Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS Fonepad ME372CG ME372CG-1B045A TabletME372CG-1B045A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
DELL Venue 11 Pro 7130-8267 Tablet7130-8267 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Không rõ Intel 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB / 8 GB i3-4020Y / Intel® Core™ i3 / 4. nesil Intel® Core™ i3 / Intel® Core™ i3-4000 Mobil Serileri Không rõ
Lenovo IdeaPad 10 59394993 Tablet59394993 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Không rõ Intel 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 6800 mAh / 10 Saat
Lenovo Miix 11 59-407633 Tablet59-407633 29,5 cm (11.6") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB Windows 8.1 2 Intel 29,5 cm (11.6") 64 GB 2 GB / 8 GB i3-4012Y / Intel® Core™ i3 / 4. nesil Intel® Core™ i3 / Intel® Core™ i3-4000 Mobil Serileri 36 Wh / 6 Saat
HP 10 Plus 2201ne G3N25EA#ABB TabletG3N25EA#ABB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Không rõ 28 Wh / 6 Saat
ASUS MeMO Pad ME176C-1C020A TabletME176C-1C020A 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Intel 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME176C-1E020A TabletME176C-1E020A 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Intel 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME176C-1D020A TabletME176C-1D020A 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Intel 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
Lenovo Miix 8 59413021 Tablet59413021 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Windows 8.1 Không rõ Intel 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 17,5 Wh / 7 Saat
ASUS Transformer Pad TF103C 90NK0101-M00730 Tablet90NK0101-M00730 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android 1 Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
Acer Iconia A210-10G16u HT.HABAA.002 TabletHT.HABAA.002 25,6 cm (10.1") LCD 1280 x 800 pixel Không rõ 4,0 / Android 1 Không rõ 25,6 cm (10.1") Không rõ 1 GB T30L / NVIDIA Tegra 3260 mAh / 8 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABTP TabletBQAAD30000HAABTP 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 7 Professional Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 10 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABSZ TabletBQAAD30000HAABSZ 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 7 Professional Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") 128 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
Lenovo IdeaPad Flex 10 59422461 Tablet59422461 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418440 Tablet59418440 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1002PFR Tablet20C1002PFR 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro 1 Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1002PFR Tablet20C1002PFR 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro 1 Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792H036792H0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6EFRN3S6EFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418434 Tablet59418434 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418419 Tablet59418419 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418452 Tablet59418452 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418436 Tablet59418436 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6EPGN3S6EPG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ASUS Fonepad ME372CG ME372CG-1B045A Tablet
ASUS Fonepad ME372CG ME372CG-1B045A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7"
DELL DELL Venue 11 Pro 7130-8267 Tablet
DELL Venue 11 Pro 7130-8267 Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi3-4020Y
RAM4 GB
Ekran10.8"
Lenovo Lenovo IdeaPad 10 59394993 Tablet
Lenovo IdeaPad 10 59394993 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo Miix 11 59-407633 Tablet
Lenovo Miix 11 59-407633 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýi3-4012Y
RAM2 GB
Ekran11.6"
HP HP 10 Plus 2201ne G3N25EA#ABB Tablet
ASUS ASUS MeMO Pad ME176C-1C020A Tablet
ASUS MeMO Pad ME176C-1C020A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176C-1E020A Tablet
ASUS MeMO Pad ME176C-1E020A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176C-1D020A Tablet
ASUS MeMO Pad ME176C-1D020A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo Miix 8 59413021 Tablet
Lenovo Miix 8 59413021 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Transformer Pad TF103C 90NK0101-M00730 Tablet
ASUS Transformer Pad TF103C 90NK0101-M00730 Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran10.1"
Acer Acer Iconia A210-10G16u HT.HABAA.002 Tablet
Acer Iconia A210-10G16u HT.HABAA.002 Tablet
Android
Bộ xử lýT30L
RAM1 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABTP Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABTP Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABSZ Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABSZ Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1002PFR Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1002PFR Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1002PFR Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1002PFR Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"