Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP t510 1 GHz E4S28AA#ABB Thin Clients/Blade PcsE4S28AA#ABB Không rõ Không rõ 1 GB ThinPro 1 6 Không rõ Không rõ Không rõ VIA ChromotionHD 2.0 HP 58,4 mm Đen, Xám 1,49 kg 2013 / 2013-06-03
HP t510 1 GHz E4S27AA#ABB Thin Clients/Blade PcsE4S27AA#ABB Không rõ Không rõ 2 GB Windows Embedded Standard 2009 1 6 Không rõ Không rõ Không rõ VIA ChromotionHD 2.0 HP 58,4 mm Đen, Xám 1,49 kg 2013 / 2013-06-03
HP t510 1 GHz E4S25AA#ABB Thin Clients/Blade PcsE4S25AA#ABB Không rõ Không rõ 2 GB Windows Embedded Standard 2009 1 6 Không rõ Không rõ Không rõ VIA ChromotionHD 2.0 HP 58,4 mm Đen, Xám 1,49 kg 2013 / 2013-06-03
HP t510 1 GHz E4S24AA#ABB Thin Clients/Blade PcsE4S24AA#ABB Không rõ Không rõ 1 GB ThinPro 1 6 Không rõ Không rõ Không rõ VIA ChromotionHD 2.0 HP 58,4 mm Đen, Xám 1,49 kg 2013 / 2013-06-03
HP t510 1 GHz E4S22AA#ABB Thin Clients/Blade PcsE4S22AA#ABB Không rõ Không rõ 1 GB Windows Embedded CE 6.0 1 6 Không rõ Không rõ Không rõ VIA ChromotionHD 2.0 HP 58,4 mm Đen, Xám 1,49 kg 2013 / 2013-06-03
HP t510 1 GHz E4S23AA#ABB Thin Clients/Blade PcsE4S23AA#ABB Không rõ Không rõ 1 GB Smart Zero 1 6 Không rõ Không rõ Không rõ VIA ChromotionHD 2.0 HP 58,4 mm Đen, Xám 1,49 kg 2013 / 2013-06-03
HP t510 Flexible 1 GHz E4S21AT#ABB Thin Clients/Blade PcsE4S21AT#ABB Không rõ Không rõ 16 GB Windows Embedded Standard 7 1 6 Không rõ Không rõ Không rõ VIA ChromotionHD 2.0 HP 58,4 mm Đen, Bạc 1,49 kg 2013 / 2013-06-01
HP THINCLIENT BUNDEL (E4S21AT+C6Y18AT+DC198A) t510 WES7E met 23inch IPS monitor inclusief DVI kabel 1 GHz BE4S21AT9 Thin Clients/Blade PcsBE4S21AT9 58,4 cm (23") 1920 x 1080 pixel 16 GB Windows Embedded Standard 7 1 6 Không rõ Không rõ Không rõ VIA ChromotionHD 2.0 HP 58,4 mm Đen, Bạc 1,49 kg 2013 / 2013-05-30
Samsung SBB-Q32CV4 SBB-CQ7 Thin Clients/Blade PcsSBB-Q32CV4 Không rõ Không rõ 32 GB Windows 7 Embedded 1 2 Không rõ Không rõ Không rõ AMD Radeon HD 6620G Samsung 310 mm Đen 1,8 kg 2013 / 2013-05-27
Samsung SBB-D32CV2 SBB-CD7 Thin Clients/Blade PcsSBBCD7 Không rõ Không rõ 32 GB Windows 7 Embedded 1 2 Không rõ Không rõ Không rõ AMD Radeon HD 6480G Samsung 310 mm Đen 1,8 kg 2013 / 2013-05-27
Samsung Q32CX4 SBB-C Thin Clients/Blade PcsSBBC Không rõ Không rõ 32 GB Windows 7 Embedded 1 2 Không rõ Không rõ Không rõ AMD Radeon HD 6620G Samsung 310 mm Đen 1,8 kg 2013 / 2013-05-27
HP t610 PLUS Flexible 65 GHz H5U58ES Thin Clients/Blade PcsH5U58ES Không rõ Không rõ 320 GB Windows Embedded Standard 7E 1 4 Không rõ Không rõ Không rõ AMD Radeon HD 6320 HP 220 mm Đen 2,04 kg 2013 / 2013-04-14
Fujitsu S700 2 GHz LKN:S0700P0009FR Thin Clients/Blade PcsLKN:S0700P0009FR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 6 Không rõ Không rõ Không rõ AMD Radeon HD 6250 Fujitsu 97 mm Đen 1,2 kg 2013 / 2013-04-14
Fujitsu S900 VFY:S0900PX001NL Thin Clients/Blade PcsVFY:S0900PX001NL Không rõ Không rõ 8 GB Windows Embedded Standard 7 1 6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 97 mm Đen 1,3 kg 2013 / 2013-04-21
Fujitsu S100 5 GHz LKN:S0100P0014FR Thin Clients/Blade PcsLKN:S0100P0014FR Không rõ Không rõ 2 GB Windows Embedded CE 6.0 1 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 42 mm Xám 1 kg 2013 / 2013-04-14
Dell Wyse P20 909101-82L Thin Clients/Blade Pcs909101-82L Không rõ Không rõ 0,064 GB Không rõ 1 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dell Wyse 135,4 mm Đen Không rõ 2013 / 2013-04-09
Dell Wyse S10 366 GHz 902105-02 Thin Clients/Blade Pcs902105-02 Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ 1 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dell Wyse 177 mm Xám Không rõ 2013 / 2013-04-09
Dell Wyse Z00D 65 GHz 902221-52L Thin Clients/Blade Pcs902221-52L Không rõ Không rõ 64 GB Không rõ 1 4 Không rõ Không rõ Không rõ AMD Radeon HD 6320 Dell Wyse 47 mm Đen 1,1 kg 2013 / 2013-04-08
Dell Wyse Z00D 65 GHz 909592-46L Thin Clients/Blade Pcs909592-46L Không rõ Không rõ 64 GB Không rõ 1 4 Không rõ Không rõ Không rõ AMD Radeon HD 6320 Dell Wyse 47 mm Đen 1,1 kg 2013 / 2013-04-09
Dell Wyse E02 920333-58L Thin Clients/Blade Pcs920333-58L Không rõ Không rõ 0 GB MultiPoint Server 2011 1 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dell Wyse 98 mm Đen 128 g 2013 / 2013-04-06
Dell Wyse Z00D 65 GHz 902221-02L Thin Clients/Blade Pcs902221-02L Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ 1 4 Không rõ Không rõ Không rõ AMD Radeon HD 6320 Dell Wyse 47 mm Đen 1,1 kg 2013 / 2013-04-08
Dell Wyse C10LE 1 GHz 902175-24L Thin Clients/Blade Pcs902175-24L Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ 1 4 Không rõ Không rõ Có Không rõ Dell Wyse 177 mm Đen 2,7 kg 2013 / 2013-04-08
HP t610 PLUS Flexible 1 GHz D9Y20AA#ABB Thin Clients/Blade PcsD9Y20AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Windows Embedded 8 Standard 1 4 AMD FirePro 2270 0,5 GB Không rõ Không rõ HP 220 mm Đen 2,04 kg 2013 / 2013-04-03
