Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.985 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
MEDION LIFE X15040 30036114 50 inç 4K Ultra HD QLED TV30036114 125,7 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Không rõ 1 2 Dolby Vision 127 cm (50") / 125,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 330 cd/m² 3
MEDION LIFE X14377 30036192 43 inç 4K Ultra HD QLED TV30036192 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Không rõ 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 280 cd/m² 3
MEDION LIFE X14318 30036186 43 inç 4K Ultra HD QLED TV30036186 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Không rõ 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 330 cd/m² 3
MEDION LIFE X16537 30036177 65 inç 4K Ultra HD TV30036177 163,9 cm / 165,1 cm (65") Không rõ 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Android TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") / 163,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 36 W / 350 cd/m² 3
MEDION LIFE X15570 30036174 55 inç 4K Ultra HD TV30036174 138,8 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Android TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") / 138,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 36 W / 350 cd/m² 3
MEDION LIFE X16547 30036172 65 inç 4K Ultra HD TV30036172 163,9 cm / 165,1 cm (65") LCD 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Không rõ 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") / 163,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 36 W / 350 cd/m² 3
MEDION LIFE X16583 30036163 65 inç 4K Ultra HD TV30036163 163,9 cm / 165,1 cm (65") LCD 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") / 163,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 16 W / 250 cd/m² 3
Samsung Series 7 QA77S90CAW 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Titanyum TVQA77S90CAWXXY 195,6 cm (77") QLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 195,6 cm (77") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung Series 7 QA65S90CAW 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Titanyum TVQA65S90CAWXXY 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung Series 7 QA55S90CAW 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Titanyum TVQA55S90CAWXXY 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Grundig 75 GUB 7340 AX7T00 75 inç 4K Ultra HD TVAX7T00 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Android TV 1 2 Không rõ 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 60 W 3
Hisense 55A85G 20007453 55 inç 120Hz 4K Ultra HD OLED TV55A85G 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 U5 / VIDAA 1 1 Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W / 800 cd/m² 4
LG 50UM662H0LC 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Mavi TV50UM662H0LC 126 cm / 127 cm (50") Không rõ 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 webOS 23 / WebOS 2 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 20 W / 330 cd/m² 3
Samsung TQ85Q70CATXXC 85 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVTQ85Q70CATXXC 214 cm / 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 2,16 m (85") / 214 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
JVC LT-55VU8156 55 inç 4K Ultra HD TVLT-55VU8156 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Không rõ 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 350 cd/m² 3
Haier H85P800UG 36200066 85 inç 4K Ultra HD QLED TV36200066 215 cm / 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Android 11 / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 2,16 m (85") / 215 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 15 W 4
Haier Smart S8 H65S800UG 36200054 65 inç 4K Ultra HD QLED TV36200054 165 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Android 11 / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") / 165 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 26 W 4
Haier H32K702FG 36200067 32 inç Full HD TV36200067 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Có 3 Android 11 / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 81,3 cm (32") / 80 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 16 W 3
Haier H65S9UG PRO 36200055 65 inç 120Hz 4K Ultra HD OLED TV36200055 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 Android 11 / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Haier H58P800UG 36200050 58 inç 4K Ultra HD QLED TV36200050 145 cm / 147,3 cm (58") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Android 11 / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 147,3 cm (58") / 145 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 26 W 4
Haier H55S800UG 36200053 55 inç 4K Ultra HD QLED TV36200053 139 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Android 11 / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 26 W 4
Haier H50K702UG 36200038 50 inç 4K Ultra HD TV36200038 127 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Android 11 / Android TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 127 cm (50") / 127 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Haier H65P800UG 36200052 65 inç 4K Ultra HD QLED TV36200052 165 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Android 11 / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") / 165 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 26 W 4
Haier H65K702UG 36200047 65 inç 4K Ultra HD TV36200047 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Android 11 / Android TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4