Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Dahili Grafik İşlemciDahili Grafik Kartı VarlığıThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP t540 5 GHz 4B6R1AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs4B6R1AA#ABH 32 GB Không rõ ThinPro 1 2 AMD Radeon Vega 3 Không rõ HP 35 mm Đen 1,4 kg 2021 / 2021-06-04
Dell Wyse 3040 44 GHz V932N Thin Clients/Blade PcsV932N 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 3 Không rõ Không rõ Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2021 / 2021-06-01
Dell Wyse 3040 44 GHz YMJ7R Thin Clients/Blade PcsYMJ7R 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 3 Không rõ Không rõ Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2021 / 2021-06-02
HP t740 25 GHz 4B6T7AA Thin Clients/Blade Pcs4B6T7AA#ABU 32 GB Không rõ ThinPro 1 2 AMD Radeon Vega 8 Không rõ HP 50 mm Đen 1,33 kg 2021 / 2021-05-16
HP t540 5 GHz 4B5Z5AA Thin Clients/Blade Pcs4B5Z5AA#ABD 32 GB Không rõ ThinPro 1 2 AMD Radeon Vega 3 Không rõ HP 35 mm Đen 1,4 kg 2021 / 2021-05-16
HP t430 1 GHz 496L8AA Thin Clients/Blade Pcs496L8AA#ABD 32 GB 1 ThinPro 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 600 Không rõ HP 135 mm Đen 740 g 2021 / 2021-05-16
HP t430 486Y9UT Thin Clients/Blade Pcs486Y9UT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021 / 2021-05-16
Dell Wyse 3040 44 GHz 8GTK5 Thin Clients/Blade Pcs8GTK5 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 3 Không có sẵn Không rõ Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2021 / 2021-05-16
HP t640 4 GHz 4B6R6AA Thin Clients/Blade Pcs4B6R6AA#ABU 32 GB Không rõ ThinPro 1 2 AMD Radeon Vega 3 Không rõ HP 35 mm Đen 1 kg 2021 / 2021-05-13
Dell Wyse 3040 44 GHz YHRTV Thin Clients/Blade PcsYHRTV 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 3 Không rõ Không rõ Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2021 / 2021-05-11
Dell Wyse 3040 44 GHz J7Y9V Thin Clients/Blade PcsJ7Y9V 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 3 Không rõ Không rõ Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2021 / 2021-05-11
Dell Wyse 5070 5 GHz X5JNN Thin Clients/Blade PcsX5JNN 32 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 2 Intel® UHD Graphics 600 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2021 / 2021-05-07
Dell Wyse 3040 44 GHz PG1P9 Thin Clients/Blade PcsPG1P9 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 3 Không rõ Không rõ Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2021 / 2021-05-07
Dell Wyse 5070 5 GHz KJ799 Thin Clients/Blade PcsKJ799 32 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 2 Intel® UHD Graphics 600 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2021 / 2021-05-07
Dell Wyse 5070 5 GHz G1N2R Thin Clients/Blade PcsG1N2R 32 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 2 Intel® UHD Graphics 600 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2021 / 2021-05-07
Dell Wyse 5070 5 GHz 3D9K0 Thin Clients/Blade Pcs3D9K0 32 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 2 Intel® UHD Graphics 600 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2021 / 2021-05-04
Dell Wyse 5070 5 GHz JVP69 Thin Clients/Blade PcsJVP69 32 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 2 Intel® UHD Graphics 600 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2021 / 2021-05-04
Dell Wyse 3040 44 GHz RF79M Thin Clients/Blade PcsRF79M 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 3 Không rõ Không rõ Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2021 / 2021-05-04
Dell Wyse 5070 5 GHz HTYNM Thin Clients/Blade PcsHTYNM 32 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 2 Intel® UHD Graphics 600 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2021 / 2021-05-04
Dell Wyse 5070 5 GHz XRD6T Thin Clients/Blade PcsXRD6T 32 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 2 Intel® UHD Graphics 600 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2021 / 2021-05-04
Dell Wyse 5070 5 GHz WT5JP Thin Clients/Blade PcsWT5JP 32 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 2 Intel® UHD Graphics 600 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2021 / 2021-05-04
HP t540 5 GHz 12H35EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs12H35EA#ABB 16 GB Không rõ ThinPro 1 2 AMD Radeon Vega 3 Không rõ HP 35 mm Đen 1,4 kg 2021 / 2021-04-22
NEC SDM-CFH-i5v-d16/256/W10Pro/TPM/W B 5 GHz 100015586 Thin Clients/Blade Pcs100015586 256 GB Không rõ Windows 10 Pro 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 630 Không rõ NEC 175 mm Nhiều màu 1 kg 2021 / 2021-04-05
Dell Wyse 3040 44 GHz 3P0YX Thin Clients/Blade Pcs3P0YX 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 3 Không rõ Không rõ Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2021 / 2021-05-04
HP HP t540 5 GHz 4B6R1AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 5 GHz 4B6R1AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR1305G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz V932N Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz V932N Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz YMJ7R Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz YMJ7R Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
HP HP t740 25 GHz 4B6T7AA Thin Clients/Blade Pcs
HP t740 25 GHz 4B6T7AA Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýV1756B
RAM16 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 8
HP HP t540 5 GHz 4B5Z5AA Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 5 GHz 4B5Z5AA Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR1305G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP HP t430 1 GHz 496L8AA Thin Clients/Blade Pcs
HP t430 1 GHz 496L8AA Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz 8GTK5 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz 8GTK5 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
HP HP t640 4 GHz 4B6R6AA Thin Clients/Blade Pcs
HP t640 4 GHz 4B6R6AA Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR1505G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz YHRTV Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz YHRTV Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz J7Y9V Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz J7Y9V Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz X5JNN Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz X5JNN Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz PG1P9 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz PG1P9 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz KJ799 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz KJ799 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz G1N2R Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz G1N2R Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 3D9K0 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 3D9K0 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz JVP69 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz JVP69 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz RF79M Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz RF79M Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz HTYNM Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz HTYNM Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz XRD6T Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz XRD6T Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz WT5JP Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz WT5JP Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t540 5 GHz 12H35EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 5 GHz 12H35EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR1305G
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
NEC NEC SDM-CFH-i5v-d16/256/W10Pro/TPM/W B 5 GHz 100015586 Thin Clients/Blade Pcs
NEC SDM-CFH-i5v-d16/256/W10Pro/TPM/W B 5 GHz 100015586 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-8400H
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 630
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz 3P0YX Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz 3P0YX Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD