Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phương tiện

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
PanzerGlass SAFE. by PanzerGlass® Screen Protector Honor 600 Smart | X7E Plus | Ultra-Wide Fit SA44521JB Cep Telefonu Ekran ve Arka KoruyucularıSA44521JB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PanzerGlass 72,9 mm Transparan 21 g 2026-10-30
Acer Nitro NH.U8PEX.00H LaptopNH.U8PEX.00H Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Acer Aspire NX.DY8EZ.004 LaptopNX.DY8EZ.004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Acer Predator NH.U45EX.005 LaptopNH.U45EX.005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Acer Nitro NH.U8QEX.001 LaptopNH.U8QEX.001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Acer Aspire NX.JZEEZ.004 LaptopNX.JZEEZ.004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Acer UM.HX3EE.221 Monitör PC Düz Ekran MonitörUM.HX3EE.221 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Acer Nitro NH.U8PEX.00J LaptopNH.U8PEX.00J Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Acer Predator NH.U53EX.002 LaptopNH.U53EX.002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Acer Nitro NH.U8QEX.003 LaptopNH.U8QEX.003 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Acer Aspire NX.DRPEZ.001 LaptopNX.DRPEZ.001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Acer Iconia NT.LK9EZ.004 TabletNT.LK9EZ.004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Acer Aspire NX.J7WEZ.01R LaptopNX.J7WEZ.01R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Acer Predator NH.U43EX.009 LaptopNH.U43EX.009 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
Acer Predator NH.U54EX.002 LaptopNH.U54EX.002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90717X 90NX0AS2-M00UE0 Laptop90NX0AS2-M00UE0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen 1,23 kg 2026-10-30
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90717 90NX0AS2-M00V20 Laptop90NX0AS2-M00V20 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Không Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen 1,23 kg 2026-10-30
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90716X 90NX0AS2-M00UD0 Laptop90NX0AS2-M00UD0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen 1,23 kg 2026-10-30
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90716 90NX0AS2-M00V10 Laptop90NX0AS2-M00V10 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Không Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen 1,23 kg 2026-10-30
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90711X 90NX0AS2-M00U80 Laptop90NX0AS2-M00U80 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen 1,23 kg 2026-10-30
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90710X 90NX0AS2-M00U70 Laptop90NX0AS2-M00U70 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen 1,23 kg 2026-10-30
Biwin BXL51660DW1-S28FB RAM Bellek Hafıza BirimleriBXL51660DW1-S28FB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Biwin Không rõ Đen Không rõ 2026-10-30
Biwin BXH53260HX1-S36DB RAM Bellek Hafıza BirimleriBXH53260HX1-S36DB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Biwin Không rõ Đen Không rõ 2026-10-30
Predator BL.9BWWA.213 RAM Bellek Hafıza BirimleriBL.9BWWA.213 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Predator Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-U90717X 90NX0AS2-M00UE0 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90717X 90NX0AS2-M00UE0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-U90717 90NX0AS2-M00V20 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90717 90NX0AS2-M00V20 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-U90716X 90NX0AS2-M00UD0 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90716X 90NX0AS2-M00UD0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-U90716 90NX0AS2-M00V10 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90716 90NX0AS2-M00V10 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-U90711X 90NX0AS2-M00U80 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90711X 90NX0AS2-M00U80 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-U90710X 90NX0AS2-M00U70 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90710X 90NX0AS2-M00U70 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"