Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3T4QMHN3T4QMH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 15D 59415180 Tablet59415180 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3T4QGEN3T4QGE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 15D 59415157 Tablet59415157 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3T4QMSN3T4QMS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 14D 59415159 Tablet59415159 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 15D 59415156 Tablet59415156 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 14D 59415158 Tablet59415158 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAOD TabletBQAAD30000HAAAOD 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 7 Professional Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-G02MY TabletXE500T1C-G02MY 29,5 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Intel 1 29,5 cm (11.6") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh
Lenovo Yoga Tablet 10 59-39546559-395465 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB MT8389 / Mediatek 9000 mAh / 18 Saat
HP ElitePad 1000 G2 G5F94AWABA TabletG5F94AWABA 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh
HP ElitePad 1000 G2 G6X12AWABA TabletG6X12AWABA 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh
HP ElitePad 1000 G2 G5F96AWABA TabletG5F96AWABA 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh
ASUS Fonepad ME372CG-1B056A TabletME372CG-1B056A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
HP 7 Plus 1301 G4B67AA#ABB TabletG4B67AA#ABB 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 8 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB A31S / Allwinner 11 Wh / 12, 5 Giờ
HP 8 1401 G4B72AA#ABB TabletG4B72AA#ABB 19,9 cm (7.85") IPS 1024 x 768 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 19,9 cm (7.85") 16 GB 1 GB A31S / Allwinner 15 Wh / 18 Saat
HP 8 1401 G4B70AA#ABB TabletG4B70AA#ABB 19,9 cm (7.85") IPS 1024 x 768 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 19,9 cm (7.85") 16 GB 1 GB A31S / Allwinner 15 Wh / 18 Saat
ASUS NEXUS7-2B32 90NK0081-M00080 Tablet90NK0081-M00080 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Android 4.3 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 32 GB 2 GB S4 Pro / Snapdragon 15 Wh / 10 Saat
Acer Iconia B1-710-83171G01nr NT.L2DEB.001_HP.BAG11.005 TabletNT.L2DEB.001_HP.BAG11.005 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 16 GB Android 4.1 Jelly Bean / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB 8317T / Mediatek 2640 mAh
Acer Iconia B1-710 NT.L1VEB.001_HP.BAG11.005 TabletNT.L1VEB.001_HP.BAG11.005 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 16 GB Android 4.1 Jelly Bean / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB 8317T / Mediatek 2640 mAh
HP ElitePad 900 G1 D4T10AWRABA TabletD4T10AWRABA 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Pro / Windows 8 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 10 Saat
HP ElitePad 900 G1 D4T10AWR TabletD4T10AWR 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Pro / Windows 8 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAWA TabletBQAAD30000HAAAWA 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 4 GB / 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAOD Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAOD Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Samsung Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-G02MY Tablet
Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-G02MY Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo Yoga Tablet 10 59-395465
Lenovo Yoga Tablet 10 59-395465
Android
Bộ xử lýMT8389
RAM1 GB
Ekran10.1"
HP HP ElitePad 1000 G2 G5F94AWABA Tablet
HP ElitePad 1000 G2 G5F94AWABA Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
HP HP ElitePad 1000 G2 G6X12AWABA Tablet
HP ElitePad 1000 G2 G6X12AWABA Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
HP HP ElitePad 1000 G2 G5F96AWABA Tablet
HP ElitePad 1000 G2 G5F96AWABA Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Fonepad ME372CG-1B056A Tablet
ASUS Fonepad ME372CG-1B056A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7"
HP HP 7 Plus 1301 G4B67AA#ABB Tablet
HP 7 Plus 1301 G4B67AA#ABB Tablet
Android
Bộ xử lýA31S
RAM1 GB
Ekran7"
HP HP 8 1401 G4B72AA#ABB Tablet
HP 8 1401 G4B72AA#ABB Tablet
Android
Bộ xử lýA31S
RAM1 GB
Ekran7.85"
HP HP 8 1401 G4B70AA#ABB Tablet
HP 8 1401 G4B70AA#ABB Tablet
Android
Bộ xử lýA31S
RAM1 GB
Ekran7.85"
ASUS ASUS NEXUS7-2B32 90NK0081-M00080 Tablet
ASUS NEXUS7-2B32 90NK0081-M00080 Tablet
Android 4.3
Bộ xử lýS4 Pro
RAM2 GB
Ekran7"
Acer Acer Iconia B1-710-83171G01nr NT.L2DEB.001_HP.BAG11.005 Tablet
Acer Acer Iconia B1-710 NT.L1VEB.001_HP.BAG11.005 Tablet
Acer Iconia B1-710 NT.L1VEB.001_HP.BAG11.005 Tablet
Android
Bộ xử lý8317T
RAM1 GB
Ekran7"
HP HP ElitePad 900 G1 D4T10AWRABA Tablet
HP ElitePad 900 G1 D4T10AWRABA Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
HP HP ElitePad 900 G1 D4T10AWR Tablet
HP ElitePad 900 G1 D4T10AWR Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAWA Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAWA Tablet
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Ekran12.5"