Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
46.033 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
LG 27TQ615S-PZ Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TV27TQ615S-PZ.AEK 68,6 cm / 68,6 cm (27") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 68,6 cm (27") / 68,6 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi Full HD kalitesi 10 W 2
LG 65UR80003LJ 65 inç 4K Ultra HD TV65UR80003LJ 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 23 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED evo OLED55C32LA 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55C32LA 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 23 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG 65NANO753QC 55NANO753QC 55 inç 4K Ultra HD NanoCell TV55NANO753QC 139,7 cm (55") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 WebOS 1 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma Pro (HLG Pro) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED82 TV 50QNED829QB TV'50QNED829QB 127 cm / 127 cm (50") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 webOS 22 / WebOS 1 Không rõ Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 127 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD Không rõ 3
LG QNED82 65QNED829QB 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65QNED829QB 165,1 cm / 165,1 cm (65") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 webOS 22 / WebOS 1 Không rõ Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD Không rõ 3
LG UHD 75UQ80009LB 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV75UQ80009LB 190,5 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 22 / WebOS 1 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED82 75QNED829QB 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75QNED829QB 190,5 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 22 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG UHD 50UQ80009LB 50 inç 4K Ultra HD TV50UQ80009LB 127 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 22 / WebOS 1 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 127 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Sharp 70FN2KA TV TV'70FN2KA 177 cm / 177,8 cm (70") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 11 / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 177,8 cm (70") / 177 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 24 W 4
LG NanoCell 86NANO75SQA TV TV'86NANO75SQA 126 cm / 2,18 m (86") NanoCell 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 2 WebOS 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,18 m (86") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD Không rõ 2
MEDION LIFE E11909 (MD 20059) TV 30036117 TV'30036117 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không 1 Không được hỗ trợ Không rõ 1 Không rõ 48,3 cm (19") 1366 x 768 Piksel / HD LCD / HD 6 W / 240 cd/m² 1
Sony XBR-85X900H 2,16 m (85") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVXBR85X900H 215 cm / 2,16 m (85") LCD 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") / 215 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung Series 8 UN55CU8000FXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gri, Titanyum TVUN55CU8000FXZX 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung The Frame QN55LS03BSF 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVQN55LS03BSFXZA 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen™ Smart TV / Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
TCL QM8 QM850G 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV65QM850G 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
TCL QM8 QM850G 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV75QM850G 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
TCL QM8 QM850G 2,16 m (85") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV85QM850G 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 1 Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2,16 m (85") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
TCL R754 98R754 98 inç 4K Ultra HD QLED TV98R754 2,49 m (98") QLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2,49 m (98") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W 4
TCL R617 75R617 TV75R617 190,5 cm (75") Không rõ 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 Roku OS 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 30 W 3
TCL QM8 QM850G 2,49 m (98") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV98QM850G 2,49 m (98") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2,49 m (98") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
TCL S550G 98S550G 98 inç 120Hz 4K Ultra HD TV98S550G 2,49 m (98") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV Không rõ 1 Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,49 m (98") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
TCL Q5 Q550G 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV65Q550G 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Google TV 1 Không rõ Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL Q750G 75Q750G 75 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV75Q750G 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W 4
Sharp Sharp 70FN2KA TV TV'
Sharp 70FN2KA TV TV'
Android TV
Ekran70"
MEDION MEDION LIFE E11909 (MD 20059) TV 30036117 TV'
MEDION LIFE E11909 (MD 20059) TV 30036117 TV'
Không được hỗ trợ
Ekran19"
TCL TCL R617 75R617 TV
TCL R617 75R617 TV
Roku OS
Ekran75"