Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo ThinkPad X61 UU354UK TabletUU354UK 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo 7 Giờ
ASUS R1F-K008E 884840054788 Tablet884840054788 33,8 cm (13.3") 1280 x 800 pixel 120 GB Không rõ 1 3 33,8 cm (13.3") 120 GB 1 GB Intel® Core™2 Duo Không rõ
Lenovo ThinkPad X61 UU394NI TabletUU394NI 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo Không rõ
Lenovo ThinkPad X61 UU354NI TabletUU354NI 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo 7 Giờ
Lenovo ThinkPad X61 UU354MH TabletUU354MH 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo 7 Giờ
Fujitsu LIFEBOOK P1610 LKN:CRE-223200-002 TabletLKN:CRE-223200-002 22,6 cm (8.9") 1280 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 2 22,6 cm (8.9") 80 GB 1 GB Intel® Core™ Solo Không rõ
Fujitsu LIFEBOOK P1610 LKN:CRE-223100-001 TabletLKN:CRE-223100-001 22,6 cm (8.9") 1280 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 2 22,6 cm (8.9") 80 GB 0,5 GB Intel® Core™ Solo Không rõ
Fujitsu LifeBook P1510 PM 753 LKN:CRE-203110-001 TabletLKN:CRE-203110-001 22,6 cm (8.9") 1024 x 600 pixel 60 GB Không rõ 1 2 22,6 cm (8.9") 60 GB 0,5 GB / 1 GB Intel® Pentium® 4, 5 Giờ
ASUS R2H-BH132T TabletR2H-BH132T 17,8 cm (7") 800 x 480 pixel 60 GB Không rõ 1 3 17,8 cm (7") 60 GB Không rõ Intel® Celeron® 2 Giờ
Fujitsu LIFEBOOK P1610 LKN:CRE-223100-005 TabletLKN:CRE-223100-005 22,6 cm (8.9") 1280 x 768 pixel 80 GB Business / Windows Vista Business 1 2 22,6 cm (8.9") 80 GB 1 GB Intel® Core™ Solo Không rõ
ASUS R2H-BH067T TabletR2H-BH067T 17,8 cm (7") 800 x 480 pixel 40 GB Không rõ 1 3 17,8 cm (7") 40 GB 0,5 GB Intel® Celeron® 2 Giờ
Fujitsu LIFEBOOK P1610 LKN:CRE-223100-006 TabletLKN:CRE-223100-006 22,6 cm (8.9") 1280 x 768 pixel 80 GB Business / Windows Vista Business 1 2 22,6 cm (8.9") 80 GB 1 GB Intel® Core™ Solo Không rõ
Fujitsu LIFEBOOK P1610 LKN:CRE-223200-005 TabletLKN:CRE-223200-005 22,6 cm (8.9") 1280 x 768 pixel 80 GB Business / Windows Vista Business 1 2 22,6 cm (8.9") 80 GB 1 GB Intel® Core™ Solo 7 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 6364WBK Tablet6364WBK 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo Không rõ
Lenovo ThinkPad X60 UU0A7CF TabletUU0A7CF 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 7, 3 Giờ
Lenovo ThinkPad X61 UU395NI TabletUU395NI 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo 6, 9 Giờ
Lenovo ThinkPad X61 UU395MH TabletUU395MH 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo 6, 9 Giờ
Lenovo ThinkPad X61 UU395NU TabletUU395NU 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo 6, 9 Giờ
Lenovo ThinkPad X61 UU395NI TabletUU395NI 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo 6, 9 Giờ
Lenovo ThinkPad X61 UU395NH TabletUU395NH 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo 6, 9 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU25CUK TabletUU25CUK 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 3, 3 Giờ
ASUS R2H-BH167C, UK TabletR2H-BH167C 17,8 cm (7") 800 x 480 pixel 60 GB Không rõ 1 3 17,8 cm (7") 60 GB Không rõ Intel® Celeron® 2 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU0A7BK TabletUU0A7BK 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 7, 3 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU046NH TabletUU046NH 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 7, 5 Giờ
Lenovo Lenovo ThinkPad X61 UU354UK Tablet
Lenovo ThinkPad X61 UU354UK Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
ASUS ASUS R1F-K008E 884840054788 Tablet
ASUS R1F-K008E 884840054788 Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad X61 UU394NI Tablet
Lenovo ThinkPad X61 UU394NI Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X61 UU354NI Tablet
Lenovo ThinkPad X61 UU354NI Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X61 UU354MH Tablet
Lenovo ThinkPad X61 UU354MH Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK P1610 LKN:CRE-223200-002 Tablet
Fujitsu LIFEBOOK P1610 LKN:CRE-223200-002 Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Solo
RAM1 GB
Ekran8.9"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK P1610 LKN:CRE-223100-001 Tablet
Fujitsu LIFEBOOK P1610 LKN:CRE-223100-001 Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Solo
RAM0,5 GB
Ekran8.9"
Fujitsu Fujitsu LifeBook P1510 PM 753 LKN:CRE-203110-001 Tablet
Fujitsu LifeBook P1510 PM 753 LKN:CRE-203110-001 Tablet
Bộ xử lýIntel® Pentium®
RAM0,5 GB
Ekran8.9"
ASUS ASUS R2H-BH132T Tablet
ASUS R2H-BH132T Tablet
Bộ xử lýIntel® Celeron®
Ekran7"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK P1610 LKN:CRE-223100-005 Tablet
Fujitsu LIFEBOOK P1610 LKN:CRE-223100-005 Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™ Solo
RAM1 GB
Ekran8.9"
ASUS ASUS R2H-BH067T Tablet
ASUS R2H-BH067T Tablet
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM0,5 GB
Ekran7"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK P1610 LKN:CRE-223100-006 Tablet
Fujitsu LIFEBOOK P1610 LKN:CRE-223100-006 Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™ Solo
RAM1 GB
Ekran8.9"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK P1610 LKN:CRE-223200-005 Tablet
Fujitsu LIFEBOOK P1610 LKN:CRE-223200-005 Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™ Solo
RAM1 GB
Ekran8.9"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 6364WBK Tablet
Lenovo ThinkPad X60 6364WBK Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU0A7CF Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU0A7CF Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X61 UU395NI Tablet
Lenovo ThinkPad X61 UU395NI Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X61 UU395MH Tablet
Lenovo ThinkPad X61 UU395MH Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X61 UU395NU Tablet
Lenovo ThinkPad X61 UU395NU Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X61 UU395NI Tablet
Lenovo ThinkPad X61 UU395NI Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X61 UU395NH Tablet
Lenovo ThinkPad X61 UU395NH Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU25CUK Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU25CUK Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
ASUS ASUS R2H-BH167C, UK Tablet
ASUS R2H-BH167C, UK Tablet
Bộ xử lýIntel® Celeron®
Ekran7"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU0A7BK Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU0A7BK Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU046NH Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU046NH Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"