Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.983 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Định dạng HDRSố cổng EthernetKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
LG OLED B4 OLED55B4PUA 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVOLED55B4PUA-ROW 139,7 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 24 / WebOS 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
TCL 43V6BK 43 inç 4K Ultra HD TV43V6BK 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 11,0 / Android TV 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 1 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 10 W / 260 cd/m² 3
Samsung QE50Q67CAUXXH 50 inç 4K Ultra HD QLED TV8806094784091 125 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 2 High Dynamic Range (HDR) 1000, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 127 cm (50") / 125 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Grundig 40GFB6340 Televizyon (TV)BR3T00 100 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ 2 Android 11 / Android TV 1 Không rõ 1 101,6 cm (40") / 100 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 32 W 2
Sharp 43FD2E Televizyon (TV)43FD2E 108 cm / 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Có 3 Không rõ 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 109,2 cm (43") / 108 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 16 W 3
LG OLED evo OLED55C27LA OLED55C27LA.AEU Televizyon (TV)OLED55C27LA.AEU 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 22 / WebOS 3 Cinema HDR, Dolby Vision IQ, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro) 1 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED65CS3VA 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVOLED65CS3VA 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 23 / WebOS 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG 32LQ63806LC.AEK Televizyon (TV)32LQ63806LC.AEK 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Có 2 WebOS 1 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 81,3 cm (32") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 10 W 2
LG 43UT73006LA.AEKQ Televizyon (TV)43UT73006LA.AEKQ 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 50UT73006LA.AEKQ Televizyon (TV)50UT73006LA.AEKQ 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 65UT73006LA.AEKQ Televizyon (TV)65UT73006LA.AEKQ 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 50UT80006LA.AEK Televizyon (TV)50UT80006LA.AEK 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 43UT80006LA.AEK Televizyon (TV)43UT80006LA.AEK 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 55UT80006LA.AEK Televizyon (TV)55UT80006LA.AEK 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 65UT80006LA.AEK Televizyon (TV)65UT80006LA.AEK 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 75UT80006LA.AEK Televizyon (TV)75UT80006LA.AEK 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 43UT91006LA.AEK Televizyon (TV)43UT91006LA.AEK 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 50UT91006LA.AEK Televizyon (TV)50UT91006LA.AEK 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 55UT91006LA.AEK Televizyon (TV)55UT91006LA.AEK 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 65UT91006LA.AEK Televizyon (TV)A-65UT91006LA.AEK 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 75UT91006LA.AEK Televizyon (TV)75UT91006LA.AEK 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 50NANO81T6A.AEK Televizyon (TV)50NANO81T6A.AEK 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 55NANO81T6A.AEK Televizyon (TV)55NANO81T6A.AEK 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 65NANO81T6A.AEK Televizyon (TV)65NANO81T6A.AEK 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL TCL 43V6BK 43 inç 4K Ultra HD TV
TCL 43V6BK 43 inç 4K Ultra HD TV
Android TV
Bộ xử lýDolby Audio
Ekran43"
Grundig Grundig 40GFB6340 Televizyon (TV)
LG LG OLED evo OLED55C27LA OLED55C27LA.AEU Televizyon (TV)
LG OLED evo OLED55C27LA OLED55C27LA.AEU Televizyon (TV)
WebOS
Bộ xử lýα9 Gen5 AI Processor 4K
Ekran55"