Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
46.033 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Hisense 55A65KV 55 inç 4K Ultra HD TV55A65KV 139,7 cm (55") LCD 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Không rõ 1 2 Không rõ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 16 W / 300 cd/m² 3
Hisense 50A65KV 50 inç 120Hz 4K Ultra HD TV50A65KV 127 cm (50") LCD 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ 3 Không rõ 1 2 Không rõ 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD Không rõ 3
Samsung Series 9 QA43QN90BAKXXA 43 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQA43QN90BAKXXA 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Không rõ Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung Series 9 QA50QN90BAKXXA 50 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQA50QN90BAKXXA 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Không rõ Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung QA50QN90CAKXXA 50 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TVQA50QN90CAKXXA 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung Series 8 BU8000 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVUA60BU8000KXXA 152,4 cm (60") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 152,4 cm (60") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 7 CU7000 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVUA75CU7000KXXA 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 7 CU7000 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVUA58CU7000KXXA 147,3 cm (58") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 147,3 cm (58") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 7 CU7000 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVUA55CU7000KXXA 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 5 T5300 Smart UA43T5300AUXXA 43 inç Full HD TVUA43T5300AUXXA 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Có 2 Tizen 1 1 Filmmaker Mode 109,2 cm (43") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 20 W 2
Samsung Series 7 CU7000 UA50CU7000KXXA 50 inç 4K Ultra HD TVUA50CU7000KXXA 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 7 CU7000 UA43CU7000KXXA 43 inç 4K Ultra HD TVUA43CU7000KXXA 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 4 T5300 HD Smart UA32T5300AUXXA 32 inç TVUA32T5300AUXXA 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Có 2 Tizen 1 1 Filmmaker Mode 81,3 cm (32") 1366 x 768 Piksel / HD LED / HD 10 W 2
LG OLED OLED77Z39LA 8K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVOLED77Z39LA.AEU 195 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 7680 x 4320 pixel 100 Hz Có 4 23 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195 cm 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD OLED evo / 8K Ultra HD 60 W 4
LG OLED 8K OLED88Z39LA 2,24 m (88") 8K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVOLED88Z39LA.AEU 223,52 cm / 2,24 m (88") OLED 7680 x 4320 pixel 100 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 2 Hybrid Log-Gamma (HLG), Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision 2,24 m (88") / 223,52 cm 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD OLED / 8K Ultra HD 80 W 4
Hisense 43A69K 43 inç 4K Ultra HD TV43A69K 108 cm / 109,2 cm (43") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Không rõ 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 14 W 3
Sharp 4TC75EL8UR 4K Ultra HD Smart Siyah TV4TC75EL8UR 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ 4 Roku OS 1 Không rõ Không rõ 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD Không rõ 4
Sharp 4TC65EL8UR 4K Ultra HD Smart Siyah TV4TC65EL8UR 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ 4 Roku OS 1 Không rõ Không rõ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG OLED65A36LA 4K Ultra HD Wi-Fi Siyah TVOLED65A36LA 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 23 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Hisense 75R6E4 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV75R6E4 190,5 cm (75") LCD 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Roku OS 1 1 Không rõ 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 20 W / 300 cd/m² 3
LG OLED55A36LA 4K Ultra HD Wi-Fi Siyah TVOLED55A36LA 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 23 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL C83 TCL55C835GTV 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVTCL55C835GTV 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 1 Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 60 W / 500 cd/m² 4
TCL TCL75C835GTV 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TVTCL75C835GTV 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 1 Dolby Vision IQ, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 60 W / 500 cd/m² 4
Samsung Series 8 UN70CU8000FXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gri, Titanyum TVUN70CU8000FXZX 177,8 cm (70") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 177,8 cm (70") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3