Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Samsung ATIV Tab XQ500T1C XQ500T1C-G53L TabletXQ500T1C-G53L 29,5 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Intel 1 29,5 cm (11.6") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh
ASUS MeMO Pad ME176CX 90NK0131-M04310 Tablet90NK0131-M04310 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME176CX-A1-BK-D TabletME176CX-A1-BK-D 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME176CX ME176CX-1B035A TabletME176CX-1B035A 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 8 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS Transformer Pad TF103C TF103C-1A051A TabletTF103C-1A051A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel 1 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS MeMO Pad ME302C-1B016A TabletME302C-1B016A 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® 25 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad ME560CG-1A034 TabletME560CG-1A034 15,2 cm (6") IPS 1920 x 1080 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 15,2 cm (6") 16 GB 2 GB Z2580 / Intel Atom® 15 Wh / 7 Saat
ASUS MeMO Pad ME181C-1B013A TabletME181C-1B013A 20,3 cm (8") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME181C-1A014A TabletME181C-1A014A 20,3 cm (8") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME181C-1F007A TabletME181C-1F007A 20,3 cm (8") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME102A-1B004A TabletME102A-1B004A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Không rõ 19 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS MeMO Pad ME181C-1G005A TabletME181C-1G005A 20,3 cm (8") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME302C-1A039A TabletME302C-1A039A 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® 25 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME176CX-1C013A 90NK0132-M02680 Tablet90NK0132-M02680 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 8 GB Android 4.4 Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS Transformer Pad TF103C-1A039A 90NK0101-M00710 Tablet90NK0101-M00710 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 4.4 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS Transformer Pad TF103C-1A039A 90NK0101-M00710 Tablet90NK0101-M00710 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 4.4 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAVI TabletBQAAD30000HAAAVI 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Windows 7 Professional Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 4 GB / 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 10 Giờ
ASUS VivoTab ME400C-1B074W TabletME400C-1B074W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS VivoTab ME400C-1B074W TabletME400C-1B074W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS VivoTab ME400C-1A051W TabletME400C-1A051W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS VivoTab ME400C-1A061W TabletME400C-1A061W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9, 5 Giờ
Acer Iconia W510 NT.L0MCN.001 TabletNT.L0MCN.001 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 3540 mAh / 9 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6GRTN3S6GRT 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6XRTN3S6XRT 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB 8 / Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Samsung Samsung ATIV Tab XQ500T1C XQ500T1C-G53L Tablet
Samsung ATIV Tab XQ500T1C XQ500T1C-G53L Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran11.6"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176CX 90NK0131-M04310 Tablet
ASUS MeMO Pad ME176CX 90NK0131-M04310 Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176CX-A1-BK-D Tablet
ASUS MeMO Pad ME176CX-A1-BK-D Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176CX ME176CX-1B035A Tablet
ASUS MeMO Pad ME176CX ME176CX-1B035A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Transformer Pad TF103C TF103C-1A051A Tablet
ASUS Transformer Pad TF103C TF103C-1A051A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME302C-1B016A Tablet
ASUS MeMO Pad ME302C-1B016A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Fonepad ME560CG-1A034 Tablet
ASUS Fonepad ME560CG-1A034 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2580
RAM2 GB
Ekran6"
ASUS ASUS MeMO Pad ME181C-1B013A Tablet
ASUS MeMO Pad ME181C-1B013A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS MeMO Pad ME181C-1A014A Tablet
ASUS MeMO Pad ME181C-1A014A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS MeMO Pad ME181C-1F007A Tablet
ASUS MeMO Pad ME181C-1F007A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS MeMO Pad ME102A-1B004A Tablet
ASUS ASUS MeMO Pad ME181C-1G005A Tablet
ASUS MeMO Pad ME181C-1G005A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS MeMO Pad ME302C-1A039A Tablet
ASUS MeMO Pad ME302C-1A039A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176CX-1C013A 90NK0132-M02680 Tablet
ASUS MeMO Pad ME176CX-1C013A 90NK0132-M02680 Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Transformer Pad TF103C-1A039A 90NK0101-M00710 Tablet
ASUS Transformer Pad TF103C-1A039A 90NK0101-M00710 Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Transformer Pad TF103C-1A039A 90NK0101-M00710 Tablet
ASUS Transformer Pad TF103C-1A039A 90NK0101-M00710 Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAVI Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAVI Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
ASUS ASUS VivoTab ME400C-1B074W Tablet
ASUS VivoTab ME400C-1B074W Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab ME400C-1B074W Tablet
ASUS VivoTab ME400C-1B074W Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab ME400C-1A051W Tablet
ASUS VivoTab ME400C-1A051W Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab ME400C-1A061W Tablet
ASUS VivoTab ME400C-1A061W Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Acer Acer Iconia W510 NT.L0MCN.001 Tablet
Acer Iconia W510 NT.L0MCN.001 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6GRT
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6GRT
Windows 8.1
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6XRT
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6XRT
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"