Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.983 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Samsung QE85QN990FTXTK 85 inç 100Hz 8K Ultra HD Neo QLED TVQE85QN990FTXTK 2,16 m (85") Neo QLED 7680 x 4320 pixel 100 Hz Không rõ Có 5 Tizen Không rõ 1 Neo Quantum HDR 8K Pro 2,16 m (85") 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD Neo QLED / 8K Ultra HD 90 W / 1 cd/m² 5
Samsung QE65QN85FAUXTK 65 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE65QN85FAUXTK 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen Không rõ Không rõ Neo Quantum HDR, Neo Quantum HDR+ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 40 W / 1 cd/m² 4
Samsung QE75QN900FTXTK 75 inç 100Hz 8K Ultra HD Neo QLED TVQE75QN900FTXTK 190,5 cm (75") Neo QLED 7680 x 4320 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen Không rõ Không rõ Neo Quantum HDR 8K Pro 190,5 cm (75") 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD Neo QLED / 8K Ultra HD 70 W / 1 cd/m² 4
Samsung UE85U8000FUXTK 85 inç 4K Ultra HD TVUE85U8000FUXTK 2,16 m (85") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Không rõ Có 3 Tizen Không rõ Không rõ HDR 10+ 2,16 m (85") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 1 cd/m² 3
Samsung UE75U8000FUXTK 75 inç 4K Ultra HD TVUE75U8000FUXTK 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Không rõ Có 3 Tizen Không rõ Không rõ HDR 10+ 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 1 cd/m² 3
Samsung UE55U8000FUXTK 55 inç 4K Ultra HD TVUE55U8000FUXTK 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Không rõ Có 3 Tizen Không rõ Không rõ HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 1 cd/m² 3
Samsung UE65U8000FUXTK 65 inç 4K Ultra HD TVUE65U8000FUXTK 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Không rõ Có 3 Tizen Không rõ Không rõ HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 1 cd/m² 3
LG 75 inç LG QNED evo AI QNED9M MiniLED 4K 144Hz Video ve Ses Aktarımı ile Kablosuz Görüntü İletebilen 75QNED9MA6B.APEZ 120Hz 4K Ultra HD TV75QNED9MA6B.APEZ 189 cm / 190,5 cm (75") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 3 25 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Neo QE75QN85FAUXXH 75 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE75QN85FAUXXH 189 cm / 190,5 cm (75") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 Không rõ Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
TCL 55T69C TV55T69C 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có Không rõ Google TV Không rõ Không rõ Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 350 cd/m² Không rõ
TCL 43T69C TV43T69C 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 Google TV 1 Không rõ Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 350 cd/m² 3
TCL 65T69C TV65T69C 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có Không rõ Google TV Không rõ Không rõ Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 350 cd/m² Không rõ
Samsung U8000F UN55U8000FFXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVUN55U8000FFXZX 139,7 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 Tizen 1 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 86QNED80A3A 86 inç 4K Ultra HD TV86QNED80A3A 217,4 cm / 2,18 m (86") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 25 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,18 m (86") / 217,4 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG NanoCell AI 75NANO81A3A 75 inç 4K Ultra HD TV75NANO81A3A 189 cm / 190,5 cm (75") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 25 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 75QNED86A3A 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75QNED86A3A 189,3 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 1 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189,3 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
TCL 50Q6C-UK 50 inç 4K Ultra HD TV50Q6C-UK 127 cm / 127 cm (50") QD-Mini LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 32000 MB Có 4 12,0 / Google TV 1 Không rõ Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 127 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QD-Mini LED / 4K Ultra HD 30 W 4
LG QNED evo AI 85QNED93A6A 2,16 m (85") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV85QNED93A6A 215 cm / 2,16 m (85") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 WebOS 1 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") / 215 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED evo AI 75QNED93A6A 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV75QNED93A6A 189 cm / 190,5 cm (75") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 WebOS 1 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo AI OLED97G51LW 97 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED97G51LW 245 cm / 2,46 m (97") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 3 Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,46 m (97") / 245 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo AI OLED65G53LS 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65G53LS 164 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG 75QNED82A3B 75 inç 4K Ultra HD TV75QNED82A3B 189,3 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 25 / WebOS 1 1 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189,3 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
Sharp 4T-C50HJ4225KB 50 inç 4K Ultra HD TV4T-C50HJ4225KB 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 Roku OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 10 W 3
Samsung QA75QN70FAWXXY 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVQA75QN70FAWXXY 190,5 cm (75") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
TCL TCL 55T69C TV
TCL 55T69C TV
Google TV
Ekran55"
TCL TCL 43T69C TV
TCL 43T69C TV
Google TV
Ekran43"
TCL TCL 65T69C TV
TCL 65T69C TV
Google TV
Ekran65"