Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.983 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Định dạng HDRSố cổng EthernetKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
TCL C855 75C855 Premium QD-Mini LED 4K TVTCL75C855GTV 189 cm / 190,5 cm (75") QLED Pro 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 Google TV 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ Không rõ 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED Pro / 4K Ultra HD 70 W / 600 cd/m² 4
Samsung UE50CU7020KXXN 50 inç 4K Ultra HD TVUE50CU7020KXXN 125 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 127 cm (50") / 125 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Sharp 70GK4245K 4T-C70GK4245KB 70 inç 4K Ultra HD TV70GK4245K 177 cm / 177,8 cm (70") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 TiVo 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 177,8 cm (70") / 177 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED83C47LA 83 inç 100Hz 4K Ultra HD TVOLED83C47LA 210 cm / 2,11 m (83") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 24 / WebOS 3 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2,11 m (83") / 210 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG OLED42C47LA 42 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED42C47LA 106 cm / 106,7 cm (42") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 3 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 106,7 cm (42") / 106 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Sony K-65XR90 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVK65XR90PU 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Android TV 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Philips 65PML9009/05 65 inç 4K Ultra HD TV65PML9009/05 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Standard / Titan OS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W / 1000 cd/m² 4
Sony K-77XR83 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVK77XR83PAEP 195 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 Android TV 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 56 W 4
TCL 43S5400AK 43 inç Full HD TV43S5400AK 108 cm / 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Có 2 11 / Android TV 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 1 109,2 cm (43") / 108 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 16 W 2
Samsung S85D QE77S85DAEXZU 77 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVQE77S85DAEXZU 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen Không rõ High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) Không rõ 195,6 cm (77") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung QE55Q67DAUXXH 55 inç 4K Ultra HD QLED TVQE55Q67DAUXXH 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen™ Smart TV / Tizen 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive) 1 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Sony K65XR80PU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVK65XR80AEP 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Android TV 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 50 W 4
LG OLED AI OLED77B4ELA 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED77B4ELA.AEK 195 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED65B4ELA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65B4ELA.AEK 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED AI OLED55B4ELA 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55B4ELA.AEK 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 75QNED99T9B 75 inç 120Hz 8K Ultra HD TV75QNED99T9B.AEK 189 cm / 190,5 cm (75") QNED MiniLED 7680 x 4320 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 190,5 cm (75") / 189 cm 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD QNED MiniLED / 8K Ultra HD 60 W 4
Samsung QE55QN90DATXXH 55 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE55QN90DATXXH 138 cm / 139,7 cm (55") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen™ Smart TV / Tizen 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 1 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung UE55DU8072UXXH 55 inç 4K Ultra HD TVUE55DU8072UXXH 138 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 1 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED evo OLED77C45LA 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED77C45LA.AEK 195 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 3 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo OLED48C45LA 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED48C45LA.AEK 121 cm / 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 3 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 121,9 cm (48") / 121 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo OLED65C45LA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65C45LA.AEK 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 3 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo OLED55C45LA 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55C45LA.AEK 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 3 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo OLED77C47LA 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED77C47LA.AEU 195 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS24 / WebOS 3 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD Không rõ 4
TCL C65 75'' C655 Ultra-HD TVTCL75C655GTV 189 cm / 190,5 cm (75") QLED Pro 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Google TV 2 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED Pro / 4K Ultra HD 20 W / 600 cd/m² 3