Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
46.117 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetĐịnh dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Philips 55PUH8218/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55PUH8218/96 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 16000 MB Có 4 Android TV 2 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 8200 series 55PUH8215/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55PUH8215/96 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 16000 MB Có 4 9 (Pie) / Android TV 2 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 16 W 4
Philips 7600 series 55PUH7605/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55PUH7605/96 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Có 3 Không rõ 2 1 Không rõ 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 16 W 3
Philips 55OLED936/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Krom TV55OLED936/96 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Có 4 10 / Android TV 3 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Philips 55OLED808/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55OLED808/96 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz 32000 MB Có 4 Google TV 3 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Philips 55OLED707/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55OLED707/96 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz 32000 MB Có 4 11 (R) / Android TV 3 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Philips 55OLED706/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55OLED706/96 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel Không rõ 32000 MB Có 4 10 (Q) / Android TV 3 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 50 W 4
Philips 50PUH8808/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV50PUH8808/96 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Không rõ 2 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 50PUH8528/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TV50PUH8528/96 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 16000 MB Có 4 Không rõ 2 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 8500 series 50PUH8516/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV50PUH8516/96 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 32000 MB Có 4 10 (Q) / Android TV 2 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 50PUH8507/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TV50PUH8507/96 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 32000 MB Có 4 11 (R) / Android TV 2 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 50PUH8288/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV50PUH8288/96 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 16000 MB Có 4 Android TV 2 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 50PUH8257/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV50PUH8257/96 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 16000 MB Có 4 11 (R) / Android TV 2 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 8200 series 50PUH8255/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV50PUH8255/96 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 16000 MB Có 4 9 (Pie) / Android TV 2 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 16 W 4
Philips 8200 series 50PUH8225/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV50PUH8225/96 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 4 9 (Pie) / Android TV 2 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 16 W 4
Philips 50PUH8218/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV50PUH8218/96 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 16000 MB Có 4 Android TV 2 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 50PUH8217/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV50PUH8217/96 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 16000 MB Có 4 11 (R) / Android TV 2 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 7600 series 50PUH7605/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV50PUH7605/96 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 Không rõ 2 1 Không rõ 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 16 W 3
Philips 8200 series 50PUH8215/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV50PUH8215/96 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 16000 MB Có 4 9 (Pie) / Android TV 2 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 16 W 4
Philips 43PUH8528/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TV43PUH8528/96 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 16000 MB Có 4 Không rõ 2 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 43PUH7466/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV43PUH7466/96 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 4 10 (Q) / Android TV 2 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 43PUH7406/96 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV43PUH7406/96 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 4 10 (Q) / Android TV 2 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 43PFH5714/96 Full HD kalitesi Siyah TV43PFH5714/96 108 cm / 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 109,2 cm (43") / 108 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 12 W 2
Philips 43PFH5704/96 Full HD kalitesi Siyah TV43PFH5704/96 108 cm / 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 109,2 cm (43") / 108 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 12 W 2