Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.985 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Samsung Series 8 UN55AU8200 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gri, Titanyum TVUN55AU8200FXZX 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 8 UN43CU8000FXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gri, Titanyum TVUN43CU8000FXZX 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 6 QN55Q65CAFXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gri TVQN55Q65CAFXZX 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL S Class 43S310R 43 inç Full HD TV43S310R 109,2 cm / 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz 512 MB Không 3 Roku OS Không rõ 1 Không rõ 109,2 cm (43") / 109,2 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 16 W 3
Philips 50PUS8108/62 50 inç 4K Ultra HD TV50PUS8108/62 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W Không rõ
Sharp Aquos 70FN2EA 70 inç 4K Ultra HD TV70FN2EA 177 cm / 177,8 cm (70") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Có 4 11 / Android TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 177,8 cm (70") / 177 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 24 W 4
Sharp 32FH2EA 32 inç HD TV32FH2EA 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Android TV 1 Không rõ Không rõ 81,3 cm (32") 1366 x 768 Piksel / HD LCD / HD 16 W 3
LG 55UR74006LB 55 inç 4K Ultra HD TV55UR74006LB 138,8 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 webOS 23 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 138,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG UHD 75UR76006LL 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV75UR76006LL 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có Không rõ webOS 23 / WebOS 1 Không rõ High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W Không rõ
TCL 98X955 4K QD-Mini LED Google TV25124 248,9 cm / 2,49 m (98") LED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Không rõ Có 4 ATV 12.0 / Google TV 1 1 Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,49 m (98") / 248,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 80 W / 5000 cd/m² 4
TCL 85X955 4K QD-Mini LED Google TV252125 215,9 cm / 2,16 m (85") LED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Không rõ Có 4 ATV 12.0 / Google TV 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") / 215,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 80 W / 5000 cd/m² 4
Philips 75PUS8008/12 75 inç 4K Ultra HD TV75PUS8008/12 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 Không rõ 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 16 W 3
LG OLED evo OLED55CS3VA 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVOLED55CS3VA.AFBB 139,7 cm (55") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 webOS 23 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
Sharp 1T-C32EE7KF2FB 32 inç HD TV1T-C32EE7KF2FB 81 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Linux 1 Không rõ Không rõ 81,3 cm (32") / 81 cm 1366 x 768 Piksel / HD LCD / HD 20 W 3
LG OLED55A1PVA 55 inç 4K Ultra HD TVOLED55A1PVA.AFB 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Không rõ Có 3 WebOS 1 2 Dolby Vision IQ, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 82UP8050PVB 82 inç 100Hz 4K Ultra HD TV82UP8050PVB.AFB 2,08 m (82") LED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 webOS 6.0 / WebOS 1 3 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,08 m (82") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG NanoCell 86NANO796QA 86 inç 4K Ultra HD TV86NANO796QA.AFBB 2,18 m (86") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 22 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,18 m (86") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG NanoCell 75NANO796QA 75 inç 4K Ultra HD TV75NANO796QA.AFBB 190,5 cm (75") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 22 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 65NANO776RA 65 inç 4K Ultra HD TV65NANO776RA.AFBB 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 webOS 23 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG UHD 65UQ75001LG 65 inç 4K Ultra HD TV65UQ75001LG.AFBB 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Có 2 22 / WebOS 1 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 2
LG UHD 55UQ75001LG 55 inç 4K Ultra HD TV55UQ75001LG.AFBB 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Có 2 22 / WebOS 1 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 2
LG 55QNED806QA 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55QNED806QA.AFBB 139,7 cm (55") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 22 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung Series 9 QA85QN90CAKXXA 85 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TVQA85QN90CAKXXA 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 2,16 m (85") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung Series 9 QA85QN900CKXXA 85 inç 100Hz 8K Ultra HD QLED TVQA85QN900CKXXA 2,16 m (85") QLED 7680 x 4320 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 3 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 8K Pro 2,16 m (85") 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD QLED / 8K Ultra HD 90 W 4
Sharp Sharp 32FH2EA 32 inç HD TV