Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
46.033 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
LG 26LE3300 HD Siyah TV26LE3300AEK 66 cm (26") Không rõ 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ 66 cm (26") 1366 x 768 Piksel / HD HD 10 W / 300 cd/m² 3
LG 19LE3300 Full HD kalitesi Siyah TV19LE3300AEK 48 cm / 48,3 cm (19") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ 48,3 cm (19") / 48 cm 1366 x 768 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 10 W 2
LG 32LM6300PLA Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TV32LM6300PLAAEK 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 4,5 / WebOS 1 2 Không rõ 81,3 cm (32") / 80 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 10 W 3
Samsung Series 7 QE65Q75CATXZT 65 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQE65Q75CATXZT 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive) 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung F-65S90LSP3B 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-65S90LSP3B 163 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung F-65S90S801BZ 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-65S90S801BZ 163 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive) 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung F-65S90S801B 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-65S90S801B 163 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive) 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung Series 7 QE55Q75CATXZT 55 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQE55Q75CATXZT 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung F-55S90S801B 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-55S90S801B 138 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung F-65QN90LSP3B 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Karbon TVF-65QN90LSP3B 163 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Philips 6900 series 43PFG6918/78 Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TV43PFG6918/78 108 cm / 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Có 3 Google TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 16 W 3
Philips 7400 series 43PUT7428/79 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV43PUT7428/79 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 16000 MB Có 4 Google TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 6900 series 43PFD6918/77 Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TV43PFD6918/77 108 cm / 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Có 3 Google TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 16 W 3
Philips OLED 65OLED818 4K Ambilight 65OLED818/12 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65OLED818/12 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Android TV 1 3 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Philips 8500 series 43PUH8526/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV43PUH8526/96 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 32000 MB Có 4 10 (Q) / Android TV 1 2 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 65PUT7906/67 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV65PUT7906/67 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 8000 MB Có 4 10 (Q) / Android TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips OLED 55OLED718 4K Ambilight 55OLED718/12 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55OLED718/12 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Google TV 1 3 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Philips 6900 series 50HUF6937/T3 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV50HUF6937/T3 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Có 3 Không rõ 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 6900 series 65HUF6917/T3 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV65HUF6917/T3 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Có 3 Không rõ 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips Performance 58PUS8506/60 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TV58PUS8506/60 146 cm / 147,3 cm (58") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 16000 MB Có 4 10 (Q) / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 147,3 cm (58") / 146 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 55PUS7406/60 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55PUS7406/60 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Có 4 10 (Q) / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 55PUG7906/78 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Antrasit, Gri TV55PUG7906/78 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 8000 MB Có 4 10 (Q) / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 50PUG7907/78 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Antrasit, Gri TV50PUG7907/78 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 8000 MB Có 4 10 (Q) / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 65OLED707/77 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Paslanmaz çelik TV65OLED707/77 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz 16000 MB Có 4 11 (R) / Android TV 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4