Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo ThinkPad X60 UU064NI TabletUU064NI 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 7, 5 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU046SH TabletUU046SH 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 7, 5 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU0C7DK TabletUU0C7DK 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo 7, 3 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU2K7DK TabletUU2K7DK 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 3, 3 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU25CBE TabletUU25CBE 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 3, 3 Giờ
HP Compaq tc4400 Intel Core™2 Duo Processor T7200 1024M/80G 12.1" XGA WVA WVST Bus Tablet PC RU531EA#ABHRU531EA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad X60 UU25CGE TabletUU25CGE 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 3, 3 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU046NR TabletUU046NR 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 7, 5 Giờ
ASUS R2H-BH143C TabletR2H-BH143C 17,8 cm (7") 800 x 480 pixel 60 GB Không rõ 1 3 17,8 cm (7") 60 GB Không rõ Intel® Celeron® 2 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU064ND TabletUU064ND 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 7, 5 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5111 LKN:GBR-222200-003 TabletLKN:GBR-222200-003 26,4 cm (10.4") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 2 26,4 cm (10.4") 80 GB 0,5 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo Không rõ
Fujitsu STYLISTIC ST5111 LKN:GBR-222200-001 TabletLKN:GBR-222200-001 26,4 cm (10.4") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ 1 2 26,4 cm (10.4") 60 GB 0,5 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo Không rõ
Fujitsu LIFEBOOK T4215 LKN:GBR-221100-011 TabletLKN:GBR-221100-011 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,5 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo 6 Giờ
Fujitsu LIFEBOOK P1610 LKN:GBR-223100-005 TabletLKN:GBR-223100-005 22,6 cm (8.9") 1280 x 768 pixel 60 GB Không rõ 1 2 22,6 cm (8.9") 60 GB 1 GB Intel® Core™ Solo 9 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU2K7GE TabletUU2K7GE 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 3, 3 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU2K7GE TabletUU2K7GE 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 3, 3 Giờ
ASUS R2H-BH039T, DE 90NGVA2141155562C3BD Tablet90NGVA2141155562C3BD 17,8 cm (7") 800 x 480 pixel 60 GB Không rõ 1 3 17,8 cm (7") 60 GB Không rõ Intel® Celeron® 2 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU2K7FR TabletUU2K7FR 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 3, 3 Giờ
Fujitsu Stylistic ST5111 GPJ:GER-222200-001 TabletGPJ:GER-222200-001 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 2 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Không rõ 10 Giờ
Fujitsu Lifebook T4215 GPJ:GER-221100-001 TabletGPJ:GER-221100-001 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,5 GB / 4 GB Không rõ 7, 33 Giờ
Fujitsu Stylistic ST 5112 GPJ:GER-222300-003 TabletGPJ:GER-222300-003 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 2 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Không rõ 6, 5 Giờ
Fujitsu Lifebook T4215 LKN:GER-221100-001 TabletLKN:GER-221100-001 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 60 GB 1 GB / 4 GB Không rõ 7, 33 Giờ
Fujitsu LIFEBOOK T4215 VFY:T4215-02DE TabletVFY:T4215-02DE 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 0,5 GB / 4 GB Intel® Core™2 Duo Không rõ
Fujitsu Stylistic ST 5112 LKN:GER-222300-001 TabletLKN:GER-222300-001 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 2 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Không rõ 6, 5 Giờ
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU064NI Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU064NI Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU046SH Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU046SH Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU0C7DK Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU0C7DK Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU2K7DK Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU2K7DK Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU25CBE Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU25CBE Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU25CGE Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU25CGE Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU046NR Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU046NR Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
ASUS ASUS R2H-BH143C Tablet
ASUS R2H-BH143C Tablet
Bộ xử lýIntel® Celeron®
Ekran7"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU064ND Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU064ND Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC ST5111 LKN:GBR-222200-003 Tablet
Fujitsu STYLISTIC ST5111 LKN:GBR-222200-003 Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM0,5 GB
Ekran10.4"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC ST5111 LKN:GBR-222200-001 Tablet
Fujitsu STYLISTIC ST5111 LKN:GBR-222200-001 Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM0,5 GB
Ekran10.4"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK T4215 LKN:GBR-221100-011 Tablet
Fujitsu LIFEBOOK T4215 LKN:GBR-221100-011 Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM0,5 GB
Ekran12.1"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK P1610 LKN:GBR-223100-005 Tablet
Fujitsu LIFEBOOK P1610 LKN:GBR-223100-005 Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Solo
RAM1 GB
Ekran8.9"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU2K7GE Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU2K7GE Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU2K7GE Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU2K7GE Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
ASUS ASUS R2H-BH039T, DE 90NGVA2141155562C3BD Tablet
ASUS R2H-BH039T, DE 90NGVA2141155562C3BD Tablet
Bộ xử lýIntel® Celeron®
Ekran7"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU2K7FR Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU2K7FR Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK T4215 VFY:T4215-02DE Tablet
Fujitsu LIFEBOOK T4215 VFY:T4215-02DE Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM0,5 GB
Ekran12.1"