Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418427 Tablet59418427 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN003AMS Tablet20BN003AMS 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN003ACX Tablet20BN003ACX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN0039EU Tablet20BN0039EU 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ001GCX Tablet20BQ001GCX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN0036MN Tablet20BN0036MN 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN0038CX Tablet20BN0038CX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN0039MS Tablet20BN0039MS 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1002PMN Tablet20C1002PMN 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN002NMN Tablet20BN002NMN 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10012MS Tablet20C10012MS 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1002H00 Tablet20C1002H00 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1002800 Tablet20C1002800 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN0039UK Tablet20BN0039UK 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN0037UK Tablet20BN0037UK 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1A00Y00 Tablet20C1A00Y00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3001104 Tablet20C3001104 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN003800 Tablet20BN003800 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN0038UK Tablet20BN0038UK 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1A00R00 Tablet20C1A00R00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BQ001GUK Tablet20BQ001GUK 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418431 Tablet59418431 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN003V00 Tablet20BN003V00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 766D816766D816 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN003AMS Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN003AMS Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN003ACX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN003ACX Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN0039EU Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN0039EU Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ001GCX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ001GCX Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN0036MN Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN0036MN Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN0038CX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN0038CX Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN0039MS Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN0039MS Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1002PMN Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1002PMN Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002NMN Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002NMN Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10012MS Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10012MS Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1002H00 Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1002H00 Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN0039UK Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN0039UK Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN0037UK Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN0037UK Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN003800 Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN003800 Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN0038UK Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN0038UK Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ001GUK Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ001GUK Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"