KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Tablet
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Kích thước màn hình | Độ phân giải màn hình | Dung lượng RAM | Hệ điều hành | Gia đình bộ xử lý đồ họa | Ekran | Dahili Hafıza | RAM | Bộ xử lý | Batarya | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 128 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 128 GB | 8 GB | i5-8250U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 128 GB | Không | Intel | 25,6 cm (10.1") | 128 GB | 8 GB | i5-8250U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 128 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 128 GB | 8 GB | i5-8250U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 128 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 128 GB | 8 GB | i5-8250U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 256 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 256 GB | 8 GB | i5-8250U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 512 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 512 GB | 8 GB | i5-8250U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 512 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 512 GB | 16 GB | i5-8350U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 128 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 128 GB | 8 GB | i5-8250U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 128 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 128 GB | 16 GB | i5-8350U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 128 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 128 GB | 16 GB | i5-8350U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 128 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 128 GB | 16 GB | i7-8650U / Intel® Core™ i7 / 8. nesil Intel® Core™ i7 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 128 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 128 GB | 8 GB | i5-8250U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 128 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 128 GB | 8 GB | i5-8250U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 512 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 512 GB | 8 GB | i5-8250U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 128 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 128 GB | 8 GB | i5-8250U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 128 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 128 GB | 16 GB | i7-8650U / Intel® Core™ i7 / 8. nesil Intel® Core™ i7 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 128 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 128 GB | 16 GB | i7-8650U / Intel® Core™ i7 / 8. nesil Intel® Core™ i7 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 128 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 128 GB | 8 GB | i5-8250U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 512 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 512 GB | 16 GB | i5-8350U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 128 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 128 GB | 16 GB | i5-8350U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 128 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 128 GB | 8 GB | i5-8250U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 128 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 128 GB | 16 GB | i7-8650U / Intel® Core™ i7 / 8. nesil Intel® Core™ i7 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 128 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 128 GB | 8 GB | i5-8250U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 | 10 Giờ | ||
| 25,6 cm (10.1") | 1920 x 1200 pixel | 512 GB | Windows 10 | Intel | 25,6 cm (10.1") | 512 GB | 8 GB | i5-8250U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 | 10 Giờ |
Zebra
Zebra XBOOK L10 128 GB RBL10-LBS5W4W1S0X0N1 10.1 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XSlate L10 128 GB RSL10-LSS5X4X1S0X0X0 10.1 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XSlate L10 128 GB RSL10-LSS5X4E1S0X0X0 10.1 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XPad L10 128 GB RPL10-LXV5X4W1S0X3X0 10.1 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XSlate L10 256 GB RSL10-LSA5G5W1S0X0X0 10.1 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XBOOK L10 512 GB RBL10-LBA5G6W1S0X0X1 10.1 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XSlate L10 512 GB RSL10-LSA6W6W1K1X0X0 10.1 inç 16 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Bộ xử lýi5-8350U
RAM16 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XPad L10 128 GB RPL10-LXV5W1W1S0X3X0 10.1 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XBOOK L10 128 GB RBL10-LBV6X4W1S0X0X1 10.1 inç 16 GB RAM Siyah Tablet
Bộ xử lýi5-8350U
RAM16 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XPad L10 128 GB RPL10-LXV6X4W1S0X0X0 10.1 inç 16 GB RAM Siyah Tablet
Bộ xử lýi5-8350U
RAM16 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XBOOK L10 128 GB RBL10-LBV7W4W1S0X0X1 10.1 inç 16 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Bộ xử lýi7-8650U
RAM16 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XSlate L10 128 GB RSL10-LSA5G4W1S0X0X0 10.1 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XPad L10 128 GB RPL10-LPV5X4W1S0X0X0 10.1 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XBOOK L10 512 GB RBL10-LBS5W6W1S0X0X1 10.1 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XSlate L10 128 GB RSL10-LSV5W4W1S1P0X0 10.1 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XSlate L10 128 GB RSL10-LSV7X4W1S0X0X0 10.1 inç 16 GB RAM Siyah Tablet
Bộ xử lýi7-8650U
RAM16 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XPad L10 128 GB RPL10-LXV7X4W1S0X0X0 10.1 inç 16 GB RAM Siyah Tablet
Bộ xử lýi7-8650U
RAM16 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XBOOK L10 128 GB RBL10-LBV5W4W1S0X0X4 10.1 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XSlate L10 512 GB RSL10-LSV6G6W1S0X1X0 10.1 inç 16 GB RAM Siyah Tablet
Bộ xử lýi5-8350U
RAM16 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XSlate L10 128 GB RSL10-LSV6X1W1S0X0X0 10.1 inç 16 GB RAM Siyah Tablet
Bộ xử lýi5-8350U
RAM16 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XSlate L10 128 GB RSL10-LSV5W4W1S0P0X0 10.1 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XBOOK L10 128 GB RBL10-LBV7W4W1S0X0X4 10.1 inç 16 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Bộ xử lýi7-8650U
RAM16 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XSlate L10 128 GB RSL10-LSV5X4W1S0X0X0 10.1 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Ekran10.1"
Zebra
Zebra XSlate L10 512 GB RSL10-LSS5X6W1S0X0X0 10.1 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Ekran10.1"
®