Dell Wyse Winterm V90 1 GHz 902094-41L Thin Clients/Blade Pcs902094-41L Không rõ Không rõ 1 GB Windows XPe 1 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dell Wyse 46 mm Xám 3,6 kg 2013 / 2013-04-02
HP HP t510 1 GHz E4S28AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t510 1 GHz E4S28AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýU4200
RAM4 GB
Lưu trữ1 GB SSD
GrafikVIA ChromotionHD 2.0
HP HP t510 1 GHz E4S27AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t510 1 GHz E4S27AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 2009
Bộ xử lýU4200
RAM4 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikVIA ChromotionHD 2.0
HP HP t510 1 GHz E4S25AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t510 1 GHz E4S25AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 2009
Bộ xử lýU4200
RAM4 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikVIA ChromotionHD 2.0
HP HP t510 1 GHz E4S24AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t510 1 GHz E4S24AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýU4200
RAM4 GB
Lưu trữ1 GB SSD
GrafikVIA ChromotionHD 2.0
HP HP t510 1 GHz E4S22AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t510 1 GHz E4S22AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded CE 6.0
Bộ xử lýU4200
RAM4 GB
Lưu trữ1 GB SSD
GrafikVIA ChromotionHD 2.0
HP HP t510 1 GHz E4S23AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t510 1 GHz E4S23AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Smart Zero
Bộ xử lýU4200
RAM4 GB
Lưu trữ1 GB SSD
GrafikVIA ChromotionHD 2.0
HP HP t510 Flexible 1 GHz E4S21AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t510 Flexible 1 GHz E4S21AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýU4200
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikVIA ChromotionHD 2.0
Samsung Samsung SBB-Q32CV4 SBB-CQ7 Thin Clients/Blade Pcs
Samsung SBB-Q32CV4 SBB-CQ7 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
Bộ xử lýA8-3510M
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6620G
Samsung Samsung SBB-D32CV2 SBB-CD7 Thin Clients/Blade Pcs
Samsung SBB-D32CV2 SBB-CD7 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
Bộ xử lýA4-3310M
RAM2 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6480G
Samsung Samsung Q32CX4 SBB-C Thin Clients/Blade Pcs
Samsung Q32CX4 SBB-C Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
Bộ xử lýA8-3510M
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6620G
HP HP t610 PLUS Flexible 65 GHz H5U58ES Thin Clients/Blade Pcs
HP t610 PLUS Flexible 65 GHz H5U58ES Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýG-T56N
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
Fujitsu Fujitsu S700 2 GHz LKN:S0700P0009FR Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S700 2 GHz LKN:S0700P0009FR Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýG-T44R
RAM2 GB
GrafikAMD Radeon HD 6250
Fujitsu Fujitsu S900 VFY:S0900PX001NL Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S900 VFY:S0900PX001NL Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
Fujitsu Fujitsu S100 5 GHz LKN:S0100P0014FR Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S100 5 GHz LKN:S0100P0014FR Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded CE 6.0
Bộ xử lýEden ULV
RAM1 GB
Lưu trữ2 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse P20 909101-82L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse P20 909101-82L Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýTERA1100
RAM0,125 GB
Lưu trữ0,064 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse S10 366 GHz 902105-02 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse S10 366 GHz 902105-02 Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýAMD Geode
RAM0,125 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse Z00D 65 GHz 902221-52L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Z00D 65 GHz 902221-52L Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýG-T56N
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
Dell Wyse Dell Wyse Z00D 65 GHz 909592-46L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Z00D 65 GHz 909592-46L Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýG-T56N
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
Dell Wyse Dell Wyse E02 920333-58L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse E02 920333-58L Thin Clients/Blade Pcs
MultiPoint Server 2011
Lưu trữ0 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse Z00D 65 GHz 902221-02L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Z00D 65 GHz 902221-02L Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
HP HP t610 PLUS Flexible 1 GHz D9Y20AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t610 PLUS Flexible 1 GHz D9Y20AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded 8 Standard
Bộ xử lýG-T56N
RAM4 GB
GrafikAMD FirePro 2270
Dell Wyse Dell Wyse Winterm V90 1 GHz 902094-41L Thin Clients/Blade Pcs