Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS VivoTab ME400CL-1A024W TabletME400CL-1A024W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Không rõ Windows 8 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS VivoTab ME400C-1B061W TabletME400C-1B061W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Không rõ Windows 8 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS MeMO Pad ME173X 90NK00B5-M02150 Tablet90NK00B5-M02150 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 3950 mAh / 15 Wh / 10 Saat
HP ElitePad 900 G1 Tablet D4T16AA#AKD?H4F20AA#ABBD4T16AA#AKD?H4F20AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP ElitePad 900 G1 D4T10AW#AKD?H4F20AA#ABB TabletD4T10AW#AKD?H4F20AA#ABB 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Không rõ Pro / Windows 8 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 10 Saat
HP ElitePad 900 G1 Tablet D4T15AA#AKD?H4F20AA#ABBD4T15AA#AKD?H4F20AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP ElitePad 900 G1 Tablet D4T09AW#AKD?H4F20AA#ABBD4T09AW#AKD?H4F20AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 763D134763D134 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 763D135763D135 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 763D204763D204 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 762D983762D983 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 763D205763D205 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792A036792A0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 762D984762D984 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792A136792A1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABJH TabletBQ7A330000DAABJH 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 256 GB 1 Professional / Windows 7 Intel 1 29,5 cm (11.6") 256 GB 4 GB i5-3337U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-3300 Mobile series 3150 mAh / 34 Wh / 9, 3 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q572 BQ8A330000BAAAGD TabletBQ8A330000BAAAGD 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Professional / Windows 7 AMD 2 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z-60 / AMD Z 5000 mAh / 36 Wh / 5 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000BAABGN TabletBQ7A330000BAABGN 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Windows 7 Professional Intel 1 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3437U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 3150 mAh / 34 Wh / 4, 12 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000BAABBD TabletBQ7A330000BAABBD 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Windows 7 Professional Intel 1 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3337U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-3300 Mobile series 3150 mAh / 34 Wh / 4, 12 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000BAABGQ TabletBQ7A330000BAABGQ 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Professional / Windows 7 Intel 1 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3427U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 3150 mAh / 34 Wh / 9, 3 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABCX TabletBQ7A330000DAABCX 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 pixel 256 GB 1 Windows 7 Professional Intel 1 29,5 cm (11.6") 256 GB 4 GB i5-3337U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-3300 Mobile series 3150 mAh / 34 Wh / 4, 12 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000BAABCY TabletBQ7A330000BAABCY 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Windows 7 Professional Intel 1 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3437U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 3150 mAh / 34 Wh / 4, 12 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000BAABBC TabletBQ7A330000BAABBC 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Windows 7 Professional Intel 1 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3427U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 3150 mAh / 34 Wh / 4, 12 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A3100000AAAXK TabletBQ7A3100000AAAXK 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Windows 7 Professional Intel 1 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3437U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 3150 mAh / 34 Wh / 4, 12 Giờ
ASUS ASUS VivoTab ME400CL-1A024W Tablet
ASUS VivoTab ME400CL-1A024W Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab ME400C-1B061W Tablet
ASUS VivoTab ME400C-1B061W Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X 90NK00B5-M02150 Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X 90NK00B5-M02150 Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
HP HP ElitePad 900 G1 D4T10AW#AKD?H4F20AA#ABB Tablet
HP ElitePad 900 G1 D4T10AW#AKD?H4F20AA#ABB Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABJH Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABJH Tablet
Windows 7
Bộ xử lýi5-3337U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q572 BQ8A330000BAAAGD Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q572 BQ8A330000BAAAGD Tablet
Windows 7
Bộ xử lýZ-60
RAM4 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000BAABGN Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000BAABGN Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-3437U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000BAABBD Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000BAABBD Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-3337U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000BAABGQ Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000BAABGQ Tablet
Windows 7
Bộ xử lýi5-3427U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABCX Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABCX Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-3337U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000BAABCY Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000BAABCY Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-3437U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000BAABBC Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000BAABBC Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-3427U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A3100000AAAXK Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A3100000AAAXK Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-3437U
RAM4 GB
Ekran11.6"