Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP t620 Flexible 65 GHz F5A54AA-APPROVED ONE Thin Clients/Blade PcsF5A54AA-APPROVED ONE Không rõ Không rõ 16 GB Windows Embedded Standard 7E 1 AMD Radeon HD 8280E 4 HP 220 mm Đen 1,36 kg 2015 / 2015-09-20
HP t620 Flexible 65 GHz F5A54AT-EX Thin Clients/Blade PcsF5A54AT-EX Không rõ Không rõ 16 GB Windows Embedded Standard 7E 1 AMD Radeon HD 8280E 4 HP 220 mm Đen 1,36 kg 2015 / 2015-09-14
NEC 100014120 58 GHz Thin Clients/Blade Pcs100014120 Không rõ Không rõ 128 GB Không 1 Intel® HD Graphics Không rõ NEC Không rõ Đen 900 g 2015 / 2015-09-05
NEC 100013893 4 GHz Thin Clients/Blade PcsOBSOLETE100013893 Không rõ Không rõ 32 GB Windows Embedded Standard 7E 1 Intel® HD Graphics 4600 1 NEC Không rõ Đen 900 g 2015 / 2015-09-12
NEC 100013895 7 GHz Thin Clients/Blade PcsOBSOLETE100013895 Không rõ Không rõ 32 GB Windows Embedded Standard 7E 1 Intel® HD Graphics 4600 1 NEC Không rõ Đen 900 g 2015 / 2015-09-01
HP t620 Flexible 5 GHz G6F35ATR Thin Clients/Blade PcsG6F35ATR Không rõ Không rõ 16 GB Windows Embedded 8 Standard 1 AMD Radeon HD 8330E 6 HP 220 mm Đen 2,04 kg 2015 / 2015-08-10
Dell Wyse 5012-D10D 4 GHz 909834-02L Thin Clients/Blade Pcs909834-02L Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ AMD Radeon HD 6250 4 Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2015 / 2015-07-12
HP t620 Flexible 65 GHz F5A54AA#ABBDB Thin Clients/Blade PcsF5A54AA#ABBDB Không rõ Không rõ 16 GB Windows Embedded Standard 7E 1 AMD Radeon HD 8280E 4 HP 220 mm Đen 1,36 kg 2015 / 2015-07-08
HP t420 1 GHz M5R73AT#ABB Thin Clients/Blade PcsM5R73AT#ABB Không rõ Không rõ 8 GB ThinPro 1 AMD Radeon HD 8180 4 HP 180 mm Đen 740 g 2015 / 2015-07-03
HP t420 1 GHz M5R74AA#ABB Thin Clients/Blade PcsM5R74AA#ABB Không rõ Không rõ 8 GB ThinPro 1 AMD Radeon HD 8180 4 HP 180 mm Đen 740 g 2015 / 2015-07-03
Dell Wyse 5250-D50D 4 GHz 909732-02L Thin Clients/Blade Pcs909732-02L Không rõ Không rõ 8 GB Wyse Enhanced SUSE Linux Enterprise 1 AMD Radeon HD 6250 4 Dell Wyse 40,6 mm Đen 929,9 g 2015 / 2015-07-02
Dell Wyse 5010 4 GHz 909839-02L Thin Clients/Blade Pcs909839-02L Không rõ Không rõ 2 GB Dell Wyse Zero 1 AMD Radeon HD 6250 4 Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2015 / 2015-07-02
Dell Wyse 7250-Z50D 6 GHz 909871-52L Thin Clients/Blade Pcs909871-52L Không rõ Không rõ 8 GB Linux 1 AMD Radeon HD 6310 4 Dell Wyse 47 mm Đen 1,1 kg 2015 / 2015-07-02
Dell Wyse 7250-Z50D 6 GHz 909871-02L Thin Clients/Blade Pcs909871-02L Không rõ Không rõ 8 GB Linux 1 AMD Radeon HD 6310 4 Dell Wyse 47 mm Đen 1,1 kg 2015 / 2015-07-02
Dell Wyse 7250-Z50D 6 GHz 909870-52L Thin Clients/Blade Pcs909870-52L Không rõ Không rõ 8 GB Linux 1 AMD Radeon HD 6310 4 Dell Wyse 47 mm Đen 1,1 kg 2015 / 2015-07-02
Dell Wyse 7250-Z50D 6 GHz 909870-02L Thin Clients/Blade Pcs909870-02L Không rõ Không rõ 8 GB Linux 1 AMD Radeon HD 6310 4 Dell Wyse 47 mm Đen 1,1 kg 2015 / 2015-07-02
Dell Wyse 5250-D50D 4 GHz 909732-52L Thin Clients/Blade Pcs909732-52L Không rõ Không rõ 8 GB Wyse Enhanced SUSE Linux Enterprise 1 AMD Radeon HD 6250 4 Dell Wyse 40,6 mm Đen 929,9 g 2015 / 2015-06-30
Dell Wyse 5212 4 GHz 909913-02L Thin Clients/Blade Pcs909913-02L 54,6 cm (21.5") 1920 x 1080 pixel 8 GB Wyse ThinOS 1 AMD Radeon HD 6250 4 Dell Wyse 191 mm Đen, Bạc 5,4 kg 2015 / 2015-06-26
Dell Wyse V10L 8 GHz 902138-32L-AS Thin Clients/Blade Pcs902138-32L-AS Không rõ Không rõ 0,128 GB Wyse ThinOS 1 Không rõ 3 Dell Wyse 46 mm Đen, Bạc 3,6 kg 2015 / 2015-06-16
Dell Wyse C10Le 1 GHz 902175-22L-SB1 Thin Clients/Blade Pcs902175-22L-SB1 Không rõ Không rõ 1 GB Wyse ThinOS 1 Không rõ 4 Dell Wyse 121 mm Đen 2,7 kg 2015 / 2015-06-16
Dell Wyse C10Le 1 GHz 902175-22L-SB1-AS Thin Clients/Blade Pcs902175-22L-SB1-AS Không rõ Không rõ 1 GB Wyse ThinOS 1 Không rõ 4 Dell Wyse 121 mm Đen 2,7 kg 2015 / 2015-06-16
NEC 100014064 4 GHz Thin Clients/Blade Pcs100014064 Không rõ Không rõ 64 GB Windows Embedded Standard 7 1 Intel® HD Graphics 4600 Không rõ NEC 190 mm Đen 900 g 2015 / 2015-06-12
HP t620 Flexible 5 GHz J9A58EA#ABB Thin Clients/Blade PcsJ9A58EA#ABB Không rõ Không rõ 64 GB Windows Embedded 8 Standard 1 AMD Radeon HD 8330E 6 HP 220 mm Đen 1,36 kg 2015 / 2015-06-04
Fujitsu S520 1 GHz VFY:S0520P50AOGB Thin Clients/Blade PcsVFY:S0520P50AOGB Không rõ Không rõ 4 GB eLux RP 1 AMD Radeon HD 8210E 2 Fujitsu 43 mm Đen 850 g 2015 / 2015-06-09
HP HP t620 Flexible 65 GHz F5A54AA-APPROVED ONE Thin Clients/Blade Pcs
HP t620 Flexible 65 GHz F5A54AA-APPROVED ONE Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-217GA
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8280E
HP HP t620 Flexible 65 GHz F5A54AT-EX Thin Clients/Blade Pcs
