Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
HP ElitePad 1000 G2 F1P20EA#ABH TabletF1P20EA#ABH 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAAKA TabletBQAAD10000HAAAKA 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
HP Slate 10 HD 3500la F4G54LA#ABM?LA TabletF4G54LA#ABM?LA 25,4 cm (10") Không rõ 1280 x 800 pixel 16 GB 4,2,2 / Android Không rõ Không rõ 25,4 cm (10") 16 GB 1 GB PXA986 / Marvell 7000 mAh / 10 Saat
HP Slate 7 HD 3401la F4G53LA#ABM?LA TabletF4G53LA#ABM?LA 17,8 cm (7") Không rõ 1280 x 800 pixel 16 GB 4,2,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB PXA986 / Marvell 4000 mAh / 14,8 Wh / 7 Saat
HP ElitePad 1000 G2 F1P36EA#ABH TabletF1P36EA#ABH 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh
HP ElitePad 1000 G2 F1P24EA#ABH TabletF1P24EA#ABH 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAQH TabletBQAAD30000HAAAQH 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 3150 mAh / 46 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X-A1-BL-K4 TabletME173X-A1-BL-K4 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X-A1-BL-K3 TabletME173X-A1-BL-K3 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAAFD TabletBQAAD10000HAAAFD 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Windows 7 Professional Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 LKN:Q7040M0001IT TabletLKN:Q7040M0001IT 31,8 cm (12.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 10 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q704 LKN:Q7040M0002IT TabletLKN:Q7040M0002IT 31,8 cm (12.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 10 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q704 LKN:Q7040M0002IT TabletLKN:Q7040M0002IT 31,8 cm (12.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 10 Giờ
Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5200MKASEK TabletGT-P5200MKASEK 25,6 cm (10.1") PLS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 6800 mAh
Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5200GNASEK TabletGT-P5200GNASEK 25,6 cm (10.1") TFT 1280 x 800 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 6800 mAh
Acer Iconia A3-A10 NT.L2YAL.003 TabletNT.L2YAL.003 25,6 cm (10.1") LCD 1280 x 800 pixel 32 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 1 GB MT8125 / Mediatek Không rõ
Samsung Galaxy Tab 3 10.1" GT-P5200MKAZTO TabletGT-P5200MKAZTO 25,6 cm (10.1") TFT 1280 x 800 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB Không rõ Z2560 / Intel Atom® 6800 mAh
Acer Iconia W510 NT.L0KER.001 TabletNT.L0KER.001 25,6 cm (10.1") Không rõ 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 3540 mAh / 9 Saat
Samsung ATIV Tab XE700TIC XE700TIC-H02ID TabletXE700TIC-H02ID 29,5 cm (11.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 8 Intel 3 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3317U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-3300 Mobile series Không rõ
DELL Venue 8 CATDV82BR TabletCATDV82BR 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 pixel 32 GB 4,2,2 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z2580 / Intel Atom® 4100 mAh / 15,5 Wh
ASUS Transformer Pad TF103C-1B008A TabletTF103C-1B008A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS MeMO Pad ME102A ME102A-1B054A TabletME102A-1B054A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Không rõ 5700 mAh / 19 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS Fonepad ME371MG-1I083A TabletME371MG-1I083A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB 4,1 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2420 / Intel Atom® 16 Wh / 9 Saat
DELL Latitude 10 SSL10W8P076 TabletSSL10W8P076 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh
HP HP ElitePad 1000 G2 F1P20EA#ABH Tablet
HP ElitePad 1000 G2 F1P20EA#ABH Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAAKA Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAAKA Tablet
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
HP HP Slate 10 HD 3500la F4G54LA#ABM?LA Tablet
HP Slate 10 HD 3500la F4G54LA#ABM?LA Tablet
Android
Bộ xử lýPXA986
RAM1 GB
Ekran10"
HP HP Slate 7 HD 3401la F4G53LA#ABM?LA Tablet
HP Slate 7 HD 3401la F4G53LA#ABM?LA Tablet
Android
Bộ xử lýPXA986
RAM1 GB
Ekran7"
HP HP ElitePad 1000 G2 F1P36EA#ABH Tablet
HP ElitePad 1000 G2 F1P36EA#ABH Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
HP HP ElitePad 1000 G2 F1P24EA#ABH Tablet
HP ElitePad 1000 G2 F1P24EA#ABH Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAQH Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAQH Tablet
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Ekran12.5"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X-A1-BL-K4 Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X-A1-BL-K4 Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X-A1-BL-K3 Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X-A1-BL-K3 Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAAFD Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAAFD Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 LKN:Q7040M0001IT Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 LKN:Q7040M0001IT Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 LKN:Q7040M0002IT Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 LKN:Q7040M0002IT Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 LKN:Q7040M0002IT Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 LKN:Q7040M0002IT Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Samsung Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5200MKASEK Tablet
Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5200MKASEK Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5200GNASEK Tablet
Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5200GNASEK Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran10.1"
Acer Acer Iconia A3-A10 NT.L2YAL.003 Tablet
Acer Iconia A3-A10 NT.L2YAL.003 Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung Galaxy Tab 3 10.1" GT-P5200MKAZTO Tablet
Samsung Galaxy Tab 3 10.1" GT-P5200MKAZTO Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
Ekran10.1"
Acer Acer Iconia W510 NT.L0KER.001 Tablet
Acer Iconia W510 NT.L0KER.001 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung ATIV Tab XE700TIC XE700TIC-H02ID Tablet
Samsung ATIV Tab XE700TIC XE700TIC-H02ID Tablet
Windows 8
Bộ xử lýi5-3317U
RAM4 GB
Ekran11.6"
DELL DELL Venue 8 CATDV82BR Tablet
DELL Venue 8 CATDV82BR Tablet
Android
Bộ xử lýZ2580
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Transformer Pad TF103C-1B008A Tablet
ASUS Transformer Pad TF103C-1B008A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME102A ME102A-1B054A Tablet
ASUS ASUS Fonepad ME371MG-1I083A Tablet
ASUS Fonepad ME371MG-1I083A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2420
RAM1 GB
Ekran7"
DELL DELL Latitude 10 SSL10W8P076 Tablet
DELL Latitude 10 SSL10W8P076 Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"