Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phương tiện

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
MSI Codex 3-025XTW Masaüstü PC & İş İstasyonuCODEX 3-025X Không rõ Không rõ 1 TB 1 Không Không rõ Có Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics MSI 195 mm Đen 10,3 kg
MSI Codex 3 8RA-247XTW (CODEX 3 8-247XTW) Masaüstü PC & İş İstasyonuCODEX 3 8-247XTW Không rõ Không rõ 1,12 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics MSI 195 mm Đen 10,3 kg
MSI Codex 3 8RC-245XTW (CODEX 3 8-245XTW) Masaüstü PC & İş İstasyonuCODEX 3 8-245XTW Không rõ Không rõ 2,25 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics MSI 195 mm Đen 10,3 kg
MSI Codex 3 8RB-246XTW (CODEX 3 8-246XTW) Masaüstü PC & İş İstasyonuCODEX 3 8-246XTW Không rõ Không rõ 1,12 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics MSI 195 mm Đen 10,3 kg
MSI Codex 3 8RC-248XTW (CODEX 3 8-248XTWI5) Masaüstü PC & İş İstasyonuCODEX 3 8-248XTWI5 Không rõ Không rõ 1,25 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics MSI 195 mm Đen 10,3 kg
MSI Codex 3 8RA-244TW (CODEX 3 8-244TW) Masaüstü PC & İş İstasyonuCODEX 3 8-244TW Không rõ Không rõ 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics MSI 195 mm Đen 10,3 kg
MSI Aegis 3 9SC-214TW (AEGIS 3-214) Masaüstü PC & İş İstasyonuAEGIS 3-214 Không rõ Không rõ 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce RTX™ 2060 Có 6 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ MSI 169,9 mm Đen 9,69 kg
MSI Aegis 3 8RC-046TW (AEGIS 3-046) Masaüstü PC & İş İstasyonuAEGIS 3-046 Không rõ Không rõ 2,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics MSI 169,9 mm Đen 9,69 kg
MSI Trident A 8SD-079RU Masaüstü PC & İş İstasyonuTRIDENT A 8SD-079RU Không rõ Không rõ 1,25 TB Không rõ Windows 10 Home NVIDIA® GeForce RTX™ 2070 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics MSI 210 mm Đen 6,55 kg
MSI Cubi N 8GL-033XRU (9S6-B17111-033) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B17111-033 Không rõ Không rõ 256 GB 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 605 Intel® UHD Graphics MSI 116 mm Đen 555 g
ASUS ROG GLDH-DHR752 Masaüstü PC & İş İstasyonuGLDH-DHR752 Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Không 1 GDDR5 Không có sẵn Không rõ ASUS 180 mm Đen 8 kg
HP ProDesk 400 G3 4AL86LT¼ABM Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu4AL86LT¼ABM Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics HP 177 mm Đen, Bạc 1,21 kg
ASUS R558UQ-DM518T LaptopR558UQ-DM518T 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940MX Có 2 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 382 mm Xanh dương, Thép không gỉ 1,2 kg
MSI Gaming GT73VR 6RF(Titan Pro 4K)-079PT (9S7-17A111-079-OF) Laptop9S7-17A111-079-OF 41,2 cm (17.3") 3840 x 2160 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1080 Có 8 GB Có 1 GDDR5X Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics MSI Kapaklı / 428 mm Đen 1,24 kg
MSI Gaming GT72VR 6RD(Dominator)-251XPT (9S7-178511-251-OF) Laptop9S7-178511-251-OF 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics MSI Kapaklı / 428 mm Đen 1,28 kg
ASUS X455LA-WX324T LaptopX455LA-WX324T 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 5500 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 348 mm Đen, Thép không gỉ 1,2 kg
MSI Gaming GL72 6QF-842FR LaptopGL72 6QF-842FR 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 960M Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics MSI Kapaklı / 420 mm Đen 1,2 kg
Shuttle XPC slim DH 110 (DH1100Q28244) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuDH1100Q28244 Không rõ Không rõ 250 GB 1 Không rõ Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 Không rõ Shuttle 190 mm Đen 1,3 kg
ASUS Zenbook 3 UX390UA-0171A7200U (GUX390UA-0171A7200U) LaptopGUX390UA-0171A7200U 31,2 cm (12.5") 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 296 mm Xanh dương 910 g
ASUS Zenbook 3 UX390UA-0141C7200U (GUX390UA-0141C7200U) LaptopGUX390UA-0141C7200U 31,2 cm (12.5") 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 296 mm Xám 910 g
ASUS Zenbook 3 UX390UA-0131A7200U (GUX390UA-0131A7200U) LaptopGUX390UA-0131A7200U 31,2 cm (12.5") 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 296 mm Xanh dương 910 g
DELL Inspiron 5567 (W56652384TH) LaptopW56652384TH 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home AMD Radeon R7 M445 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics DELL Kapaklı / 390 mm Đen 1,26 kg
DELL Inspiron 5567 (W56652353TH) LaptopW56652353TH 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home AMD Radeon R7 M445 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics DELL Kapaklı / 390 mm Đen, Đỏ 1,26 kg
