Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.985 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Samsung The Frame F-65LS03D701D 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-65LS03D701D 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung The Frame F-75LS0380160D 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-75LS0380160D 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung The Frame F-85LS03D60D 2,16 m (85") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-85LS03D60D 214 cm / 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 2,16 m (85") / 214 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung The Frame F-DE55LS03S811 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-DE55LS03S811 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung The Frame F-DE55LS03S710 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-DE55LS03S710 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung The Frame F-DE55LS03S711 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-DE55LS03S711 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
TCL 55T8B TCL55T8BGTV 55 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TVTCL55T8BGTV 139,7 cm / 139,7 cm (55") QLED Pro 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 ATV 12.0 / Google TV 1 Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Dynamic Tone Mapping 2.0 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED Pro / 4K Ultra HD 50 W / 600 cd/m² 4
TCL 75T8B TCL75T8BGTV 75 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TVTCL75T8BGTV 190,5 cm / 190,5 cm (75") QLED Pro 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 ATV 12.0 / Google TV 1 Không rõ Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dynamic Tone Mapping 2.0 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED Pro / 4K Ultra HD 50 W / 600 cd/m² 4
TCL 75T7B TCL75T7BGTV 75 inç 4K Ultra HD QLED TVTCL75T7BGTV 190,5 cm / 190,5 cm (75") QLED Pro 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV 1 Không rõ Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED Pro / 4K Ultra HD 30 W / 600 cd/m² 3
TCL 32RS550K 32 inç Full HD TV32RS550K 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Có 2 Roku OS 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 81,3 cm (32") 1920 x 1080 pixel LED Không rõ 2
TCL 122083067 Smart Wi-Fi Titanyum TV122083067 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Có 2 Roku OS 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 81,3 cm (32") 1920 x 1080 pixel LED Không rõ 2
TCL 65PF650K 65 inç 4K Ultra HD TV65PF650K 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 7 / Fire OS 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL 55PF650K 55 inç 4K Ultra HD TV55PF650K 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 7 / Fire OS 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL 50PF650K 50 inç 4K Ultra HD TV50PF650K 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 7 / Fire OS 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL 43PF650K 43 inç 4K Ultra HD TV43PF650K 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 7 / Fire OS 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL 75P71B 75 inç 4K Ultra HD TV75P71B 190,5 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Google TV Không rõ Không rõ Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Smart HDR 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 30 W / 350 cd/m² 3
TCL 55P71B 55 inç 4K Ultra HD TV55P71B 139,7 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV 1 Không rõ Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Smart HDR 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE50LS01DBUXXN 50 inç 4K Ultra HD QLED TVQE50LS01DBUXXN 125 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 4 Tizen Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 127 cm (50") / 125 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung QE43LS01DBUXXN 43 inç 4K Ultra HD QLED TVQE43LS01DBUXXN 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 4 Tizen Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
TCL 55RC650K 55 inç 4K Ultra HD QLED TV55RC650K 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Roku OS 1 1 Dolby Vision, HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE85QN92DATXXN 85 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE85QN92DATXXN 214 cm / 2,16 m (85") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") / 214 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W / 2000 cd/m² 4
TCL 43RC650K 43 inç 4K Ultra HD QLED TV43RC650K 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Roku OS 1 1 Dolby Vision, HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL 65RC650K 65 inç 4K Ultra HD QLED TV65RC650K 165,1 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Roku OS 1 1 Dolby Vision, HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 450 cd/m² 3
TCL 50RC650K 50 inç 4K Ultra HD QLED TV50RC650K 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Roku OS 1 1 Dolby Vision, HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3