Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo ThinkPad Tablet 2 3679-1A43679-1A4 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Pro / Windows 8 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 10 Giờ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S25MZ_MSSETN3S25MZ_MSSET 25,6 cm (10.1") Không rõ 1366 x 768 pixel 64 GB Pro / Windows 8 Pro Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
ASUS VivoTab ME400C-B016W TabletME400C-B016W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS VivoTab TF600TG-1B027R TabletTF600TG-1B027R 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows RT NVIDIA 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 16 Giờ
ASUS VivoTab ME400C-1B003W TabletME400C-1B003W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS VivoTab TF600TG 90OK0TB2100900Y Tablet90OK0TB2100900Y 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows RT NVIDIA 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 16 Giờ
ASUS VivoTab TF600TG 90OK0TB2100910Y Tablet90OK0TB2100910Y 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows RT NVIDIA Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 25 Wh / 9 Saat
ASUS VivoTab TF600TG 90OK0TB1100300Y Tablet90OK0TB1100300Y 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows RT NVIDIA Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 25 Wh / 9 Saat
ASUS VivoTab TF600TG 90OK0TB1100310Y Tablet90OK0TB1100310Y 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows RT NVIDIA 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 16 Giờ
ASUS VivoTab TF600TG 90OK0NB2100400Y Tablet90OK0NB2100400Y 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows RT NVIDIA 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 16 Giờ
ASUS VivoTab TF600TG-1I003R TabletTF600TG-1I003R 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows RT NVIDIA Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 8 Giờ
Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-AD1BR TabletXE500T1C-AD1BR 29,5 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Intel 1 29,5 cm (11.6") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® Không rõ
ASUS VivoTab TF600T-32GB-BLK TabletTF600T-32GB-BLK 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 32 GB Windows RT NVIDIA 1 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 16 Giờ
ASUS VivoTab TF600T TF600T-1B063R TabletTF600T-1B063R 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 32 GB Windows RT NVIDIA 1 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 16 Giờ
ASUS VivoTab TF600TG TF600TG-1B062R TabletTF600TG-1B062R 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 32 GB Windows RT NVIDIA 1 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 16 Giờ
ASUS VivoTab TF600T-1B068R TabletTF600T-1B068R 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 32 GB Windows RT NVIDIA 1 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 16 Giờ
ASUS VivoTab TF600T-1B078R TabletTF600T-1B078R 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 32 GB Windows RT NVIDIA 1 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 16 Giờ
ASUS VivoTab ME400CL-1B027W TabletME400CL-1B027W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS VivoTab ME400C ME400C-1B035W TabletME400C-1B035W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS VivoTab ME400C-1B001P TabletME400C-1B001P 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Pro / Windows 8 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS VivoTab Smart ME400C-1A038W TabletME400C-1A038W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9, 5 Giờ
Samsung ATIV Tab XE700T1C XE700T1C-H03RU TabletXE700T1C-H03RU 29,5 cm (11.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Pro / Windows 8 Pro Intel Không rõ 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3317U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-3300 Mobile series 49 Wh
ASUS VivoTab ME400C-1A032W TabletME400C-1A032W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS VivoTab TF600T 90OK0NB1100340Y Tablet90OK0NB1100340Y 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows RT NVIDIA 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 16 Giờ
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 3679-1A4
Lenovo ThinkPad Tablet 2 3679-1A4
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S25MZ_MSSET
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S25MZ_MSSET
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab ME400C-B016W Tablet
ASUS VivoTab ME400C-B016W Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab TF600TG-1B027R Tablet
ASUS VivoTab TF600TG-1B027R Tablet
Windows RT
Bộ xử lýTegra 3
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab ME400C-1B003W Tablet
ASUS VivoTab ME400C-1B003W Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab TF600TG 90OK0TB2100900Y Tablet
ASUS VivoTab TF600TG 90OK0TB2100900Y Tablet
Windows RT
Bộ xử lýTegra 3
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab TF600TG 90OK0TB2100910Y Tablet
ASUS VivoTab TF600TG 90OK0TB2100910Y Tablet
Windows RT
Bộ xử lýTegra 3
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab TF600TG 90OK0TB1100300Y Tablet
ASUS VivoTab TF600TG 90OK0TB1100300Y Tablet
Windows RT
Bộ xử lýTegra 3
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab TF600TG 90OK0TB1100310Y Tablet
ASUS VivoTab TF600TG 90OK0TB1100310Y Tablet
Windows RT
Bộ xử lýTegra 3
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab TF600TG 90OK0NB2100400Y Tablet
ASUS VivoTab TF600TG 90OK0NB2100400Y Tablet
Windows RT
Bộ xử lýTegra 3
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab TF600TG-1I003R Tablet
ASUS VivoTab TF600TG-1I003R Tablet
Windows RT
Bộ xử lýTegra 3
RAM2 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-AD1BR Tablet
Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-AD1BR Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran11.6"
ASUS ASUS VivoTab TF600T-32GB-BLK Tablet
ASUS VivoTab TF600T-32GB-BLK Tablet
Windows RT
Bộ xử lýTegra 3
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab TF600T TF600T-1B063R Tablet
ASUS VivoTab TF600T TF600T-1B063R Tablet
Windows RT
Bộ xử lýTegra 3
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab TF600TG TF600TG-1B062R Tablet
ASUS VivoTab TF600TG TF600TG-1B062R Tablet
Windows RT
Bộ xử lýTegra 3
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab TF600T-1B068R Tablet
ASUS VivoTab TF600T-1B068R Tablet
Windows RT
Bộ xử lýTegra 3
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab TF600T-1B078R Tablet
ASUS VivoTab TF600T-1B078R Tablet
Windows RT
Bộ xử lýTegra 3
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab ME400CL-1B027W Tablet
ASUS VivoTab ME400CL-1B027W Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab ME400C ME400C-1B035W Tablet
ASUS VivoTab ME400C ME400C-1B035W Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab ME400C-1B001P Tablet
ASUS VivoTab ME400C-1B001P Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab Smart ME400C-1A038W Tablet
ASUS VivoTab Smart ME400C-1A038W Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung ATIV Tab XE700T1C XE700T1C-H03RU Tablet
Samsung ATIV Tab XE700T1C XE700T1C-H03RU Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýi5-3317U
RAM4 GB
Ekran11.6"
ASUS ASUS VivoTab ME400C-1A032W Tablet
ASUS VivoTab ME400C-1A032W Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab TF600T 90OK0NB1100340Y Tablet
ASUS VivoTab TF600T 90OK0NB1100340Y Tablet
Windows RT
Bộ xử lýTegra 3
RAM2 GB
Ekran10.1"