Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
HP EliteBook Revolve 810 G2 Tablet (ENERGY STAR) F7V95UTF7V95UT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAADS TabletBQAAD30000HAAADS 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 4 GB / 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAADR TabletBQAAD30000HAAADR 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Samsung Galaxy Note 8.0 GT-N5110ZWASEO TabletGT-N5110ZWASEO 20,3 cm (8") TFT 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,1,2 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB Không rõ Không rõ 4600 mAh
DELL Venue 11 Pro 51987811 Tablet51987811 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB i5-4300Y / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 37 Wh / 10 Saat
DELL Venue 11 Pro 51987818 Tablet51987818 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB i3-4020Y / Intel® Core™ i3 / 4. nesil Intel® Core™ i3 / Intel® Core™ i3-4000 Mobil Serileri 37 Wh / 10 Saat
Samsung Galaxy Tab 3 10.1 3G GT-P5200MKPZTA TabletGT-P5200MKPZTA 25,6 cm (10.1") TFT 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB Không rõ Z2560 / Intel Atom® 6800 mAh
Acer Iconia W510-27602G06ass NT.LOMEG.006 TabletNT.LOMEG.006 25,6 cm (10.1") Không rõ 1366 x 768 pixel 64 GB 1 Windows 8 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® Không rõ
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABTZ TabletBQ7A330000DAABTZ 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Windows 8 Pro Intel 1 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3437U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 3150 mAh / 34 Wh / 4, 12 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABQE TabletBQ7A330000DAABQE 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Windows 8 Pro Intel 1 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3437U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 3150 mAh / 34 Wh / 4, 12 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAAS TabletBQAAD30000HAAAAS 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5210ZWASEK TabletGT-P5210ZWASEK 25,6 cm (10.1") TFT 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB Không rõ Z2560 / Intel Atom® 6800 mAh
Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5210GNASEK TabletGT-P5210GNASEK 25,6 cm (10.1") TFT 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB Không rõ Z2560 / Intel Atom® 6800 mAh
Lenovo IdeaPad A1 2228XB4 Tablet2228XB4 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 16 GB Không rõ 2,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 0,5 GB Cortex-A8 / ARM 3550 mAh / 7 Saat
Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5210MKAXEH TabletGT-P5210MKAXEH 25,6 cm (10.1") TFT 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB Không rõ Z2560 / Intel Atom® 6800 mAh
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0002NC TabletLKN:Q7040M0002NC 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0003NC TabletLKN:Q7040M0003NC 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 765D103765D103 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 765D102765D102 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 14D 59395594 Tablet59395594 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
DELL Venue 8 Pro FNCWV8P01DA TabletFNCWV8P01DA 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3740D / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4830 mAh / 18 Wh / 9, 9 Giờ
DELL Venue 8 Pro CAV8PW8002D TabletCAV8PW8002D 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3740D / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4830 mAh / 18 Wh / 9, 9 Giờ
DELL Venue 7 SMTABV7TBD TabletSMTABV7TBD 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2,2 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® 4100 mAh / 15,5 Wh
DELL Venue 8 FTDNV801B TabletFTDNV801B 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2,2 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z2580 / Intel Atom® 4100 mAh / 15,5 Wh
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAADS Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAADS Tablet
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAADR Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAADR Tablet
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
DELL DELL Venue 11 Pro 51987811 Tablet
DELL Venue 11 Pro 51987811 Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4300Y
RAM4 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 11 Pro 51987818 Tablet
DELL Venue 11 Pro 51987818 Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi3-4020Y
RAM4 GB
Ekran10.8"
Samsung Samsung Galaxy Tab 3 10.1 3G GT-P5200MKPZTA Tablet
Samsung Galaxy Tab 3 10.1 3G GT-P5200MKPZTA Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
Ekran10.1"
Acer Acer Iconia W510-27602G06ass NT.LOMEG.006 Tablet
Acer Iconia W510-27602G06ass NT.LOMEG.006 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABTZ Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABTZ Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýi5-3437U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABQE Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABQE Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýi5-3437U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAAS Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAAS Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Samsung Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5210ZWASEK Tablet
Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5210ZWASEK Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
Ekran10.1"
Samsung Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5210GNASEK Tablet
Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5210GNASEK Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo IdeaPad A1 2228XB4 Tablet
Lenovo IdeaPad A1 2228XB4 Tablet
Android
Bộ xử lýCortex-A8
RAM0,5 GB
Ekran7"
Samsung Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5210MKAXEH Tablet
Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5210MKAXEH Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0002NC Tablet
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0002NC Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0003NC Tablet
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0003NC Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
DELL DELL Venue 8 Pro FNCWV8P01DA Tablet
DELL Venue 8 Pro FNCWV8P01DA Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740D
RAM2 GB
Ekran8"
DELL DELL Venue 8 Pro CAV8PW8002D Tablet
DELL Venue 8 Pro CAV8PW8002D Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740D
RAM2 GB
Ekran8"
DELL DELL Venue 7 SMTABV7TBD Tablet
DELL Venue 7 SMTABV7TBD Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran7"
DELL DELL Venue 8 FTDNV801B Tablet
DELL Venue 8 FTDNV801B Tablet
Android
Bộ xử lýZ2580
RAM2 GB
Ekran8"