Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.977 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Samsung UN55DU8000FXZX 55 inç 4K Ultra HD TVUN-55DU8000 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Hisense 100E77NQ PRO 20013956 100 inç 120Hz 4K Ultra HD TV100E77NQ PRO 254 cm / 2,54 m (100") DLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 U7.6 / VIDAA 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 2,54 m (100") / 254 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 50 W / 800 cd/m² 4
Hisense 85E77NQ PRO 20013961 85 inç 120Hz 4K Ultra HD TV85E77NQ PRO 215 cm / 2,16 m (85") DLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 U7.6 / VIDAA 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 2,16 m (85") / 215 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 50 W / 450 cd/m² 4
Hisense 50E6NT 20014033 50 inç 4K Ultra HD TV50E6NT 126 cm / 127 cm (50") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 VIDAA U7.6 / VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 20 W / 300 cd/m² 3
Hisense 43E6NT 20014046 43 inç 4K Ultra HD TV43E6NT 108 cm / 109,2 cm (43") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 VIDAA U7.6 / VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 14 W / 200 cd/m² 3
LG UHD 50UM670H (NA) 50 inç 4K Ultra HD TV50UM670H 127 cm / 127 cm (50") Không rõ 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 2 HDR 10+ 127 cm (50") / 127 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD Không rõ 3
Samsung TQ65S92DATXXC 65 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ65S92DATXXC 163 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), OLED HDR+ 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung TQ55S92DAEXXC 55 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ55S92DAEXXC 138 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), OLED HDR+ 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung TQ77S92DAEXXC 77 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ77S92DAEXXC 194 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), OLED HDR+ 195,6 cm (77") / 194 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
MEDION LIFE X17502 (MD 31644) 30037349 75 inç 4K Ultra HD TV30037349 189,3 cm / 190,5 cm (75") LCD 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 190,5 cm (75") / 189,3 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 16 W / 280 cd/m² 3
TCL 55T7B 55 inç 4K Ultra HD QLED TV55T7B 138,8 cm / 139,7 cm (55") QLED Pro 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV Không rõ 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 138,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED Pro / 4K Ultra HD 20 W / 600 cd/m² 3
LG 50NANO82T3B 50 inç 4K Ultra HD NanoCell TV50NANO82T3B 126 cm / 127 cm (50") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED evo OLED55G43LS 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55G43LS 139 cm / 139,7 cm (55") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
Hisense 55U6N 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55U6N 139 cm / 139,7 cm (55") ULED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision, HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD ULED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung Series 8 UN75CU8200FXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gri TVUN75CU8200FXZX 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Hisense 40A4KV 5 inç Full HD TV40A4KV 100,3 cm (39.5") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 2 VIDAA Không rõ 1 Không rõ 100,3 cm (39.5") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LCD / Full HD kalitesi 14 W 2
LG OLED55B43LA 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55B43LA 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 24 / WebOS Không rõ 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 75PUS7609/12 75 inç 4K Ultra HD TV75PUS7609 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS Không rõ 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
MEDION LIFE X15015 30037337 50 inç 4K Ultra HD TV30037337 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 16 W / 250 cd/m² 3
Hisense 75QD6N 75 inç 4K Ultra HD QLED TV75QD6N 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Google TV Không rõ 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W / 350 cd/m² 3
MEDION LIFE X16514 (MD 31643) 30037345 65 inç 4K Ultra HD TV30037345 163,8 cm / 165,1 cm (65") LCD 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") / 163,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 16 W / 250 cd/m² 3
Hisense 65QD6N 65 inç 4K Ultra HD QLED TV65QD6N 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Google TV Không rõ 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W / 350 cd/m² 3
MEDION LIFE X14308 30037333 43 inç 4K Ultra HD TV30037333 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 16 W / 230 cd/m² 3
MEDION LIFE X15517 (MD 31642) 30037341 55 inç 4K Ultra HD TV30037341 138,8 cm / 139,7 cm (55") LCD 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") / 138,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 16 W / 250 cd/m² 3