Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
46.117 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Sony KD-65X75WL 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVKD65X75WLPU 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Android 10 / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Grundig 43 GGF 6950 B 43 inç Full HD TV43 GGF 6950 B 109,2 cm (43") LED Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 109,2 cm (43") Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi Không rõ 2
MEDION LIFE P14313 30035369 43 inç Full HD TV30035369 108 cm / 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Có 3 Không rõ 1 2 Không rõ 109,2 cm (43") / 108 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 16 W / 300 cd/m² 3
LG OLED evo OLED55C39LC 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55C39LC.AVS 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 23 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo OLED65C39LC 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65C39LC.AVS 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 23 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo OLED42C37LA 42 inç 100Hz 4K Ultra HD TVOLED42C37LA.AVS 106 cm / 106,7 cm (42") OLED evo 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 23 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 106,7 cm (42") / 106 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED evo OLED42C38LA 42 inç 100Hz 4K Ultra HD TVOLED42C38LA.AVS 105,5 cm / 106,7 cm (42") OLED evo 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 23 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 106,7 cm (42") / 105,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 75QNED826RE 75 inç 100Hz 4K Ultra HD TV75QNED826RE.AVS 190,5 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 23 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED evo OLED48C39LA 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED48C39LA.AVS 121 cm / 121,9 cm (48") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 23 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 121,9 cm (48") / 121 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG UHD 75UR78006LK 75 inç 4K Ultra HD TV75UR78006LK.AVS 190,5 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 23 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 75QNED816RE 75 inç 100Hz 4K Ultra HD TV75QNED816RE.AVS 190,5 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 23 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 55QNED816RE 55 inç 100Hz 4K Ultra HD TV55QNED816RE.AEU 139 cm / 139,7 cm (55") QNED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 23 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED 8K evo OLED88Z39LA 88 inç 100Hz 8K Ultra HD TVOLED88Z39LA.AVS 222 cm / 2,24 m (88") OLED evo 7680 x 4320 pixel 100 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 2 Hybrid Log-Gamma (HLG), Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision 2,24 m (88") / 222 cm 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD OLED evo / 8K Ultra HD 80 W 4
LG OLED 8K evo OLED77Z39LA 77 inç 100Hz 8K Ultra HD TVOLED77Z39LA.AVS 195 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 7680 x 4320 pixel 100 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 2 Hybrid Log-Gamma (HLG), Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision 195,6 cm (77") / 195 cm 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD OLED evo / 8K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo OLED83G39LA 83 inç 100Hz 4K Ultra HD TVOLED83G39LA.AVS 210 cm / 2,11 m (83") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 23 / WebOS Không rõ 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,11 m (83") / 210 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo OLED77G39LA 77 inç 100Hz 4K Ultra HD TVOLED77G39LA.AVS 195 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 23 / WebOS Không rõ 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
LG 65QNED816RE 65 inç 100Hz 4K Ultra HD TV65QNED81 164 cm / 165,1 cm (65") QNED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 23 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED65B39LA 65 inç 100Hz 4K Ultra HD TVOLED65B39LA.AVS 139 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 23 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 86QNED816RE 86 inç 100Hz 4K Ultra HD TV86QNED816RE.AVS 217 cm / 2,18 m (86") QNED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 23 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,18 m (86") / 217 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG 50QNED816RE 50 inç 100Hz 4K Ultra HD TV50QNED81 126 cm / 127 cm (50") QNED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 23 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED55B39LA 55 inç 100Hz 4K Ultra HD TVOLED55B39LA.AVS 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 23 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG UHD 75UR81006LJ 75 inç 4K Ultra HD TV75UR81006LJ.AVS 190,5 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 23 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Grundig 32 GGH 6950 B 32 inç HD TV32 GGH 6950 B 81,3 cm (32") LED Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 81,3 cm (32") HD LED / HD Không rõ 2
MEDION LIFE P13207 30035365 32 inç Full HD TV30035365 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Có 3 Không rõ 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 81,3 cm (32") / 80 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 12 W / 250 cd/m² 3