Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
46.033 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
LG 50UM767H 50 inç 4K Ultra HD TV50UM767H 127 cm (50") Không rõ 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 WebOS 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 20 W / 420 cd/m² 3
Salora 32XHV3300 32 inç HD TV32XHV3300 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không 3 VIDAA 1 2 Không rõ 81,3 cm (32") 1366 x 768 Piksel / HD LED / HD 8 W / 200 cd/m² 3
Sony FWD-55A95L 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVFWD-55A95L/UK 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 Không rõ Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Sony FWD-77A95L 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVFWD-77A95L 195 cm / 195,6 cm (77") QD-OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 12 / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QD-OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Sony FWD-65A95L 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVFWD-65A95L/UK 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Sony FWD-65A95L 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVFWD65A95L 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 12 / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
Sony FWD-55A95L 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVFWD55A95L 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 12 / Android TV 1 Không rõ Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
TCL 55MQLED80 55 inç 144Hz 4K Ultra HD TV55MQLED80 139,7 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 11,0 / Google TV 1 Không rõ Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 30 W / 1300 cd/m² 4
TCL 65MQLED80 65 inç 144Hz 4K Ultra HD TV65MQLED80 165,1 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 11,0 / Google TV 1 Không rõ Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 30 W / 1300 cd/m² 4
TCL 75MQLED80 75 inç 144Hz 4K Ultra HD TV75MQLED80 190,5 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 11,0 / Google TV 1 Không rõ Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 30 W / 1300 cd/m² 4
TCL 98MQLED80 98 inç 144Hz 4K Ultra HD TV98MQLED80 248,9 cm / 2,49 m (98") LED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 11,0 / Google TV 1 Không rõ Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,49 m (98") / 248,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 30 W / 1500 cd/m² 4
TCL 65C805 65 inç 144Hz 4K Ultra HD TV252152 165,1 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 ATV 12.0 / Google TV 1 Không rõ Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 30 W / 1300 cd/m² 4
TCL 75C805 75 inç 144Hz 4K Ultra HD TV252154 190,5 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 ATV 12.0 / Google TV 1 Không rõ Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 30 W / 1300 cd/m² 4
TCL 85C805 85 inç 144Hz 4K Ultra HD TV252156 215,9 cm / 2,16 m (85") LED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 ATV 12.0 / Google TV 1 Không rõ Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") / 215,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 30 W / 1500 cd/m² 4
TCL A445 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV75A445 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Android OS / Android TV 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 24 W / 330 cd/m² 3
TCL 75C831 75 inç 144Hz 4K Ultra HD QLED TV75C831 190,5 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 Không rõ 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, High Dynamic Range (HDR) 1000, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W 4
TCL 75C931 75 inç 144Hz 4K Ultra HD QLED TV75C931 190,5 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 Không rõ 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, High Dynamic Range (HDR) 1000, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung The Frame QN55LS03BAFXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVQN55LS03BAFXZX 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma Pro (HLG Pro) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Hisense 55A6KV 5 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55A6KV 146,1 cm (57.5") LCD 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 VIDAA 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 146,1 cm (57.5") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 16 W / 300 cd/m² 3
Hisense 50A6KV 50 inç 120Hz 4K Ultra HD TV50A6KV 127 cm (50") LCD 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 VIDAA 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 16 W / 300 cd/m² 3
LG 43UR73006LA 43 inç 4K Ultra HD TV43UR73006LA 109,22 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 webOS 23 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 109,22 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG UHD 65UQ7070ZUE 65 inç 4K Ultra HD TV65UQ7070ZUE 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 2 WebOS 1 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 2
Salora 43XFV3300 43 inç Full HD TV43XFV3300 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không 3 VIDAA 1 2 Không rõ 109,2 cm (43") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 8 W / 230 cd/m² 3
Samsung Series 9 QE55S95CATXXH 55 inç 120Hz 4K Ultra HD OLED TV8806094942958 138 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 3 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4