Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.977 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
LG OLED65G49LS 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVOLED65G49LS.AEU 165,1 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 24 / WebOS 1 3 Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo OLED65C48LA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65C48LA.AEU 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 100/120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
Philips 75PUS8079/12 75 inç 4K Ultra HD TV75PUS8079/12 190,5 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 50PUS8079/12 50 inç 4K Ultra HD TV50PUS8079/12 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 350 cd/m² 3
Philips 55PUS8079/12, 55" LED- 55 inç 4K Ultra HD TV55PUS8079/12 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 10 W / 350 cd/m² 3
Philips 65PUS8079/12 65 inç 4K Ultra HD TV65PUS8079/12 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 10 W / 350 cd/m² 3
Philips 43PUS8079/12 43 inç 4K Ultra HD TV43PUS8079/12 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED evo OLED97G48LW 97 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED97G48LW 245 cm / 2,46 m (97") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có Không rõ 24 / WebOS Không rõ Không rõ Không rõ 2,46 m (97") / 245 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD Không rõ Không rõ
Hisense 65U6K 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVBDL 65U6K V1 165,1 cm / 165,1 cm (65") LCD 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 20 W / 600 cd/m² 4
Philips 77OLED809/12 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TV77OLED809/12 194 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV Không rõ 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 194 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W / 1300 cd/m² 4
Philips 65OLED809/12 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65OLED809/12 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Philips 48OLED809/12 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TV48OLED809/12 121 cm / 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 121,9 cm (48") / 121 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Philips 85PML9009/12 85 inç 120Hz 4K Ultra HD TV85PML9009/12 2,16 m (85") Mini LED ULED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Titan / Titan OS 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Mini LED ULED / 4K Ultra HD 20 W / 1000 cd/m² 4
Philips 65PML9009/12 65 inç 4K Ultra HD TV65PML9009/12 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Standard / Titan OS 1 1 HDR 10+ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W / 1000 cd/m² 4
Philips 75PML9009/12 75 inç 4K Ultra HD TV75PML9009/12 190,5 cm (75") Mini LED ULED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Titan / Titan OS Không rõ 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Mini LED ULED / 4K Ultra HD 20 W / 1000 cd/m² 4
Philips 55PML9009/12 55 inç 4K Ultra HD QLED TV55PML9009/12 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Titan OS 1 1 HDR 10+ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W / 1000 cd/m² 4
Philips 75PUS8909/12 75 inç 4K Ultra HD TV75PUS8909/12 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Titan OS Không rõ 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips The One 65PUS8909/12 65 inç 4K Ultra HD TV65PUS8909/12 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Titan OS Không rõ 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W 4
Philips The One 55PUS8909/12 55 inç 4K Ultra HD TV55PUS8909/12 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Titan OS Không rõ 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W 4
Philips 50PUS8909/12 50 inç 4K Ultra HD TV50PUS8909/12 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Titan OS 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 500 cd/m² 4
Philips 43PUS8909/12 43 inç 4K Ultra HD TV43PUS8909/12 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Titan OS 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 500 cd/m² 4
Philips 75PUS8309/12 75 inç 4K Ultra HD TV75PUS8309/12 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 10 W / 350 cd/m² 3
Philips 55PUS8309/12 55 inç 4K Ultra HD TV55PUS8309/12 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 10 W 3
Philips 65PUS8309/12 65 inç 4K Ultra HD TV65PUS8309/12 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 10 W / 350 cd/m² 3