DELL Inspiron 5567 (W56652396TH) LaptopW56652396TH 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Ubuntu Linux AMD Radeon R7 M445 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics DELL Kapaklı / 390 mm Đen, Đỏ 1,26 kg
MSI MSI Codex 3-025XTW Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Codex 3-025XTW Masaüstü PC & İş İstasyonu
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 630
MSI MSI Codex 3 8RA-247XTW (CODEX 3 8-247XTW) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Codex 3 8RA-247XTW (CODEX 3 8-247XTW) Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1050
MSI MSI Codex 3 8RC-245XTW (CODEX 3 8-245XTW) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Codex 3 8RC-245XTW (CODEX 3 8-245XTW) Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1060
MSI MSI Codex 3 8RB-246XTW (CODEX 3 8-246XTW) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Codex 3 8RB-246XTW (CODEX 3 8-246XTW) Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti
MSI MSI Codex 3 8RC-248XTW (CODEX 3 8-248XTWI5) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Codex 3 8RC-248XTW (CODEX 3 8-248XTWI5) Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1060
MSI MSI Codex 3 8RA-244TW (CODEX 3 8-244TW) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Codex 3 8RA-244TW (CODEX 3 8-244TW) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1050
MSI MSI Aegis 3 9SC-214TW (AEGIS 3-214) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Aegis 3 9SC-214TW (AEGIS 3-214) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce RTX™ 2060
MSI MSI Aegis 3 8RC-046TW (AEGIS 3-046) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Aegis 3 8RC-046TW (AEGIS 3-046) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1060
MSI MSI Trident A 8SD-079RU Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Trident A 8SD-079RU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce RTX™ 2070
MSI MSI Cubi N 8GL-033XRU (9S6-B17111-033) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi N 8GL-033XRU (9S6-B17111-033) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Không
Bộ xử lýIntel® Pentium® Silver
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS ROG GLDH-DHR752 Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ROG GLDH-DHR752 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýAMD Ryzen™ 7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1650
HP HP ProDesk 400 G3 4AL86LT¼ABM Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP ProDesk 400 G3 4AL86LT¼ABM Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i3
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS R558UQ-DM518T Laptop
ASUS R558UQ-DM518T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GT73VR 6RF(Titan Pro 4K)-079PT (9S7-17A111-079-OF) Laptop
MSI Gaming GT73VR 6RF(Titan Pro 4K)-079PT (9S7-17A111-079-OF) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6820HK
RAM32 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GT72VR 6RD(Dominator)-251XPT (9S7-178511-251-OF) Laptop
MSI Gaming GT72VR 6RD(Dominator)-251XPT (9S7-178511-251-OF) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS X455LA-WX324T Laptop
ASUS X455LA-WX324T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-5200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Gaming GL72 6QF-842FR Laptop
MSI Gaming GL72 6QF-842FR Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
Shuttle Shuttle XPC slim DH 110 (DH1100Q28244) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Shuttle XPC slim DH 110 (DH1100Q28244) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ250 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS Zenbook 3 UX390UA-0171A7200U (GUX390UA-0171A7200U) Laptop
ASUS Zenbook 3 UX390UA-0171A7200U (GUX390UA-0171A7200U) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran12.5"
ASUS ASUS Zenbook 3 UX390UA-0141C7200U (GUX390UA-0141C7200U) Laptop
ASUS Zenbook 3 UX390UA-0141C7200U (GUX390UA-0141C7200U) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran12.5"
ASUS ASUS Zenbook 3 UX390UA-0131A7200U (GUX390UA-0131A7200U) Laptop
ASUS Zenbook 3 UX390UA-0131A7200U (GUX390UA-0131A7200U) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran12.5"
DELL DELL Inspiron 5567 (W56652384TH) Laptop
DELL Inspiron 5567 (W56652384TH) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 5567 (W56652353TH) Laptop
DELL Inspiron 5567 (W56652353TH) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 5567 (W56652396TH) Laptop
DELL Inspiron 5567 (W56652396TH) Laptop
Ubuntu Linux
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"