Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo Tab P12 ZACH0218TR TabletTAB P12 ZACH0218TR 32,3 cm (12.7") LTPS 2944 x 1840 pixel 256 GB Android 13 Không rõ ARM 32,3 cm (12.7") 256 GB 8 GB Dimensity 7050 / Mediatek 10200 mAh
Acer X12-11-82BL NT.LHVET.001 TabletNT.LHVET.001 32 cm (12.6") AMOLED 2560 x 1600 pixel 256 GB Android 14 Không rõ Không rõ 32 cm (12.6") 256 GB 8 GB MT8781 / Mediatek 10000 mAh / 38 Wh / 16 Saat
Lenovo Tab ZAEJ0004SE TabletZAEJ0004SE 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Android 14 Không rõ ARM 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Helio G85 / Mediatek 5100 mAh
Samsung Galaxy Tab S10+ SM-X820NZAEMXO TabletSM-X820NZAEMXO 31,5 cm (12.4") Không rõ 2800 x 1752 pixel 512 GB Android 14 Không rõ Không rõ 31,5 cm (12.4") 512 GB 12 GB Không rõ 10090 mAh
Lenovo Tab M9 ZAC30226SE TabletZAC30226SE 22,9 cm (9") IPS 1340 x 800 pixel 64 GB Android 12 Không rõ ARM 22,9 cm (9") 64 GB 4 GB Helio G80 / Mediatek 5100 mAh
Samsung Galaxy Tab S10+ SM-X820NZAAMXO TabletSM-X820NZAAMXO 31,5 cm (12.4") Không rõ 2800 x 1752 pixel 256 GB Android 14 Không rõ Không rõ 31,5 cm (12.4") 256 GB 12 GB Không rõ 10090 mAh
Acer Iconia V10-21-89AQ NT.LHSEK.001 TabletNT.LHSEK.001 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Android 14 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB MT8786 / Mediatek 10, 5 Giờ
Acer Iconia A11-11-A4KL NT.LHLEK.001 TabletNT.LHLEK.001 27,9 cm (11") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Android 14 Không rõ Không rõ 27,9 cm (11") 64 GB 4 GB Cortex-A55 / Allwinner 6000 mAh / 9 Saat
Acer Iconia A11-11-A0BG NT.LHMEK.001 TabletNT.LHMEK.001 27,9 cm (11") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Android 14 Không rõ Không rõ 27,9 cm (11") 128 GB 4 GB Cortex-A55 / Allwinner 6000 mAh / 9 Saat
Acer Iconia V11-11-851X NT.LHREK.001 TabletNT.LHREK.001 27,9 cm (11") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Android 14 Không rõ Không rõ 27,9 cm (11") 256 GB 6 GB MT8786 / Mediatek 13 Giờ
Acer Iconia V10-21-80JP NT.LHTEK.001 TabletNT.LHTEK.001 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Android 14 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB MT8786 / Mediatek 10, 5 Giờ
Acer Iconia V11-11-84C6 NT.LHQEK.001 TabletNT.LHQEK.001 27,9 cm (11") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Android 14 Không rõ Không rõ 27,9 cm (11") 128 GB 6 GB MT8786 / Mediatek 13 Giờ
TCL TAB 8 LTE Gen2 8188G1-2ALCWE11 Tablet8188G1-2ALCWE11 22,1 cm (8.7") Không rõ 1340 x 800 pixel 64 GB Android 14 Không rõ Không rõ 22,1 cm (8.7") 64 GB 4 GB Helio G80 / Mediatek 6000 mAh
