Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS ME103K-6A003A 16 GB 90NK01E3-M00440 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet90NK01E3-M00440 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 4.4 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB S4 Pro / Snapdragon 19 Wh / 9, 5 Giờ
HP Pro 408 G1 32 GB L3S96AA#ABH 8 inç 2 GB RAM Grafit TabletL3S96AA#ABH 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3736F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4800 mAh
ASUS MeMO Pad 8 ME581CL-1D018A Tablet 4G Intel Atom® LTE 16 GB 20,3 cm (8") 2 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Android MaviME581CL-1D018A 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Intel Atom® 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad 8 ME581CL-1B019A Tablet 4G Intel Atom® LTE 16 GB 20,3 cm (8") 2 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Android BeyazME581CL-1B019A 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Intel Atom® 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS ME175CG-1A012A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz TabletME175CG-1A012A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB 4,3 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 3910 mAh / 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad 7 ME170C-1B020A Tablet Intel Atom® 4 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android BeyazME170C-1B020A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 4 GB 4,3 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 4 GB 1 GB Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad 7 ME170C-1A022A Tablet Intel Atom® 4 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android SiyahME170C-1A022A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 4 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 4 GB 1 GB Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS FE375CXG-1A020A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletFE375CXG-1A020A 17,8 cm (7") Không rõ 1200 x 800 pixel 8 GB 4,3 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z3530 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad 7 FE170CG-6D005A Tablet 3G Intel Atom® 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android MaviFE170CG-6D005A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB 4,3 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS FE170CG-6C005A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Kırmızı TabletFE170CG-6C005A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB 4,3 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS FE170CG-1A026A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletFE170CG-1A026A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB 4,3 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad 7 FE170CG-6B024A Tablet 3G Intel Atom® 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android BeyazFE170CG-6B024A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB 4,3 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS TF303CL-1D001A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Mavi TabletTF303CL-1D001A 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 25 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS ME175CG-1B051A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Gri TabletME175CG-1B051A--D 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Android 4.3 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 3910 mAh / 15 Wh / 10 Saat
TERRA 885 Industry 64 GB 1220360 8.3 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet1220360 21,1 cm (8.3") Không rõ 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 5900 mAh / 10 Saat
ASUS TF103CE-1A002A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah TabletTF103CE-1A002A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 5,0 / Android Intel 1 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
Fujitsu Q584 128 GB VFY:Q5840M401OFR 10.1 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah TabletVFY:Q5840M401OFR 25,6 cm (10.1") IPS 2560 x 1600 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 9900 mAh / 38 Wh / 10 Saat
ASUS TF103CG-1A003A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah TabletTF103CG-1A003A 25,6 cm (10.1") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 19 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS ME581CL-1B024A 16 GB 8 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz TabletME581CL-1B024A 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS ME103K-6A004A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah TabletME103K-6A004A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB S4 Pro / Snapdragon 19 Wh / 9, 5 Giờ
HP Pro 10 EE G1 32 GB H9X01EA#ABH 10.1 inç 2 GB RAM Gri TabletH9X01EA#ABH 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Windows 8.1 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 28,5 Wh
HP Pro Slate 10 EE G1 16 GB L2J94AA#ABH 10.1 inç 1 GB RAM Gri TabletL2J94AA#ABH 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z3735G / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 28,5 Wh
HP 10 EE G1 32 GB L2J92AA#ABH 10.1 inç 2 GB RAM Siyah TabletL2J92AA#ABH 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB 4.4 KitKat / Android Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 28,5 Wh
HP 10 EE G1 16 GB L2J95AA#ABH 10.1 inç 1 GB RAM Siyah TabletL2J95AA#ABH 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z3735G / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 28,5 Wh
ASUS ASUS ME103K-6A003A 16 GB 90NK01E3-M00440 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
HP HP Pro 408 G1 32 GB L3S96AA#ABH 8 inç 2 GB RAM Grafit Tablet
HP Pro 408 G1 32 GB L3S96AA#ABH 8 inç 2 GB RAM Grafit Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3736F
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS ME175CG-1A012A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS ME175CG-1A012A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS FE375CXG-1A020A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS FE375CXG-1A020A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ3530
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS FE170CG-6C005A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Kırmızı Tablet
ASUS ASUS FE170CG-1A026A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS FE170CG-1A026A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS TF303CL-1D001A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Mavi Tablet
ASUS ASUS ME175CG-1B051A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Gri Tablet
ASUS ME175CG-1B051A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Gri Tablet
Android 4.3
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
TERRA TERRA 885 Industry 64 GB 1220360 8.3 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
TERRA 885 Industry 64 GB 1220360 8.3 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3745
RAM2 GB
Ekran8.3"
ASUS ASUS TF103CE-1A002A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS TF103CE-1A002A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM2 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu Q584 128 GB VFY:Q5840M401OFR 10.1 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
ASUS ASUS TF103CG-1A003A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS TF103CG-1A003A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ME581CL-1B024A 16 GB 8 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
ASUS ASUS ME103K-6A004A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ME103K-6A004A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýS4 Pro
RAM1 GB
Ekran10.1"
HP HP Pro 10 EE G1 32 GB H9X01EA#ABH 10.1 inç 2 GB RAM Gri Tablet
HP Pro 10 EE G1 32 GB H9X01EA#ABH 10.1 inç 2 GB RAM Gri Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran10.1"
HP HP 10 EE G1 32 GB L2J92AA#ABH 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
HP 10 EE G1 32 GB L2J92AA#ABH 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran10.1"
HP HP 10 EE G1 16 GB L2J95AA#ABH 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
HP 10 EE G1 16 GB L2J95AA#ABH 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ3735G
RAM1 GB
Ekran10.1"