Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
46.033 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Samsung QE55Q64CAUXXN 55 inç 4K Ultra HD QLED TVQE55Q64CAUXXN 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 8 TU85CU8005KXXC 85 inç 120Hz 4K Ultra HD TVTU85CU8005KXXC 214 cm / 2,16 m (85") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 Tizen 1 2 Không rõ 2,16 m (85") / 214 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE55Q74CATXXN 55 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQE55Q74CATXXN 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen Smart TV / Tizen 1 2 DisplayHDR 1000, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung Series 9 QE55QN92CATXXN 55 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TVQE55QN92CATXXN 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR+ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Sharp 55FL1EA 55 inç 4K Ultra HD TV55FL1EA 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Android TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 9 QE50QN92CATXXN 50 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TVQE50QN92CATXXN 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Hisense 43A7KQ 20012121 43 inç 4K Ultra HD QLED TV43A7KQ 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U6 / VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 14 W / 275 cd/m² 3
Hisense 50A7KQ 20012135 50 inç 4K Ultra HD QLED TV50A7KQ 126 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U6 / VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 275 cd/m² 3
Hisense 55A7KQ 20012149 55 inç 4K Ultra HD QLED TV55A7KQ 139 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U6 / VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 330 cd/m² 3
Hisense 65A7KQ 20012163 65 inç 4K Ultra HD QLED TV65A7KQ 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U6 / VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 350 cd/m² 3
Hisense 75A7KQ 20012450 75 inç 4K Ultra HD QLED TV75A7KQ 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U6 / VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W / 350 cd/m² 3
LG OLED evo OLED77G39LA 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED77G39LA 195 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 23 / WebOS Không rõ 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
TCL 32FHD7900 32 inç Full HD TV32FHD7900 81,3 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Có 2 Android R (11.0) / Android TV 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 81,3 cm (32") / 81,3 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 10 W 2
Salora 32HV210 32 inç HD TV32HV210 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không 3 VIDAA 1 2 Không rõ 81,3 cm (32") 1366 x 768 Piksel / HD LED / HD 8 W / 200 cd/m² 3
SABA SA32S78GTV 32 inç HD TVSA32S78GTV 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Có 2 11 / Google TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 81,3 cm (32") / 80 cm 1366 x 768 Piksel / HD LED / HD 16 W / 200 cd/m² 2
Samsung UE43CU8500UXTK 43 inç 4K Ultra HD TVUE43CU8500UXTK 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Không rõ 3 Tizen 1 Không rõ Không rõ 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE55Q67CAUXTK 55 inç 4K Ultra HD QLED TVQE55Q67CAUXTK 139,7 cm (55") QLED Không rõ 60 Hz Không rõ Không rõ Tizen 1 2 Không rõ 139,7 cm (55") 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W Không rõ
Samsung Series 7 UE43CU7000UXTK 43 inç 4K Ultra HD TVUE43CU7000UXTK 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Không rõ 3 Tizen 1 1 Không rõ 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE65LS03BGUXTK 65 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQE65LS03BGUXTK 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ 4 Tizen 1 2 Không rõ 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung UE50CU8000UXTK 50 inç 4K Ultra HD TVUE50CU8000UXTK 127 cm (50") Không rõ 3840 x 2160 pixel 50 Hz Không rõ 3 Tizen 1 Không rõ Không rõ 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 7 UE50CU7200UXTK 50 inç 4K Ultra HD TVUE50CU7200UXTK 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Tizen 1 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD Không rõ 3
Samsung UE75CU7100UXTK 5 inç 4K Ultra HD TVUE75CU7100UXTK 4,84 m (190.5") LED 1840 x 1118 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Tizen 1 Không rõ Không rõ 4,84 m (190.5") 1840 x 1118 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W Không rõ
Samsung UE75CU8500UXTK 5 inç HD TVUE75CU8500UXTK 4,84 m (190.5") LED Không rõ Không rõ Không rõ 3 Tizen Không rõ Không rõ Không rõ 4,84 m (190.5") UHD+ LED / UHD+ 20 W 3
Samsung QE75LS03BGUXTK 5 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQE75LS03BGUXTK 189 cm / 4,84 m (190.5") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ 4 Tizen 1 2 Không rõ 4,84 m (190.5") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
SABA SABA SA32S78GTV 32 inç HD TV