Acer Iconia Tab A8-11-A3RK NT.LGWEE.001 TabletNT.LGWEE.001 22,1 cm (8.7") IPS 800 x 1340 pixel 64 GB Android 14 Không rõ Không rõ 22,1 cm (8.7") 64 GB 4 GB A523 / Allwinner 6000 mAh / 22,8 Wh / 10 Saat
Samsung Galaxy Tab S6 Lite SM-P610N SM-P610NZAEPHN TabletSM-P610NZAEPHN 26,4 cm (10.4") TFT 2000 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ ARM 26,4 cm (10.4") 128 GB 4 GB 9611 / Samsung Exynos 7040 mAh
Lenovo Yoga Tab Plus ZAEG0031DE TabletZAEG0031DE 32,3 cm (12.7") LCD / LTPS 2944 x 1840 pixel 256 GB Android 14 Không rõ Adreno 32,3 cm (12.7") 256 GB 16 GB 8 Gen 3 / Snapdragon 10200 mAh
Acer Iconia V11 V11-11-83VS NT.LHQEE.001 TabletNT.LHQEE.001 27,9 cm (11") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Android 14 Không rõ Không rõ 27,9 cm (11") 128 GB 6 GB MT8786 / Mediatek 8000 mAh / 20 Wh / 13 Saat
Acer Iconia P10-21Q-86BJ NT.LHBEF.003 TabletNT.LHBEF.003 26,4 cm (10.4") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Android 14 Không rõ Không rõ 26,4 cm (10.4") 128 GB 6 GB MT8781 / Mediatek 8000 mAh / 30,4 Wh / 10 Saat
Acer Iconia P11-11-8387 NT.LGUEF.003 TabletNT.LGUEF.003 27,9 cm (11") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Android 14 Không rõ Không rõ 27,9 cm (11") 256 GB 8 GB MT8781 / Mediatek 8000 mAh / 20 Wh / 13 Saat
Acer Iconia P11-11-81HZ NT.LGTEF.003 TabletNT.LGTEF.003 27,9 cm (11") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Android 14 Không rõ Không rõ 27,9 cm (11") 128 GB 8 GB MT8781 / Mediatek 8000 mAh / 20 Wh / 13 Saat
Acer Iconia A10-21-A3YW NT.LH8EF.003 TabletNT.LH8EF.003 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 128 GB Android 14 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB A523 / Allwinner 6000 mAh / 22,8 Wh / 10 Saat
Samsung Galaxy Tab Active5 SM-X308U SM-X308UZGTN14 TabletSM-X308UZGTN14 20,3 cm (8") TFT 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 128 GB 6 GB Không rõ 5050 mAh
Samsung Galaxy Tab Active5 SM-X306B SM-X306BZGAS05 TabletSM-X306BZGAS05 20,3 cm (8") TFT 1920 x 1200 pixel 128 GB Android 14 Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 128 GB 6 GB 1380 / Samsung Exynos 5050 mAh
Samsung Galaxy Tab Active5 SM-X300N SM-X300NZGAS05 TabletSM-X300NZGAS05 20,3 cm (8") TFT 1920 x 1200 pixel 128 GB Android 14 1 Không rõ 20,3 cm (8") 128 GB 6 GB Không rõ 5050 mAh
Lenovo Lenovo Tab P12 ZACH0218TR Tablet
Lenovo Tab P12 ZACH0218TR Tablet
Android 13
Bộ xử lýDimensity 7050
RAM8 GB
Ekran12.7"
Acer Acer X12-11-82BL NT.LHVET.001 Tablet
Acer X12-11-82BL NT.LHVET.001 Tablet
Android 14
Bộ xử lýMT8781
