Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.983 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
LG QNED AI 98QNED89TUA 98 inç 120Hz 4K Ultra HD TV98QNED89TUA 2,49 m (98") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping PRO, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,49 m (98") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG 86UT7590PUA 86 inç 4K Ultra HD TV86UT7590PUA 2,18 m (86") Không rõ 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,18 m (86") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED MiniLED 75QNED90TUA 5 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75QNED90TUA 189,2 cm (74.5") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 189,2 cm (74.5") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG 75UT7590PUA 75 inç 4K Ultra HD TV75UT7590PUA 190,5 cm (75") Không rõ 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 20 W 3
LG 75QNED99TUA 75 inç 120Hz 8K Ultra HD TV75QNED99TUA 189 cm / 190,5 cm (75") QNED MiniLED 7680 x 4320 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD QNED MiniLED / 8K Ultra HD 60 W 4
LG 32LR655BPUA 32 inç HD TV32LR655BPUA 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 pixel 60 Hz Có 2 23 / WebOS 1 1 Dynamic Tone Mapping, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 81,3 cm (32") 1366 x 768 Piksel / HD HD Không rõ 2
LG OLED77G4WUA 77 inç 4K Ultra HD TVOLED77G4WUA 195,5 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 webOS 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG 77" OLED 8K OLED77Z3PUA 77 inç 8K Ultra HD TVOLED77Z3PUA 195,6 cm (77") OLED 7680 x 4320 pixel Không rõ Có 4 WebOS 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 195,6 cm (77") 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD OLED / 8K Ultra HD Không rõ 4
LG OLED77C4PUA 77 inç 4K Ultra HD TVOLED77C4PUA 195,5 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 webOS 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG OLED65G4SUB 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65G4SUB 165,1 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG 65QNED80TUC 65 inç 4K Ultra HD TV65QNED80TUC 165,1 cm (65") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED MiniLED 86QNED90TUA 6 inç 120Hz 4K Ultra HD TV86QNED90TUA 2,17 m (85.6") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,17 m (85.6") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG 75QNED85TUA 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75QNED85TUA 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 75QNED80TUC 75 inç 4K Ultra HD TV75QNED80TUC 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 86QNED85TUA 86 inç 120Hz 4K Ultra HD TV86QNED85TUA 2,18 m (86") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,18 m (86") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 86QNED80TUC 86 inç 4K Ultra HD TV86QNED80TUC 217 cm / 2,18 m (86") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,18 m (86") / 217 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED83G4WUA 83 inç 4K Ultra HD TVOLED83G4WUA 210,8 cm / 2,11 m (83") OLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 webOS 24 / WebOS Không rõ 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,11 m (83") / 210,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG OLED83C4PUA 83 inç 4K Ultra HD TVOLED83C4PUA 210,8 cm / 2,11 m (83") OLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 webOS 24 / WebOS Không rõ 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,11 m (83") / 210,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG 55" 4K UHD 60Hz 55UT7570PUB 55 inç 4K Ultra HD TV55UT7570PUB 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 55" QNED 4K UHD 120Hz 55QNED85TUA 55 inç 4K Ultra HD OLED TV55QNED85TUA 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 WebOS 1 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG 55QNED80TUC 55 inç 4K Ultra HD TV55QNED80TUC 139,7 cm (55") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 webOS 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 43" 4K UHD 60Hz 43UT7590PUA 43 inç 4K Ultra HD TV43UT7590PUA 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD Không rõ 3
Hisense 55A7K 55 inç 4K Ultra HD QLED TV55A7K 139 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Không rõ Không rõ 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 7 W 4
Samsung TQ65LS03BSUXXC 65 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVTQ65LS03BSUXXC 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4