Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
46.033 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Samsung Series 7 QA85Q70BAKXXA 85 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQA85Q70BAKXXA 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Grundig 55 GFU 7990 B 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55GFU7990B 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 1 Android TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 1
Samsung Series 9 QN90B 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV8806094000108 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
LG NanoCell 55NANO796QA 55 inç 4K Ultra HD TV55NANO796QA 139,7 cm (55") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 22 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 9 QN90B QA55QN90BAKXXA 55 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQA55QN90BAKXXA 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
LG UHD 50UQ75001LG 50 inç 4K Ultra HD TV50UQ75001LG 127 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 2 22 / WebOS 1 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 127 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 2
LG QNED MiniLED 86QNED866RE 2,18 m (86") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gri TV86QNED866RE 217 cm / 2,18 m (86") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,18 m (86") / 217 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Hisense 55U7H 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55U7H 138,8 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Không rõ 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 138,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 400 cd/m² 4
LG OLED evo OLED65G36LA 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVOLED65G36LA 164 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo OLED55G36LA 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVOLED55G36LA 139 cm / 139,7 cm (55") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG UHD 43UR80006LJ 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV43UR80006LJ 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 webOS 23 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED evo OLED77G36LA 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVOLED77G36LA 195 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 23 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG UHD 55UR91006LA 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Mavi TV55UR91006LA 139,7 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 webOS 23 / WebOS 1 2 Hybrid Log-Gamma (HLG), Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED evo OLED83G36LA 2,11 m (83") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVOLED83G36LA 209,6 cm / 2,11 m (83") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 23 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,11 m (83") / 209,6 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
Hisense 85U7KQ 20012793 85 inç 120Hz 4K Ultra HD TV85U7KQ 215 cm / 2,16 m (85") ULED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 U7 / VIDAA 1 1 Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") / 215 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD ULED / 4K Ultra HD 50 W / 1000 cd/m² 4
TCL 98P749 98 inç 144Hz 4K Ultra HD TV98P749 248,9 cm / 2,49 m (98") LED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 ATV 12.0 / Google TV 1 1 Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,49 m (98") / 248,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W / 450 cd/m² 4
MEDION LIFE E12417 30035456 24 inç Full HD TV30035456 59,9 cm / 61 cm (24") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không 1 Không được hỗ trợ Không rõ 1 Không rõ 61 cm (24") / 59,9 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LCD / Full HD kalitesi 6 W / 180 cd/m² 1
TCL 85P749 85 inç 4K Ultra HD TV85P749 215,9 cm / 2,16 m (85") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 ATV 11.0 / Google TV 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") / 215,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 30 W 3
Hisense 65U7H 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV6942147484951 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 U6.0 / VIDAA 1 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 600 cd/m² 4
Hisense 58A6H 58 inç 4K Ultra HD TV6942147484654 146 cm / 147,3 cm (58") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Không rõ 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 147,3 cm (58") / 146 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 16 W / 300 cd/m² 3
LG NanoCell 50NANO75SQA 50 inç 4K Ultra HD TV50NANO75SQA 126 cm / 127 cm (50") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 WebOS 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
Hisense 43A4H 43 inç Full HD TV43A4H 108 cm / 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không 2 Không rõ 1 2 Không rõ 109,2 cm (43") / 108 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 14 W / 250 cd/m² 2
LG 27LQ625S-P Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TV27LQ625S-P 68,6 cm (27") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Có 2 WebOS 1 1 Không rõ 68,6 cm (27") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 10 W / 250 cd/m² 2
Samsung Q70B QA65Q70BAKXXA 65 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQA65Q70BAKXXA 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
MEDION MEDION LIFE E12417 30035456 24 inç Full HD TV
MEDION LIFE E12417 30035456 24 inç Full HD TV
Không được hỗ trợ
Ekran24"