C XQ700T1C-G57T Tablet
Samsung ATIV Tab XQ700T1C XQ700T1C-G57T Tablet
Windows 8
Bộ xử lýi5-3337U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Samsung Samsung ATIV Tab XQ700T1C XQ700T1C-G57C Tablet
Samsung ATIV Tab XQ700T1C XQ700T1C-G57C Tablet
Windows 8
Bộ xử lýi5-3337U
RAM4 GB
Ekran11.6"