Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Fujitsu Stylistic ST5032 GPJ:GER-204300-002 TabletGPJ:GER-204300-002 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ 1 2 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,25 GB / 2 GB Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad X60 UU064GE TabletUU064GE 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 7, 5 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU046GE TabletUU046GE 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 7, 5 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU085GE TabletUU085GE 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Không rõ 7, 5 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU054GE TabletUU054GE 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 60 GB 1 GB / 4 GB Không rõ 7, 5 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU0A7GE TabletUU0A7GE 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 7, 3 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU047GE TabletUU047GE 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 7, 5 Giờ
Lenovo ThinkPad X41 UP1CLGE TabletUP1CLGE 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ 1 2 30,7 cm (12.1") 60 GB 1 GB Intel® Pentium® 2, 6 Giờ
Lenovo ThinkPad X41 UP1CNGE TabletUP1CNGE 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ 1 2 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,5 GB Intel® Pentium® 2, 6 Giờ
Lenovo ThinkPad X41 UP03GGE TabletUP03GGE 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 40 GB Không rõ 1 2 30,7 cm (12.1") 40 GB 0,5 GB Intel® Pentium® 6, 3 Giờ
Lenovo ThinkPad X41 UP04CGE TabletUP04CGE 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 40 GB Không rõ 1 2 30,7 cm (12.1") 40 GB 0,5 GB Intel® Pentium® 2, 6 Giờ
Lenovo ThinkPad X41 UP02CGE TabletUP02CGE 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 40 GB Không rõ 1 2 30,7 cm (12.1") 40 GB 0,25 GB Intel® Pentium® 2, 6 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU2K7BD TabletUU2K7BD 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 3, 3 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU2K7UK TabletUU2K7UK 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 3, 3 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU0A7UK TabletUU0A7UK 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 7, 3 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU2K7BF TabletUU2K7BF 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 3, 3 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU2K7BE TabletUU2K7BE 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Business / Windows Vista Business 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 3, 3 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU0A7DE TabletUU0A7DE 30,7 cm (12.1") Không rõ 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 7, 3 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU046DK TabletUU046DK 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 7, 5 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU2K7NI TabletUU2K7NI 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 3, 3 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU2K7NH TabletUU2K7NH 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 3, 3 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU047UK TabletUU047UK 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 7, 5 Giờ
Lenovo ThinkPad X60 UU046UK TabletUU046UK 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 7, 5 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5112 LKN:GBR-222300-004 TabletLKN:GBR-222300-004 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 2 30,7 cm (12.1") 80 GB 0,5 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo Không rõ
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU064GE Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU064GE Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU046GE Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU046GE Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU0A7GE Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU0A7GE Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU047GE Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU047GE Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X41 UP1CLGE Tablet
Lenovo ThinkPad X41 UP1CLGE Tablet
Bộ xử lýIntel® Pentium®
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X41 UP1CNGE Tablet
Lenovo ThinkPad X41 UP1CNGE Tablet
Bộ xử lýIntel® Pentium®
RAM0,5 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X41 UP03GGE Tablet
Lenovo ThinkPad X41 UP03GGE Tablet
Bộ xử lýIntel® Pentium®
RAM0,5 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X41 UP04CGE Tablet
Lenovo ThinkPad X41 UP04CGE Tablet
Bộ xử lýIntel® Pentium®
RAM0,5 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X41 UP02CGE Tablet
Lenovo ThinkPad X41 UP02CGE Tablet
Bộ xử lýIntel® Pentium®
RAM0,25 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU2K7BD Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU2K7BD Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU2K7UK Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU2K7UK Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU0A7UK Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU0A7UK Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU2K7BF Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU2K7BF Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU2K7BE Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU2K7BE Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU0A7DE Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU0A7DE Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU046DK Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU046DK Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU2K7NI Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU2K7NI Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU2K7NH Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU2K7NH Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU047UK Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU047UK Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X60 UU046UK Tablet
Lenovo ThinkPad X60 UU046UK Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran12.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC ST5112 LKN:GBR-222300-004 Tablet
Fujitsu STYLISTIC ST5112 LKN:GBR-222300-004 Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM0,5 GB
Ekran12.1"