Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo ThinkPad 8 20BN002UMS Tablet20BN002UMS 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C30007MH Tablet20C30007MH 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQA00N00 Tablet20BQA00N00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN0036IX Tablet20BN0036IX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418727 Tablet59418727 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418446 Tablet59418446 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN0035AT Tablet20BN0035AT 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418435 Tablet59418435 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418437 Tablet59418437 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN0036CX Tablet20BN0036CX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C3A00605 Tablet20C3A00605 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418416 Tablet59418416 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN002XNX Tablet20BN002XNX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN003AFR Tablet20BN003AFR 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C30007GE Tablet20C30007GE 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN002NGE Tablet20BN002NGE 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN003BEU Tablet20BN003BEU 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ001GNX Tablet20BQ001GNX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN0039SP Tablet20BN0039SP 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ001GMZ Tablet20BQ001GMZ 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN0039PG Tablet20BN0039PG 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KIW Tablet20BQ000KIW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN003BML Tablet20BN003BML 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN0036GB Tablet20BN0036GB 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002UMS Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002UMS Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C30007MH Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C30007MH Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN0036IX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN0036IX Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN0035AT Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN0035AT Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN0036CX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN0036CX Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002XNX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002XNX Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN003AFR Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN003AFR Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C30007GE Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C30007GE Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002NGE Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002NGE Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN003BEU Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN003BEU Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ001GNX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ001GNX Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN0039SP Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN0039SP Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ001GMZ Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ001GMZ Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN0039PG Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN0039PG Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN003BML Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN003BML Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN0036GB Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN0036GB Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"