Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo ThinkPad 10 20C10028ML Tablet20C10028ML Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C10027GB Tablet20C10027GB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10026SP Tablet20C10026SP 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10017GE Tablet20C10017GE 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ Windows 8.1 Intel 1 25,6 cm (10.1") Không rõ Không rõ Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10012MZ Tablet20C10012MZ 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN002WMN Tablet20BN002WMN 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN002WGE Tablet20BN002WGE 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN002NML Tablet20BN002NML 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10029MS Tablet20C10029MS 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN002UCX Tablet20BN002UCX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1000NMH Tablet20C1000NMH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C30011MS Tablet20C30011MS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1000MMN Tablet20C1000MMN 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN002PMS Tablet20BN002PMS 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C30011UK Tablet20C30011UK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1002700 Tablet20C1002700 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3A00D00 Tablet20C3A00D00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1A00G00 Tablet20C1A00G00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C10013UK Tablet20C10013UK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS Fonepad ME372CG-1B019A TabletME372CG-1B019A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad ME372CG-1A023A TabletME372CG-1A023A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL300000AABQR TabletBQAAL300000AABQR 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 4 GB / 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418425 Tablet59418425 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 766D716766D716 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10027GB Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10027GB Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10026SP Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10026SP Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10017GE Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10017GE Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10012MZ Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10012MZ Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002WMN Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002WMN Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002WGE Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002WGE Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002NML Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002NML Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10029MS Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10029MS Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002UCX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002UCX Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1000MMN Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1000MMN Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002PMS Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002PMS Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
ASUS ASUS Fonepad ME372CG-1B019A Tablet
ASUS Fonepad ME372CG-1B019A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Fonepad ME372CG-1A023A Tablet
ASUS Fonepad ME372CG-1A023A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL300000AABQR Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL300000AABQR Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Ekran12.5"