Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo ThinkPad X41 UP04DUK TabletUP04DUK 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 40 GB Không rõ Không rõ 1 2 30,7 cm (12.1") 40 GB 0,5 GB Intel® Pentium® 2, 6 Giờ
Lenovo ThinkPad X41 UP06SUK TabletUP06SUK 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 1 2 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,5 GB Intel® Pentium® 6, 3 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU047FR TabletUU047FR 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 7, 5 Giờ
Lenovo ThinkPad X61 UU395SW TabletUU395SW 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Không rõ Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo 6, 9 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU0C7NI TabletUU0C7NI 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Không rõ Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo 7, 3 Giờ
Lenovo ThinkPad X61 UU354BS TabletUU354BS 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo 7 Giờ
ASUS R2H-BH123C TabletR2H-BH123C 17,8 cm (7") 800 x 480 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 1 3 17,8 cm (7") 60 GB Không rõ Intel® Celeron® 2 Giờ
ASUS R2H-BH165C TabletR2H-BH165C 17,8 cm (7") 800 x 480 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 1 3 17,8 cm (7") 60 GB Không rõ Intel® Celeron® 2 Giờ
Lenovo ThinkPad X61 UU394SP TabletUU394SP 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Không rõ Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo Không rõ
Lenovo ThinkPad X61 UU394UK TabletUU394UK 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Không rõ Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo Không rõ
Lenovo ThinkPad X61 UU395MS TabletUU395MS 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Không rõ Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo 6, 9 Giờ
Lenovo ThinkPad X61 UU354SW TabletUU354SW 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo 7 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU0C7GE TabletUU0C7GE 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Không rõ Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo 7, 3 Giờ
Fujitsu Stylistic ST5111 GPJ:GER-222200-004 TabletGPJ:GER-222200-004 26,4 cm (10.4") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 1 2 26,4 cm (10.4") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 7 Giờ
Lenovo ThinkPad X61 UU394GE TabletUU394GE 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Không rõ Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo Không rõ
ASUS R2H-BH039T, DE 90NVGA21419A562C351T Tablet90NVGA21419A562C351T 17,8 cm (7") 800 x 480 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 1 3 17,8 cm (7") 60 GB Không rõ Intel® Celeron® 2 Giờ
Fujitsu LifeBook T4215 GPJ:GER-221200-004 TabletGPJ:GER-221200-004 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Business / Windows Vista Business 1 4 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Không rõ 6 Giờ
Lenovo ThinkPad X61 UU395UK TabletUU395UK 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Không rõ Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo 6, 9 Giờ
Lenovo ThinkPad X41 UW23GUK TabletUW23GUK 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 40 GB Không rõ Không rõ 1 2 30,7 cm (12.1") 40 GB 0,5 GB Intel® Pentium® 6, 3 Giờ
HP Compaq tc4400 Base Model Tablet PC EN376AVEN376AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP Compaq tc4400 Tablet PC EN357UTEN357UT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP Compaq tc4400 Tablet PC EN356UTEN356UT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS R2Hv-BH029C, BE 90NGWA61D1351CAC40N Tablet90NGWA61D1351CAC40N 17,8 cm (7") 800 x 480 pixel Không rõ 80 GB Windows Vista Home Premium 1 3 17,8 cm (7") 80 GB 1,25 GB ULV 723 / Intel® Celeron® M Không rõ
Lenovo ThinkPad X60 UU0C7UK TabletUU0C7UK 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Không rõ Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo 7, 3 Giờ
Lenovo Lenovo ThinkPad X41 UP04DUK Tablet
Lenovo ThinkPad X41 UP04DUK Tablet
Bộ xử lýIntel® Pentium®
RAM0,5 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X41 UP06SUK Tablet
Lenovo ThinkPad X41 UP06SUK Tablet
Bộ xử lýIntel® Pentium®
RAM0,5 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU047FR Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU047FR Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X61 UU395SW Tablet
Lenovo ThinkPad X61 UU395SW Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU0C7NI Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU0C7NI Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X61 UU354BS Tablet
Lenovo ThinkPad X61 UU354BS Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
ASUS ASUS R2H-BH123C Tablet
ASUS R2H-BH123C Tablet
Bộ xử lýIntel® Celeron®
Ekran7"
ASUS ASUS R2H-BH165C Tablet
ASUS R2H-BH165C Tablet
Bộ xử lýIntel® Celeron®
Ekran7"
Lenovo Lenovo ThinkPad X61 UU394SP Tablet
Lenovo ThinkPad X61 UU394SP Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X61 UU394UK Tablet
Lenovo ThinkPad X61 UU394UK Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X61 UU395MS Tablet
Lenovo ThinkPad X61 UU395MS Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X61 UU354SW Tablet
Lenovo ThinkPad X61 UU354SW Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU0C7GE Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU0C7GE Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Fujitsu Fujitsu Stylistic ST5111 GPJ:GER-222200-004 Tablet
Fujitsu Stylistic ST5111 GPJ:GER-222200-004 Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran10.4"
Lenovo Lenovo ThinkPad X61 UU394GE Tablet
Lenovo ThinkPad X61 UU394GE Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
ASUS ASUS R2H-BH039T, DE 90NVGA21419A562C351T Tablet
ASUS R2H-BH039T, DE 90NVGA21419A562C351T Tablet
Bộ xử lýIntel® Celeron®
Ekran7"
Fujitsu Fujitsu LifeBook T4215 GPJ:GER-221200-004 Tablet
Fujitsu LifeBook T4215 GPJ:GER-221200-004 Tablet
Windows Vista Business
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X61 UU395UK Tablet
Lenovo ThinkPad X61 UU395UK Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X41 UW23GUK Tablet
Lenovo ThinkPad X41 UW23GUK Tablet
Bộ xử lýIntel® Pentium®
RAM0,5 GB
Ekran12.1"
ASUS ASUS R2Hv-BH029C, BE 90NGWA61D1351CAC40N Tablet
ASUS R2Hv-BH029C, BE 90NGWA61D1351CAC40N Tablet
Windows Vista Home Premium
Bộ xử lýULV 723
RAM1,25 GB
Lưu trữ80 GB SSD
Ekran7"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU0C7UK Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU0C7UK Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"