Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS TF103CG-1A056A 8 GB 90NK0181-M01080 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet90NK0181-M01080 25,6 cm (10.1") IPS 1200 x 800 pixel 8 GB Không rõ Android 4.4 Không rõ 25,6 cm (10.1") 8 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 19 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS ME70C-1A038A 8 GB 90NK01A1-M01490 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet90NK01A1-M01490 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ Android 4.3 Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 12,2 Wh / 8 Saat
ASUS ME103K-1A006A 16 GB 90NK01E1-M00120 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet90NK01E1-M00120 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 4.4 Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB S4 Pro / Snapdragon 19 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS FE375CXG-1B040A 8 GB 90NK0192-M03030 7 inç 1 GB RAM Beyaz TabletFE375CXG1B040A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Không rõ Android 4.4 Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z3530 / Intel Atom® 15 Wh / 11, 5 Giờ
ASUS ME103K-1A028A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah TabletME103K-1A028A 25,6 cm (10.1") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB S4 / Snapdragon 19 Wh / 9, 5 Giờ
AOC D10A12-3M 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Gri TabletD10A12-3M 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB RK3168 / Rockchip 6800 mAh
Samsung SM-T555N 16 GB SM-T555NZKANEE 9.7 inç 2 GB RAM 4G LTE Siyah TabletSM-T555NZKANEE-BUNDLE 24,6 cm (9.7") TFT 1024 x 768 pixel 16 GB Không rõ 5,0 / Android Không rõ 24,6 cm (9.7") 16 GB 2 GB MSM8916 / Snapdragon 6000 mAh
Samsung SM-T550N 16 GB SM-T550NZKANEE 9.7 inç 5 GB RAM Siyah TabletSM-T550NZKANEE 24,6 cm (9.7") PLS 1024 x 768 pixel 16 GB Không rõ 5,0 / Android Không rõ 24,6 cm (9.7") 16 GB 1,5 GB APQ8016 / Snapdragon 6000 mAh
ASUS Nexus 7 (2013) NEXUS7-2B32-LTE 4G Snapdragon 32 GB 17,8 cm (7") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 4.3 Siyah Tablet90NK0091-M00010 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Android 4.3 Không rõ 17,8 cm (7") 32 GB 2 GB Snapdragon 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad 7 ME176CX-A1-YL Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 4.4 Sarı Tablet90NK0134-M04090 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 4.4 Intel 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad 7 ME176CX-A1-RD Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 4.4 Kırmızı Tablet90NK0132-M04110 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 4.4 Intel 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 3910 mAh / 15 Wh / 9 Saat
ASUS ME70CX-A1-BK 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletME70CX-A1-BK 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Intel 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 12,2 Wh / 8 Saat
ASUS ME70CX-A1-WH 16 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz TabletME70CX-A1-WH 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Intel 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 12,2 Wh / 8 Saat
HP Pro Slate 10 EE G1 16 GB M5H12UT 10.1 inç 2 GB RAM Siyah TabletM5H12UT 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 5.0 GP4EDU / Android Intel 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 29,6 Wh
Samsung SM-T533N 16 GB SM-T533NZWALUX 10.1 inç 5 GB RAM Beyaz TabletSM-T533NZWALUX 25,6 cm (10.1") TFT 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1,5 GB Không rõ 6800 mAh
LG 10T550 Intel Atom® 64 GB 25,6 cm (10.1") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 8.1 Beyaz Tablet10T550-M560KN 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Intel 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series Không rõ
Samsung SM-T116 8 GB SM-T116NDWAATO 7 inç 1 GB RAM Beyaz TabletSM-T116NDWAATO 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 3600 mAh
HP 1000 G2 128 GB J6T90AWR 10.1 inç 4 GB RAM Gümüş TabletJ6T90AWR 25,6 cm (10.1") Không rõ 1900 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Pro Intel 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh / 13 Saat
ASUS VivoTab 8 M81C-1A010W Tablet Intel Atom® 32 GB 20,3 cm (8") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 8.1 SiyahM81C-1A010W 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ Windows 8.1 Intel 20,3 cm (8") 32 GB 1 GB Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS ME581CL-1B050A 16 GB 90NK0151-M01280 8 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz TabletME581CL-1B050A 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS FE380CXG-1A011A 8 GB 90NK0162-M03120 8 inç 1 GB RAM Siyah TabletFE380CXG-1A011A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 20,3 cm (8") 8 GB 1 GB Z3530 / Intel Atom® 15,2 Wh / 12 Saat
Samsung SM-T555N 16 GB SM-T555NZWA 9.7 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz TabletSM-T555NZWA 24,6 cm (9.7") TFT 1024 x 768 pixel 16 GB 16 GB 5,0 / Android Không rõ 24,6 cm (9.7") 16 GB 2 GB MSM8916 / Snapdragon 6000 mAh
Samsung SM-P550 16 GB SM-P550NZKA 9.7 inç 2 GB RAM Siyah TabletSM-P550NZKA 24,6 cm (9.7") TFT 1024 x 768 pixel 16 GB Không rõ Android Không rõ 24,6 cm (9.7") 16 GB 2 GB Không rõ 6000 mAh
Samsung SM-P550 16 GB SM-P550NZWA 9.7 inç 2 GB RAM Beyaz TabletSM-P550NZWA 24,6 cm (9.7") TFT 1024 x 768 pixel 16 GB Không rõ Android Không rõ 24,6 cm (9.7") 16 GB 2 GB Không rõ 6000 mAh
ASUS ASUS TF103CG-1A056A 8 GB 90NK0181-M01080 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ASUS ME70C-1A038A 8 GB 90NK01A1-M01490 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ASUS ME103K-1A006A 16 GB 90NK01E1-M00120 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ASUS FE375CXG-1B040A 8 GB 90NK0192-M03030 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS ASUS ME103K-1A028A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ME103K-1A028A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýS4
RAM1 GB
Ekran10.1"
AOC AOC D10A12-3M 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Gri Tablet
AOC D10A12-3M 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Gri Tablet
Android
Bộ xử lýRK3168
RAM1 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung SM-T555N 16 GB SM-T555NZKANEE 9.7 inç 2 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Samsung Samsung SM-T550N 16 GB SM-T550NZKANEE 9.7 inç 5 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ASUS ME70CX-A1-BK 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ME70CX-A1-BK 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS ME70CX-A1-WH 16 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS ME70CX-A1-WH 16 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
HP HP Pro Slate 10 EE G1 16 GB M5H12UT 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
HP HP 1000 G2 128 GB J6T90AWR 10.1 inç 4 GB RAM Gümüş Tablet
HP 1000 G2 128 GB J6T90AWR 10.1 inç 4 GB RAM Gümüş Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung SM-T555N 16 GB SM-T555NZWA 9.7 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
Samsung SM-T555N 16 GB SM-T555NZWA 9.7 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýMSM8916
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Ekran9.7"