Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
46.033 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Philips 65OLED706/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV65OLED706/96 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 32000 MB Có 4 10 (Q) / Android TV 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 50 W 4
Philips 6500 series 58PUH6504/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV58PUH6504/96 146 cm / 147,3 cm (58") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Có 3 SAPHI 1 2 Không rõ 147,3 cm (58") / 146 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 8500 series 55PUH8816/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55PUH8816/96 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 32000 MB Có 4 10 (Q) / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 55PUH8808/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55PUH8808/96 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 55PUH8528/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TV55PUH8528/96 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 16000 MB Có 4 Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 8500 series 55PUH8516/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55PUH8516/96 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 32000 MB Có 4 10 (Q) / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 55PUH8507/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TV55PUH8507/96 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 32000 MB Có 4 11 (R) / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 55PUH8288/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55PUH8288/96 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 16000 MB Có 4 Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 55PUH8257/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55PUH8257/96 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 16000 MB Có 4 11 (R) / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 8200 series 55PUH8255/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55PUH8255/96 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 16000 MB Có 4 9 (Pie) / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 16 W 4
Philips 8200 series 55PUH8225/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55PUH8225/96 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 16000 MB Có 4 9 (Pie) / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 16 W 4
Philips 55PUH8217/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55PUH8217/96 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 16000 MB Có 4 11 (R) / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 55PUH8218/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55PUH8218/96 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 16000 MB Có 4 Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 8200 series 55PUH8215/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55PUH8215/96 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 16000 MB Có 4 9 (Pie) / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 16 W 4
Philips 7600 series 55PUH7605/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55PUH7605/96 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Có 3 Không rõ 1 2 Không rõ 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 16 W 3
Philips 55OLED936/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Krom TV55OLED936/96 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Có 4 10 / Android TV 1 3 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Philips 55OLED808/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55OLED808/96 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz 32000 MB Có 4 Google TV 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Philips 55OLED707/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55OLED707/96 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz 32000 MB Có 4 11 (R) / Android TV 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Philips 55OLED706/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55OLED706/96 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel Không rõ 32000 MB Có 4 10 (Q) / Android TV 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 50 W 4
Philips 50PUH8808/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV50PUH8808/96 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Không rõ 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 50PUH8528/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TV50PUH8528/96 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 16000 MB Có 4 Không rõ 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 8500 series 50PUH8516/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV50PUH8516/96 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 32000 MB Có 4 10 (Q) / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 50PUH8507/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TV50PUH8507/96 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 32000 MB Có 4 11 (R) / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 50PUH8288/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV50PUH8288/96 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 16000 MB Có 4 Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4