Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Fujitsu STYLISTIC ST5011 PM-1.0GHZ LKN:BEL-145200-004 TabletLKN:BEL-145200-004 26,4 cm (10.4") Không rõ 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 26,4 cm (10.4") 80 GB 0,5 GB Không rõ 8 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5011 1GHZ TABLET PC S26391-K145-V200S26391-K145-V200 26,4 cm (10.4") Không rõ 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 26,4 cm (10.4") 80 GB 0,5 GB Không rõ 8 Giờ
Fujitsu Stylistic ST5010 Cent1000 512MB 60GB FR LKN:BEL-145100-001 TabletLKN:BEL-145100-001 30,7 cm (12.1") Không rõ 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,5 GB Không rõ 8 Giờ
Fujitsu Stylistic ST5010 Cent1000 512MB 60GB LKN:BEL-145100-003 TabletLKN:BEL-145100-003 30,7 cm (12.1") Không rõ 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,5 GB Không rõ 8 Giờ
Viewsonic TABLET PC V1100 P3-866 V1100UKDV1100UKD 25,4 cm (10") Không rõ 1024 x 768 pixel 20 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 25,4 cm (10") 20 GB 0,25 GB Không rõ Không rõ
Viewsonic TABLET PC V1100 P3-866 TPCV1100FRNTPCV1100FRN 25,4 cm (10") Không rõ 1024 x 768 pixel 20 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 25,4 cm (10") 20 GB 0,25 GB Không rõ Không rõ
NEC VERSA T400 PIII L60001N-0021005 TabletL60001N-0021005 26,4 cm (10.4") Không rõ 1024 x 768 pixel Không rõ 20 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 26,4 cm (10.4") 20 GB 0,25 GB Không rõ 1800 mAh / 4 Saat
Fujitsu STYLISTIC ST502x Series tablet PC S26391-K145-V100S26391-K145-V100 30,7 cm (12.1") Không rõ 1024 x 768 pixel 40 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 40 GB 0,25 GB Không rõ 6 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5010 Cent-1GHz 12.1XGA 512MB 80 GB 5K4 Audio/ Lan en WLAN LKN:NDL-145100-002 TabletLKN:NDL-145100-002 30,7 cm (12.1") Không rõ 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 80 GB 0,5 GB Không rõ 8 Giờ
Samsung Galaxy Tab S6 Lite SM-P615N SM-P615NZBAXEO TabletSM-P615NZBAXEO 26,4 cm (10.4") TFT 2000 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Android 10 Không rõ Không rõ ARM 26,4 cm (10.4") 64 GB 4 GB 9611 / Samsung Exynos 7040 mAh
DELL Latitude 7210 RDDD5 TabletRDDD5 31,2 cm (12.3") WVA 1920 x 1280 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Intel 31,2 cm (12.3") 256 GB 8 GB i5-10310U / Intel® Core™ i5 / 10. nesil Intel® Core™ i5 38 Wh
DELL Latitude 7210 RDW16 TabletRDW16 31,2 cm (12.3") WVA 1920 x 1280 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Intel 31,2 cm (12.3") 256 GB 16 GB i7-10610U / Intel® Core™ i7 / 10. nesil Intel® Core™ i7 38 Wh
Samsung Galaxy Tab S5e SM-T725 SM-T725NZDLATO TabletSM-T725NZDLATO 26,7 cm (10.5") OLED 2560 x 1600 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 26,7 cm (10.5") 128 GB 6 GB Không rõ 7040 mAh
Bluebird, a TSC Company RT080 RT080-ANLB TabletRT080-ANLB 20,3 cm (8") Không rõ 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Không rõ 6000 mAh
Bluebird, a TSC Company RT080 RT080-A4LCW TabletRT080-A4LCW 20,3 cm (8") Không rõ 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Không rõ 6000 mAh
Bluebird, a TSC Company RT080 RT080-A4LAW TabletRT080-A4LAW 20,3 cm (8") Không rõ 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Không rõ 6000 mAh
Bluebird, a TSC Company RT080 RT080-ANLD TabletRT080-ANLD 20,3 cm (8") Không rõ 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Không rõ 6000 mAh
DELL Venue 11 Pro CA34TV11P9JFEMEAMB TabletCA34TV11P9JFEMEAMB 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Không rõ Không rõ Intel 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB M-5Y10 / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 38 Wh
Fujitsu LIFEBOOK P1610 VFY:P1610-02DE TabletVFY:P1610-02DE 22,6 cm (8.9") Không rõ 1280 x 768 pixel 80 GB Không rõ Business / Windows Vista Business 1 2 Không rõ 22,6 cm (8.9") 80 GB 1 GB Intel® Core™ Solo 4, 5 Giờ
ASUS R2E-BH035E, DE 90NGXA4143823EACM51T Tablet90NGXA4143823EACM51T 17,8 cm (7") Không rõ 800 x 480 pixel 80 GB Không rõ Business / Windows Vista Business 1 2 Không rõ 17,8 cm (7") 80 GB 1 GB Intel Stealey Không rõ
Apple iPad 3 Wi-Fi (16 GB) (MD369TU/A) Tablet Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Apple iPad 3 Wi-Fi + Cellular (64 GB / 3G) (MD371TU/A) Tablet Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Apple iPad 3 Wi‑Fi (16 GB) (MD369TU/A) Tablet Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Apple iPad 2 (512 MB / 16 GB) Tablet Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
NEC NEC VERSA T400 PIII L60001N-0021005 Tablet
NEC VERSA T400 PIII L60001N-0021005 Tablet
RAM0,25 GB
Lưu trữ20 GB SSD
Ekran10.4"
Samsung Samsung Galaxy Tab S6 Lite SM-P615N SM-P615NZBAXEO Tablet
Samsung Galaxy Tab S6 Lite SM-P615N SM-P615NZBAXEO Tablet
Android 10
Bộ xử lý9611
RAM4 GB
Ekran10.4"
DELL DELL Latitude 7210 RDDD5 Tablet
DELL Latitude 7210 RDDD5 Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-10310U
RAM8 GB
Ekran12.3"
DELL DELL Latitude 7210 RDW16 Tablet
DELL Latitude 7210 RDW16 Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-10610U
RAM16 GB
Ekran12.3"
Bluebird, a TSC Company Bluebird, a TSC Company RT080 RT080-ANLB Tablet
Bluebird, a TSC Company Bluebird, a TSC Company RT080 RT080-A4LCW Tablet
Bluebird, a TSC Company Bluebird, a TSC Company RT080 RT080-A4LAW Tablet
Bluebird, a TSC Company Bluebird, a TSC Company RT080 RT080-ANLD Tablet
DELL DELL Venue 11 Pro CA34TV11P9JFEMEAMB Tablet
DELL Venue 11 Pro CA34TV11P9JFEMEAMB Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýM-5Y10
RAM4 GB
Ekran10.8"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK P1610 VFY:P1610-02DE Tablet
Fujitsu LIFEBOOK P1610 VFY:P1610-02DE Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™ Solo
RAM1 GB
Ekran8.9"
ASUS ASUS R2E-BH035E, DE 90NGXA4143823EACM51T Tablet
ASUS R2E-BH035E, DE 90NGXA4143823EACM51T Tablet
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel Stealey
RAM1 GB
Ekran7"