Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.977 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Kích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
LG NANO 4K UHD AI 75 inç LG NANO UHD AI NU90 4K 60Hz VRR Smart TV AI Sihirli Kumanda webOS26 2026 75NU900B6LA.APEZ TV'75NU900B6LA.APEZ 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 26 / WebOS 1 Hybrid Log-Gamma (HLG), Phạm vi động cao 10 (HDR10) 1 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED evo AI OLED55C67LA TV TV'OLED55C67LA 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 26 / WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 2 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo AI OLED65C67LA TV TV'OLED65C67LA 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 26 / WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG 50UK670H TV TV'50UK670H 127 cm (50") NanoCell 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 WebOS 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W / 330 cd/m² 3
LG Micro RGB evo AI 86MRGB95BUA TV TV'86MRGB95BUA 2,18 m (86") RGB-Mini LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 26 / WebOS 1 Dynamic Tone Mapping, Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 2,18 m (86") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD RGB-Mini LED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG Micro RGB evo AI 75MRGB95BUA TV TV'75MRGB95BUA 190,5 cm (75") RGB-Mini LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 26 / WebOS 1 Dynamic Tone Mapping, Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD RGB-Mini LED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED83B6GUA TV TV'OLED83B6GUA 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 26 / WebOS 1 Dynamic Tone Mapping PRO, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 195,6 cm (77") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED77B6GUA TV TV'OLED77B6GUA 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 26 / WebOS 1 Dynamic Tone Mapping PRO, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 195,6 cm (77") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED48C6PUA TV TV'OLED48C6PUA 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 26 / WebOS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ 121,9 cm (48") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG OLED42C6PUA TV TV'OLED42C6PUA 106,7 cm (42") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 26 / WebOS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ 106,7 cm (42") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG OLED65B6GUA TV TV'OLED65B6GUA 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 26 / WebOS 1 Dynamic Tone Mapping PRO, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED65C6PUA TV TV'OLED65C6PUA 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 26 / WebOS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG OLED55C6PUA TV TV'OLED55C6PUA 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 26 / WebOS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
Samsung BE43HX-H TV TV'BE43HX-H 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 1 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung BE50HX-H TV TV'BE50HX-H 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 1 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung BE65HX-H TV TV'BE65HX-H 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 1 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung 85-INCH BEHX SERIES DISPLAY TV BE85HX-H TV'BE85HX-H 2,16 m (85") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 1 2,16 m (85") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung BE75HX-H TV TV'BE75HX-H 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 1 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung BE55HX-H TV TV'BE55HX-H 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 1 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips Ambilight 85MLED981/12 TV TV'85MLED981/12 215 cm / 2,16 m (85") RGB-Mini LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Titan OS 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 2,16 m (85") / 215 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD RGB-Mini LED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung F-QE43LS03HEUX TV TV'F-QE43LS03HEUX 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 2 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL 85MQLED85L TV TV'85MQLED85L 2,16 m (85") LCD 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có Không rõ Google TV 1 Không rõ Không rõ 2,16 m (85") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD Không rõ Không rõ
Samsung The Frame QE55LS03HWUXZT TVQE55LS03HWUXZT 138 cm / 139,7 cm (55") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 5 Tizen 1 Neo Quantum HDR, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive) Không rõ 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 40 W 5
Samsung UE43M70HAUXZT TVUE43M70HAUXZT 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 Không rõ Không rõ 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG LG 50UK670H TV TV'
Samsung Samsung BE43HX-H TV TV'
Samsung Samsung BE50HX-H TV TV'
Samsung Samsung BE65HX-H TV TV'
Samsung Samsung BE75HX-H TV TV'
Samsung Samsung BE55HX-H TV TV'
TCL TCL 85MQLED85L TV TV'
TCL 85MQLED85L TV TV'
Google TV
Ekran85"
Samsung Samsung UE43M70HAUXZT TV