RAM8 GB
Ekran12.6"
Lenovo Lenovo Tab ZAEJ0004SE Tablet
Lenovo Tab ZAEJ0004SE Tablet
Android 14
Bộ xử lýHelio G85
RAM4 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung Galaxy Tab S10+ SM-X820NZAEMXO Tablet
Lenovo Lenovo Tab M9 ZAC30226SE Tablet
Lenovo Tab M9 ZAC30226SE Tablet
Android 12
Bộ xử lýHelio G80
RAM4 GB
Ekran9"
Samsung Samsung Galaxy Tab S10+ SM-X820NZAAMXO Tablet
Acer Acer Iconia V10-21-89AQ NT.LHSEK.001 Tablet
Acer Iconia V10-21-89AQ NT.LHSEK.001 Tablet
Android 14
Bộ xử lýMT8786
RAM4 GB
Ekran10.1"
Acer Acer Iconia A11-11-A4KL NT.LHLEK.001 Tablet
Acer Iconia A11-11-A4KL NT.LHLEK.001 Tablet
Android 14
Bộ xử lýCortex-A55
RAM4 GB
Ekran11"
Acer Acer Iconia A11-11-A0BG NT.LHMEK.001 Tablet
Acer Iconia A11-11-A0BG NT.LHMEK.001 Tablet
Android 14
Bộ xử lýCortex-A55
RAM4 GB
Ekran11"
Acer Acer Iconia V11-11-851X NT.LHREK.001 Tablet
Acer Iconia V11-11-851X NT.LHREK.001 Tablet
Android 14
Bộ xử lýMT8786
RAM6 GB
Ekran11"
Acer Acer Iconia V10-21-80JP NT.LHTEK.001 Tablet
Acer Iconia V10-21-80JP NT.LHTEK.001 Tablet
Android 14
Bộ xử lýMT8786
RAM4 GB
Ekran10.1"
Acer Acer Iconia V11-11-84C6 NT.LHQEK.001 Tablet
Acer Iconia V11-11-84C6 NT.LHQEK.001 Tablet
Android 14
Bộ xử lýMT8786
RAM6 GB
Ekran11"
TCL TCL TAB 8 LTE Gen2 8188G1-2ALCWE11 Tablet
TCL TAB 8 LTE Gen2 8188G1-2ALCWE11 Tablet
Android 14
Bộ xử lýHelio G80
RAM4 GB
Ekran8.7"
Acer Acer Iconia Tab A8-11-A3RK NT.LGWEE.001 Tablet
Acer Iconia Tab A8-11-A3RK NT.LGWEE.001 Tablet
Android 14
Bộ xử lýA523
RAM4 GB
Ekran8.7"
Samsung Samsung Galaxy Tab S6 Lite SM-P610N SM-P610NZAEPHN Tablet
Lenovo Lenovo Yoga Tab Plus ZAEG0031DE Tablet
Lenovo Yoga Tab Plus ZAEG0031DE Tablet
Android 14
Bộ xử lý8 Gen 3
RAM16 GB
Ekran12.7"
Acer Acer Iconia V11 V11-11-83VS NT.LHQEE.001 Tablet
Acer Iconia V11 V11-11-83VS NT.LHQEE.001 Tablet
Android 14
Bộ xử lýMT8786
RAM6 GB
Ekran11"
Acer Acer Iconia P10-21Q-86BJ NT.LHBEF.003 Tablet
Acer Iconia P10-21Q-86BJ NT.LHBEF.003 Tablet
Android 14
Bộ xử lýMT8781
RAM6 GB
Ekran10.4"
Acer Acer Iconia P11-11-8387 NT.LGUEF.003 Tablet
Acer Iconia P11-11-8387 NT.LGUEF.003 Tablet
Android 14
Bộ xử lýMT8781
RAM8 GB
Ekran11"
Acer Acer Iconia P11-11-81HZ NT.LGTEF.003 Tablet
Acer Iconia P11-11-81HZ NT.LGTEF.003 Tablet
Android 14
Bộ xử lýMT8781
RAM8 GB
Ekran11"
Acer Acer Iconia A10-21-A3YW NT.LH8EF.003 Tablet
Acer Iconia A10-21-A3YW NT.LH8EF.003 Tablet
Android 14
Bộ xử lýA523
RAM4 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung Galaxy Tab Active5 SM-X306B SM-X306BZGAS05 Tablet
Samsung Galaxy Tab Active5 SM-X306B SM-X306BZGAS05 Tablet
Android 14
Bộ xử lý1380
RAM6 GB
Ekran8"