Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
46.033 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
TCL 55C805K 55 inç 144Hz 4K Ultra HD TV55C805K 139,7 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 11,0 / Google TV 1 Không rõ Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 30 W / 1300 cd/m² 4
TCL 50C805K 50 inç 144Hz 4K Ultra HD TV50C805K 127 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 11,0 / Google TV 1 Không rõ Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 127 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 1300 cd/m² 4
LG 70UR80003LJ 70 inç 4K Ultra HD TV70UR80003LJ 177 cm / 177,8 cm (70") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 23 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 177,8 cm (70") / 177 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UE43CU7192UXXH 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVUE43CU7192UXXH 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen Smart TV / Tizen 1 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Hisense 70A6H 70 inç 4K Ultra HD TV6942147485408 177 cm / 177,8 cm (70") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 VIDAA 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 177,8 cm (70") / 177 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 30 W / 300 cd/m² 3
LG OLED evo OLED65C32LA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65C32LA 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 23 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED65B33LA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65B33LA 165,1 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 2 Hybrid Log-Gamma (HLG), Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 50QNED823RE 50 inç 120Hz 4K Ultra HD TV50QNED823RE 126 cm / 127 cm (50") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 2 webOS 23 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 2
LG 65QNED913QE 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65QNED913QE 164 cm / 165,1 cm (65") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 1 Không rõ Dolby Vision, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG 65QNED823RE 65 inç 4K Ultra HD TV65QNED823RE 164 cm / 165,1 cm (65") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 2 webOS 23 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 2
Philips 65OLED888/12 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65OLED888/12 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 3 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED65G33LA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65G33LA 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
Philips 55OLED888/12 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55OLED888/12 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 3 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Salora 32HDB200 32 inç TV32HDB200 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không 3 Không rõ Không rõ 2 Không rõ 81,3 cm (32") 1366 x 768 Piksel / HD LED / HD 8 W / 180 cd/m² 3
LG 65UR91006LA 65 inç 4K Ultra HD TV65UR91006LA.APDZ 165,1 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 23 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Grundig 50 GHU 7500 B 50 inç 4K Ultra HD TV50 GHU 7500 B 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Không rõ 3 Không rõ 1 1 Không rõ 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Grundig 43 GHU 7500 B 43 inç 4K Ultra HD TV43 GHU 7500 B 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Không rõ 3 Không rõ 1 1 Không rõ 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG UHD 55UQ751C0SF 55 inç 4K Ultra HD TV55UQ751C0SF.AWH 139,7 cm (55") Không rõ 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 22 / WebOS 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 20 W / 360 cd/m² 3
Grundig 55 GHU 7505 B 55 inç 4K Ultra HD TV55 GHU 7505 B 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Không rõ 1 1 Không rõ 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
AOC 32S5135/78G HD Smart Wi-Fi Siyah TV32S5135 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ 3 Roku OS 1 1 Không rõ 81,3 cm (32") 1366 x 768 Piksel / HD LED / HD 10 W / 180 cd/m² 3
LG 43UR91003LA 43 inç 4K Ultra HD TV43UR91003LA 109,22 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 webOS 23 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 109,22 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Hisense 65UXKQTUK 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65UXKQTUK 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 U7 / VIDAA 1 1 Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 650 cd/m² 4
Salora 40FL110 40 inç Full HD TV40FL110 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không 1 Không rõ 1 2 Không rõ 101,6 cm (40") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 8 W / 250 cd/m² 1
Samsung QN90C QN55QN90CAFXZC 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVQN55QN90CAFXZC 139,7 cm (55") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 2 HDR 10+, Neo Quantum HDR, Neo Quantum HDR+ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
TCL TCL 55C805K 55 inç 144Hz 4K Ultra HD TV
TCL 55C805K 55 inç 144Hz 4K Ultra HD TV
Google TV
Bộ xử lýDolby Atmos, DTS Virtual-X, Virtualization & upmix
Ekran55"
TCL TCL 50C805K 50 inç 144Hz 4K Ultra HD TV
TCL 50C805K 50 inç 144Hz 4K Ultra HD TV
Google TV
Bộ xử lýDolby Atmos, DTS Virtual-X, Virtualization & upmix
Ekran50"