Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
46.033 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhĐịnh dạng HDRSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Kích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
JVC LT-55VAQ725I 55 inç 4K Ultra HD QLED TVLT-55VAQ725I 139 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Android TV Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 1 2 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 350 cd/m² 3
JVC LT-43VAQ725I 43 inç 4K Ultra HD QLED TVLT-43VAQ725I 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Android TV Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 1 2 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 330 cd/m² 3
Samsung UE55CU7000UXTK 55 inç 4K Ultra HD TVUE55CU7000UXTK 139,7 cm (55") Kristal 3840 x 2160 pixel 50 Hz Không rõ 3 Tizen Không rõ Không rõ Không rõ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Kristal / 4K Ultra HD 20 W 3
LG UHD 65UR73006LA 65 inç 4K Ultra HD TV65UR73006LA.AEUQ 165,1 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 23 / WebOS Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG UHD 55Ur73006la 55" 4K LED Smart- 4K Ultra HD Wi-Fi Siyah TV55UR73006LA.AEUQ 139,7 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 webOS 23 / WebOS Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE65LS01TAUXXH 65 inç 4K Ultra HD QLED TVQE65LS01TAUXXH 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 Tizen High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR Không rõ 2 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung 75" Neo QLED 4K QN95C GQ75QN95CATXZG 75 inç 100Hz 4K Ultra HD TVGQ75QN95CATXZG 189 cm / 190,5 cm (75") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung 65" Neo QLED 4K QN95C GQ65QN95CATXZG 65 inç 100Hz 4K Ultra HD TVGQ65QN95CATXZG 163 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung 55" Neo QLED 4K QN95C GQ55QN95CATXZG 55 inç 100Hz 4K Ultra HD TVGQ55QN95CATXZG 139,7 cm (55") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung Series 8 CU8000 2,16 m (85") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gri, Titanyum TVUN85CU8000FXZX 215,9 cm / 2,16 m (85") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 Tizen Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2 2,16 m (85") / 215,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 6 QN55Q60CAFXZX 55 inç 4K Ultra HD QLED TVQN55Q60CAFXZX 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL 55R655 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55R655 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 Roku OS Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 1 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
Samsung Series 6 QE50Q60CAUXXH 50 inç 4K Ultra HD QLED TV8806094780819 125 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 1 2 127 cm (50") / 125 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED evo OLED48C38LA 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED48C38LA.AEU 121 cm / 121,9 cm (48") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 23 / WebOS Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 3 121,9 cm (48") / 121 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 20 W 4
Sony XR65A95LU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVXR65A95LU 164 cm / 165,1 cm (65") QD-OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Android TV / Google TV Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Không rõ 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QD-OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Sony XR55A95LU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVXR55A95LU 139 cm / 139,7 cm (55") QD-OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Android TV / Google TV Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Không rõ 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QD-OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung QN75LS03BAF 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVQN75LS03BAFXZC 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen HDR 10+, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Quantum HDR 1 2 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung UE75CU8000UXTK 75 inç 4K Ultra HD TVUE75CU8000UXTK 190,5 cm (75") Không rõ 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ 3 Tizen Không rõ 1 Không rõ 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE55QN85CATXTK 55 inç 120Hz 4K Ultra HD NanoCell TVQE55QN85CATXTK 139,7 cm (55") NanoCell 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ 4 Tizen Không rõ 1 2 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung QE75Q80CATXTK 75 inç 4K Ultra HD QLED TVQE75Q80CATXTK 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ 4 Tizen Không rõ 1 Không rõ 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung UE50CU7000UXTK 50 inç 4K Ultra HD TV50CU7000 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Không rõ 3 Tizen Không rõ Không rõ Không rõ 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG UHD 55UQ79003LA 55 inç 4K Ultra HD TV55UQ79003LA.AEU 139,7 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 22 / WebOS Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 75UR91003LA 75 inç 4K Ultra HD TV75UR9100 189 cm / 190,5 cm (75") Không rõ 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có Không rõ WebOS High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro) Không rõ Không rõ 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD Không rõ Không rõ
LG 75UR81003LJ 75 inç 4K Ultra HD TV75UR8100 189 cm / 190,5 cm (75") Không rõ 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có Không rõ WebOS High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro) Không rõ Không rõ 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD Không rõ Không rõ