HP t620 Flexible 65 GHz F5A54AT-EX Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-217GA
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8280E
NEC NEC 100014120 58 GHz Thin Clients/Blade Pcs
NEC 100014120 58 GHz Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýN2807
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics
NEC NEC 100013893 4 GHz Thin Clients/Blade Pcs
NEC 100013893 4 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýi7-4700EQ
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 4600
NEC NEC 100013895 7 GHz Thin Clients/Blade Pcs
NEC 100013895 7 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýi5-4400E
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 4600
HP HP t620 Flexible 5 GHz G6F35ATR Thin Clients/Blade Pcs
HP t620 Flexible 5 GHz G6F35ATR Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded 8 Standard
Bộ xử lýGX-415GA
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8330E
Dell Wyse Dell Wyse 5012-D10D 4 GHz 909834-02L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5012-D10D 4 GHz 909834-02L Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
HP HP t620 Flexible 65 GHz F5A54AA#ABBDB Thin Clients/Blade Pcs
HP t620 Flexible 65 GHz F5A54AA#ABBDB Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-217GA
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8280E
HP HP t420 1 GHz M5R73AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t420 1 GHz M5R73AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-210JA
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8180
HP HP t420 1 GHz M5R74AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t420 1 GHz M5R74AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-210JA
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8180
Dell Wyse Dell Wyse 5250-D50D 4 GHz 909732-02L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5250-D50D 4 GHz 909732-02L Thin Clients/Blade Pcs
Wyse Enhanced SUSE Linux Enterprise
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz 909839-02L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz 909839-02L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Zero
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 7250-Z50D 6 GHz 909871-52L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 7250-Z50D 6 GHz 909871-52L Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6310
Dell Wyse Dell Wyse 7250-Z50D 6 GHz 909871-02L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 7250-Z50D 6 GHz 909871-02L Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6310
Dell Wyse Dell Wyse 7250-Z50D 6 GHz 909870-52L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 7250-Z50D 6 GHz 909870-52L Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6310
Dell Wyse Dell Wyse 7250-Z50D 6 GHz 909870-02L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 7250-Z50D 6 GHz 909870-02L Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6310
Dell Wyse Dell Wyse 5250-D50D 4 GHz 909732-52L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5250-D50D 4 GHz 909732-52L Thin Clients/Blade Pcs
Wyse Enhanced SUSE Linux Enterprise
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 5212 4 GHz 909913-02L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5212 4 GHz 909913-02L Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
Ekran21.5"
Dell Wyse Dell Wyse V10L 8 GHz 902138-32L-AS Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse V10L 8 GHz 902138-32L-AS Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýVIA C7
RAM0,25 GB
Lưu trữ0,128 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse C10Le 1 GHz 902175-22L-SB1 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse C10Le 1 GHz 902175-22L-SB1 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýC7 1.0
RAM1 GB
Lưu trữ1 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse C10Le 1 GHz 902175-22L-SB1-AS Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse C10Le 1 GHz 902175-22L-SB1-AS Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýC7 1.0
RAM1 GB
Lưu trữ1 GB SSD
NEC NEC 100014064 4 GHz Thin Clients/Blade Pcs
NEC 100014064 4 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýi7-4700EQ
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 4600
HP HP t620 Flexible 5 GHz J9A58EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t620 Flexible 5 GHz J9A58EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded 8 Standard
Bộ xử lýGX-415GA
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8330E
Fujitsu Fujitsu S520 1 GHz VFY:S0520P50AOGB Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S520 1 GHz VFY:S0520P50AOGB Thin Clients/Blade Pcs
eLux RP
Bộ xử lýGX-210HA
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8210E