KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Tablet
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Kích thước màn hình | Độ phân giải màn hình | Dung lượng RAM | Số cổng Ethernet | Số cổng USB 2.0 | Ekran | Dahili Hafıza | RAM | Bộ xử lý | Batarya | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30,7 cm (12.1") | 1024 x 768 pixel | 40 GB | 1 | 2 | 30,7 cm (12.1") | 40 GB | 0,25 GB | Intel® Pentium® | 2, 6 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | 1024 x 768 pixel | 40 GB | 1 | 2 | 30,7 cm (12.1") | 40 GB | 0,25 GB | Intel® Pentium® | 6, 3 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | 1024 x 768 pixel | 60 GB | 1 | 2 | 30,7 cm (12.1") | 60 GB | 0,5 GB | Intel® Pentium® | 6, 3 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | 1024 x 768 pixel | 80 GB | Không rõ | Không rõ | 30,7 cm (12.1") | 80 GB | 0,5 GB | Không rõ | 5 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | 1024 x 768 pixel | 60 GB | 1 | 2 | 30,7 cm (12.1") | 60 GB | 0,5 GB | Intel® Pentium® | 6, 3 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | 1024 x 768 pixel | 40 GB | 1 | 2 | 30,7 cm (12.1") | 40 GB | 0,5 GB | Intel® Pentium® | 6, 3 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | 1024 x 768 pixel | 40 GB | 1 | 2 | 30,7 cm (12.1") | 40 GB | 0,5 GB | Intel® Pentium® | 6, 3 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | 1024 x 768 pixel | 40 GB | 1 | 2 | 30,7 cm (12.1") | 40 GB | 0,5 GB | Intel® Pentium® | 2, 6 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | 1024 x 768 pixel | 60 GB | 1 | 2 | 30,7 cm (12.1") | 60 GB | 0,5 GB | Intel® Pentium® | 6, 3 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | 1024 x 768 pixel | 40 GB | 1 | 2 | 30,7 cm (12.1") | 40 GB | 0,5 GB | Intel® Pentium® | 6, 3 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | 1024 x 768 pixel | 40 GB | 1 | 2 | 30,7 cm (12.1") | 40 GB | 0,5 GB | Intel® Pentium® | 6, 3 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | 1024 x 768 pixel | 40 GB | 1 | 2 | 30,7 cm (12.1") | 40 GB | 0,25 GB | Intel® Pentium® | 6, 3 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | 1024 x 768 pixel | 60 GB | 1 | 2 | 30,7 cm (12.1") | 60 GB | 0,5 GB | Intel® Pentium® | 6, 3 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | 1024 x 768 pixel | 60 GB | 1 | 3 | 30,7 cm (12.1") | 60 GB | 0,5 GB / 2 GB | Không rõ | 5, 5 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | 1024 x 768 pixel | 40 GB | 1 | 2 | 30,7 cm (12.1") | 40 GB | 0,5 GB | Intel® Pentium® | 2, 6 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | 1024 x 768 pixel | 40 GB | 1 | 2 | 30,7 cm (12.1") | 40 GB | 0,5 GB | Không rõ | 6, 3 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | Không rõ | 60 GB | Không rõ | Không rõ | 30,7 cm (12.1") | 60 GB | 0,5 GB | Không rõ | 6, 3 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | Không rõ | 40 GB | 1 | 2 | 30,7 cm (12.1") | 40 GB | 0,5 GB | Không rõ | 6, 3 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | Không rõ | 40 GB | 1 | 2 | 30,7 cm (12.1") | 40 GB | 0,5 GB | Không rõ | 6, 3 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | 1024 x 768 pixel | 40 GB | 1 | 2 | 30,7 cm (12.1") | 40 GB | 0,5 GB | Không rõ | 6, 3 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | Không rõ | 40 GB | 1 | 2 | 30,7 cm (12.1") | 40 GB | 0,5 GB | Không rõ | 6, 3 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | 1024 x 768 pixel | 60 GB | Không rõ | Không rõ | 30,7 cm (12.1") | 60 GB | 0,5 GB | Không rõ | 5 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | 1024 x 768 pixel | 60 GB | 1 | 2 | 30,7 cm (12.1") | 60 GB | 0,5 GB | Không rõ | 5 Giờ | ||
| 30,7 cm (12.1") | 1024 x 768 pixel | 80 GB | Không rõ | Không rõ | 30,7 cm (12.1") | 80 GB | 0,5 GB | Không rõ | 5 Giờ |
Lenovo
Lenovo
Lenovo
Fujitsu
Lenovo
Lenovo
Lenovo
Lenovo
Lenovo
Lenovo
Lenovo
Lenovo
Lenovo
HP
Lenovo
Lenovo
Lenovo
Lenovo
Lenovo
Lenovo
Lenovo
Fujitsu
Fujitsu LifeBook T4010 PM745 512MB 60GB AZB WXP VFY:T4010-9BE Tablet
RAM0,5 GB
Ekran12.1"
Fujitsu
Fujitsu LifeBook T4010 PM745 512MB 60GB QW WXP VFY:T4010-9NL Tablet
RAM0,5 GB
Ekran12.1"
Fujitsu
Fujitsu LifeBook T4010 PM745 512MB 80GB QW XP LKN:BEL-157100-009 Tablet
RAM0,5 GB
Ekran12.1"
®