Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.983 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
TCL 75Q6C-UK 75 inç 4K Ultra HD TV75Q6C-UK 191 cm / 190,5 cm (75") QD-Mini LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 20700 MB Có 4 12,0 / Google TV 1 Không rõ Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 191 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QD-Mini LED / 4K Ultra HD 40 W 4
TCL 55Q6C-UK 55 inç 4K Ultra HD TV55Q6C-UK 140 cm / 139,7 cm (55") QD-Mini LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 20700 MB Có 4 12,0 / Google TV 1 Không rõ Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 140 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QD-Mini LED / 4K Ultra HD 40 W 4
TCL 65Q6C-UK 65 inç 4K Ultra HD TV65Q6C-UK 165 cm / 165,1 cm (65") QD-Mini LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 20700 MB Có 4 12,0 / Google TV 1 Không rõ Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 165 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QD-Mini LED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG NanoCell AI 43NANO81A6A TV43NANO81A6A.AEU 108 cm / 109,2 cm (43") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 25 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QN85QN90FAFXZA 85 inç 120Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQN85QN90FAFXZA 215,9 cm / 2,16 m (85") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 2,16 m (85") / 215,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung QN98QN90FAFXZA 98 inç 120Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQN98QN90FAFXZA 248,9 cm / 2,49 m (98") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 2,49 m (98") / 248,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung QN85Q8FAAFXZA 85 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TVQN85Q8FAAFXZA 215,9 cm / 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR+ 2,16 m (85") / 215,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 86QNED85A6C 86 inç 120Hz 4K Ultra HD TV86QNED85A6C.AEU 217 cm / 2,18 m (86") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 webOS 25 / WebOS 1 2 Cinema HDR, Dolby Vision 2,18 m (86") / 217 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung QN80F QN65QN80FAFXZA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQN65QN80FAFXZA 165,1 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 Không rõ Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 30 W 4
Samsung QN50Q8FAAFXZA 50 inç 4K Ultra HD QLED TVQN50Q8FAAFXZA 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR+ 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UN32H5000FFXZA 32 inç HD TVUN32H5000FFXZA 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Có 2 Tizen 1 1 HDR 10+ 81,3 cm (32") 1366 x 768 Piksel / HD HD 10 W 2
LG NanoCell AI 55NANO81A6A 55 inç 4K Ultra HD TV55NANO81A6A.AEU 139 cm / 139,7 cm (55") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 25 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED evo AI 65QNED85A6C 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65QNED85A6C 164 cm / 165,1 cm (65") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung QN77S90FAFXZA 77 inç 120Hz 4K Ultra HD OLED TVQN77S90FAFXZA 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 3 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED evo AI 75QNED85A6C 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75QNED85A6C.AEU 189 cm / 190,5 cm (75") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 20 W 4
LG QNED evo AI 55QNED85A6C 55 inç 100Hz 4K Ultra HD TV55QNED85A6C 139 cm / 139,7 cm (55") QNED evo 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 20 W 4
LG NanoCell AI 65NANO81A6A 65 inç 4K Ultra HD TV65NANO81A6A.AEU 164 cm / 165,1 cm (65") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 25 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED evo AI 100QNED86A6 100 inç 120Hz 4K Ultra HD TV100QNED86A6.AEU 253 cm / 2,54 m (100") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,54 m (100") / 253 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG NanoCell AI 75NANO81A6A 75 inç 4K Ultra HD TV75NANO81A6A.AEU 189 cm / 190,5 cm (75") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 25 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL 32SF560 32 inç Full HD QLED TV32SF560 81 cm / 81,3 cm (32") QLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 8000 MB Có 2 FireTV OS 7.6 / Fire OS 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 81,3 cm (32") / 81 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi QLED / Full HD kalitesi 16 W / 300 cd/m² 2
TCL 40SF560 40 inç Full HD QLED TV40SF560 102 cm / 101,6 cm (40") QLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 8000 MB Có 2 FireTV OS 7.6 / Fire OS 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 101,6 cm (40") / 102 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi QLED / Full HD kalitesi 20 W / 300 cd/m² 2
TCL 32S59K 32 inç Full HD QLED TV32S59K 81 cm / 81,3 cm (32") QLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 8000 MB Có 2 11,0 / Android TV 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 81,3 cm (32") / 81 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi QLED / Full HD kalitesi 16 W 2
TCL 43SF560 43 inç Full HD TV43SF560 109 cm / 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ 8000 MB Có 2 FireTV OS 7.6 / Fire OS 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 109 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 20 W / 300 cd/m² 2
TCL 40S59K 40 inç Full HD QLED TV40S59K 102 cm / 101,6 cm (40") QLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 8000 MB Có 2 11,0 / Android TV 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 101,6 cm (40") / 102 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi QLED / Full HD kalitesi 16 W 2