Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phương tiện

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SUE21JK008SUE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SGR21JK008SGR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SPE21JK008SPE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SGQ21JK008SGQ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SGP21JK008SGP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SFE21JK008SFE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SEQ21JK008SEQ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SED21JK008SED 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SAD21JK008SAD 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RUE21JK008RUE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RZA21JK008RZA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RPE21JK008RPE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RGR21JK008RGR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RGQ21JK008RGQ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RGP21JK008RGP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RFE21JK008RFE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008REQ21JK008REQ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RED21JK008RED 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RAD21JK008RAD 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008QZA21JK008QZA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008QUE21JK008QUE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008QPE21JK008QPE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008QGQ21JK008QGQ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008QGR21JK008QGR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SUE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SUE
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SGR
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SGR
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SPE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SPE
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SGQ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SGQ
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SGP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SGP
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SFE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SFE
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SEQ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SEQ
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SED
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SED
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SAD
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008SAD
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RUE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RUE
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RZA
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RZA
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RPE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RPE
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RGR
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RGR
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RGQ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RGQ
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RGP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RGP
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RFE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RFE
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008REQ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008REQ
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RED
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RED
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RAD
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008RAD
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008QZA
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008QZA
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1335U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008QUE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008QUE
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1335U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008QPE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008QPE
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1335U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008QGQ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008QGQ
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1335U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008QGR
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK008QGR
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1335U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"